Lời giải chi tiết
Xác định đúng từ loại cần điền vào chỗ trống dựa trên ngữ pháp và nghĩa của câu. Đối chiếu với các lựa chọn để chọn ra từ phù hợp nhất về ý nghĩa trong ngữ cảnh của đoạn văn.
Câu 1:
Lựa chọn từ điền vào khoảng trống đầu tiên: "Here are ____ simple steps you can take"
- Other (A) chỉ dùng cho danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều, nhưng trong trường hợp này không thích hợp vì "steps" là danh từ số nhiều, nhưng cần dùng "a few" để chỉ số lượng một vài bước cụ thể.
- A few (B) thể hiện "một vài", phù hợp với ngữ cảnh "một vài bước đơn giản mà bạn có thể thực hiện".
- A little (C) thường dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp với từ "steps" là danh từ đếm được.
- Any (D) thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định, không phù hợp ở đây.
Câu hoàn chỉnh: "Here are a few simple steps you can take." - "Đây là một vài bước đơn giản bạn có thể thực hiện."
Đáp án đúng: B. a few
Câu 2:
Lựa chọn từ điền vào chỗ trống: "____ waste by recycling and reusing products."
- Look down on (A) nghĩa là "khinh thường", không phù hợp ngữ cảnh.
- Cut down on (B) nghĩa là "cắt giảm", phù hợp với việc giảm thiểu rác thải.
- Put up with (C) nghĩa là "chịu đựng", không phù hợp ngữ cảnh.
- Come up with (D) nghĩa là "nghĩ ra", không phù hợp ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: "Cut down on waste by recycling and reusing products." - "Cắt giảm rác thải bằng cách tái chế và tái sử dụng sản phẩm."
Đáp án đúng: B. Cut down on
Câu 3:
Lựa chọn từ điền vào chỗ trống: "fix water ____"
- Gaps (A) là "khoảng cách", không phù hợp ngữ cảnh.
- Cracks (B) có nghĩa là "vết nứt", không phù hợp vì đối tượng là nước.
- Leaks (C) nghĩa là "rò rỉ", phù hợp nhất với việc giải quyết rò rỉ nước.
- Space (D) nghĩa là "khoảng không", không phù hợp ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: "fix water leaks" - "sửa chữa rò rỉ nước"
Đáp án đúng: C. leaks
Câu 4:
Lựa chọn từ điền vào chỗ trống: "Trees absorb CO2, provide oxygen, and help ____ biodiversity."
- Maintain (A) nghĩa là "duy trì", phù hợp với việc duy trì đa dạng sinh học.
- Destroy (B) nghĩa là "phá hủy", không phù hợp ngữ cảnh.
- Put (C) nghĩa là "đặt", không phù hợp ngữ cảnh.
- Take (D) nghĩa là "lấy đi", không phù hợp ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: "help maintain biodiversity" - "giúp duy trì đa dạng sinh học"
Đáp án đúng: A. maintain
Câu 5:
Lựa chọn từ điền vào chỗ trống: "Together, we can ____ a difference."
- Do (A) nghĩa là "làm", không phù hợp cụm từ với "difference".
- Give (B) nghĩa là "cho", không phù hợp ngữ cảnh.
- Use (C) nghĩa là "sử dụng", không phù hợp ngữ cảnh.
- Make (D) nghĩa là "tạo ra", cụm "make a difference" là cụm từ cố định, nghĩa là "tạo ra sự khác biệt".
Câu hoàn chỉnh: "Together, we can make a difference." - "Cùng nhau, chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt."
Đáp án đúng: D. make
Câu 6:
Lựa chọn từ điền vào chỗ trống: "Let's work to protect our natural resources, ____ the future generations will have nothing to use."
- And (A) nghĩa là "và", không phù hợp ngữ cảnh.
- But (B) nghĩa là "nhưng", không phù hợp ngữ cảnh.
- So (C) nghĩa là "vì vậy", không phù hợp để diễn tả điều kiện.
- Or (D) nghĩa là "hoặc", đúng ngữ cảnh cần nói đến điều kiện nếu không làm gì đó thì hệ quả sẽ xảy ra.
Câu hoàn chỉnh: "...protect our natural resources, or the future generations will have nothing to use." - "...bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta, nếu không các thế hệ tương lai sẽ không còn gì để sử dụng."
Đáp án đúng: D. or
Chú ý khi giải