Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Đối với bài tập này, học sinh cần vận dụng kiến thức về ngữ pháp, từ vựng và ngữ cảnh để lựa chọn phương án tốt nhất hoàn chỉnh đoạn văn. Cần chú ý đến thì của động từ và cấu trúc ngữ pháp phù hợp với nội dung.
Câu 1:
- A. "This stage involve significant physical, social, and emotional changes" không đúng vì "stage" là danh từ số ít nên động từ phải chia là "involves".
- B. "The changes involve significant physical, social, and emotional state" không đúng vì "state" ở dạng số ít không phù hợp với "changes" là số nhiều.
- C. "This stage involves significant physical, social, and emotional changes" đúng vì động từ "involves" chia thích hợp cho danh từ số ít "stage".
- D. "People significantly change physical, social, and emotional status" không hợp ngữ cảnh của đoạn văn.
Câu hoàn chỉnh: "Adolescence is often a confusing and demanding time not only for teenagers but also for their parents. This stage involves significant physical, social, and emotional changes."
Dịch nghĩa: "Tuổi thiếu niên thường là một thời gian lúng túng và đòi hỏi không chỉ đối với thanh thiếu niên mà còn với các bậc cha mẹ của họ. Giai đoạn này bao gồm những thay đổi đáng kể về thể chất, xã hội và cảm xúc."
Đáp án đúng: C
Câu 2:
- A. "First, you want more freedom to choose who to see and when" đúng và logic vì nó nói đến việc bắt đầu thay đổi mong muốn tự do.
- B. "You want more freedom to choose who to see and when first" không tự nhiên trong cách xếp từ.
- C. "It is freedom for you to choose who to see and when firstly" không chuẩn ngữ pháp.
- D. "Who want to see you when they are free is firstly chosen" không phù hợp nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: "During this time, your need for independence increases, and so does your desire for privacy and personal choice. Emotionally and socially, this period brings profound shifts in freedom, privacy, and decision-making. First, you want more freedom to choose who to see and when."
Dịch nghĩa: "Trong thời gian này, nhu cầu độc lập của bạn tăng lên, và sự mong muốn riêng tư và lựa chọn cá nhân cũng vậy. Về mặt tình cảm và xã hội, giai đoạn này mang lại những thay đổi sâu sắc về tự do, quyền riêng tư và quá trình ra quyết định. Đầu tiên, bạn muốn có nhiều tự do hơn để chọn gặp ai và khi nào."
Đáp án đúng: A
Câu 3:
- A. "However, your parents used to make decisions" không phù hợp.
- B. "Moreover, decisions that were previously made by your parents" không rõ ràng.
- C. "What used to be largely in your parents’ hand" đúng nhất vì thể hiện sự chuyển đổi vai trò từ cha mẹ sang bản thân người trẻ.
- D. "Your freedom put in your parents’ hand" không hợp ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: "While you once found comfort in being around your parents, you now prefer solitude or the company of friends. What used to be largely in your parents’ hand are now ones you wish to handle on your own."
Dịch nghĩa: "Trong khi bạn từng tìm thấy sự thoải mái khi ở gần cha mẹ, thì giờ bạn thích sự cô đơn hoặc đồng hành cùng bạn bè. Những điều mà trước đây phần lớn nằm trong tay cha mẹ bạn giờ là những điều bạn muốn tự mình xử lý."
Đáp án đúng: C
Câu 4:
- A. "Adolescents usually form definite views and see things in an idealistic way" là phương án phù hợp và đúng ngữ cảnh về việc thanh thiếu niên thường muốn tạo nên quan điểm riêng và tầm nhìn lý tưởng hóa.
- B. "Adolescents ought to voice stronger beliefs and maintain a more hopeful perspective" không chính xác hoàn toàn với ngữ cảnh.
- C. "Parents are encouraged to express firmer views and adopt a more idealistic mindset" sai chủ ngữ và không đúng ngữ cảnh.
- D. "It is advisable for parents to take clearer stances and think in more idealistic terms" không phù hợp.
Câu hoàn chỉnh: "Hating being told what to do all the time, adolescents usually form definite views and see things in an idealistic way."
Dịch nghĩa: "Ghét bị bảo phải làm gì mọi lúc, thanh thiếu niên thường tạo ra quan điểm rõ ràng và nhìn mọi thứ theo cách lý tưởng hóa."
Đáp án đúng: A
Câu 5:
- A. "they can strain your relationship with your parents" là phương án đúng nhất vì thể hiện vấn đề xảy ra trong mối quan hệ giữa bạn và cha mẹ.
- B. "that have your relationship with your parents strained" không đúng ngữ pháp.
- C. "they can improve the relationship between teens and their parents" không phù hợp ý nghĩa đoạn văn ở đây.
- D. "having played a key role in the relationship with your parents" không thể hiện một kết luận rõ ràng.
Câu hoàn chỉnh: "Although these shifts are a natural part of growing up, they can strain your relationship with your parents."
Dịch nghĩa: "Mặc dù những thay đổi này là một phần tự nhiên của việc trưởng thành, chúng có thể làm căng thẳng mối quan hệ của bạn với cha mẹ."
Đáp án đúng: A
Chú ý khi giải
- Khi làm dạng bài tương tự, học sinh cần đọc kỹ đoạn văn để hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa tổng thể của đoạn văn nhằm lựa chọn từ điền phù hợp.
- Nên nhớ tình trạng chủ ngữ-động từ, các thì của động từ, và cấu trúc câu phải đúng ngữ pháp.
- Luyện tập kỹ năng đọc hiểu và cố gắng đoán ý nghĩa từ ngữ cảnh đặc biệt quan trọng trong các bài tập sắp xếp và hoàn chỉnh đoạn văn như thế này.