Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > cYp8Ny9imY_w

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. Lan: And when they type on tablets, they can change or add more things any time they want.

b. Minh: I think electronic devices make school life easier and more enjoyable.

c. Minh: Exactly. Students who hate homework can have fun doing it on tablets.

(Adapted from Tiếng Anh thí điểm)

a-b-c
c-a-b
b-a-c
b-c-a
Đáp án đúng: D

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Hội thoại giữa Lan và Minh về lợi ích của thiết bị điện tử trong học tập
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Ý kiến chung → Đồng tình → Lý do cụ thể.
1. Xác định câu mở đầu: Câu nêu ý kiến tổng quát, có "make school life easier".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu đồng tình và bổ sung, có "Exactly".
3. Nhận diện câu kết: Câu giải thích thêm, có "they can change or add".
4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.

Lời giải chi tiết

b. Minh: I think electronic devices make school life easier and more enjoyable.
(Minh: Mình nghĩ thiết bị điện tử làm cho cuộc sống học đường dễ dàng và thú vị hơn.)
→ Ý kiến chung, mở đầu hội thoại.
c. Minh: Exactly. Students who hate homework can have fun doing it on tablets.
(Minh: Chính xác. Những học sinh ghét làm bài tập có thể thấy vui khi làm trên máy tính bảng.)
→ Đồng tình và bổ sung ví dụ, phát triển ý.
a. Lan: And when they type on tablets, they can change or add more things any time they want.
(Lan: Và khi họ gõ trên máy tính bảng, họ có thể thay đổi hoặc thêm bất cứ lúc nào họ muốn.)
→ Lý do cụ thể, kết thúc hội thoại.
Đáp án: D. b - c - a

Chú ý khi giải

- Chú ý câu b có "make school life easier", là ý kiến mở đầu tự nhiên.Đừng đặt câu a trước câu c vì "And" trong a nối tiếp ý "tablets" trong c.
- Kiểm tra luân phiên: Minh (b) → Minh (c) → Lan (a) là hợp lý, dù Minh nói liên tục.
- Đảm bảo mạch ý: Ý kiến → Đồng tình → Lý do là trình tự logic.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Trong dạng bài tập này, chúng ta cần tìm thứ tự logic cho một đoạn hội thoại để đảm bảo cuộc trò chuyện liền mạch và có ý nghĩa. Ta cần xâu chuỗi các câu sao cho thống nhất và dẫn dắt đúng trình tự câu chuyện.

Phân tích:

- Bước 1: Tìm câu mở đầu hợp lý. Ở đây, câu B (b) "Minh: I think electronic devices make school life easier and more enjoyable." là một câu mở đầu hợp lý vì nó nêu quan điểm tổng quát về lợi ích của thiết bị điện tử, đây có thể là câu mở cho một cuộc trao đổi.

- Bước 2: Tìm câu tiếp theo làm rõ hoặc bổ sung ý kiến của câu trước. Câu A (a) "Lan: And when they type on tablets, they can change or add more things any time they want." bổ sung ý về việc dễ dàng sử dụng thiết bị điện tử trong việc học tập. "And" là từ liên kết thể hiện rằng Lan đang bổ sung ý kiến cho Minh.

- Bước 3: Tìm câu kết luận hoặc đồng tình với các câu trước đó. Câu C (c) "Minh: Exactly. Students who hate homework can have fun doing it on tablets." đồng tình với ý kiến bổ sung của Lan ở câu A.

Dịch nghĩa:

- Minh: Tôi nghĩ các thiết bị điện tử làm cho cuộc sống học đường dễ dàng và thú vị hơn.

- Lan: Và khi họ gõ trên máy tính bảng, họ có thể thay đổi hoặc thêm bớt bất kỳ điều gì bất cứ lúc nào họ muốn.

- Minh: Chính xác. Học sinh nào ghét làm bài tập có thể thấy vui khi làm trên máy tính bảng.

Kết luận: Đáp án đúng là C. b-a-c

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp hội thoại, chú ý đến từ nối và dấu hiệu cho thấy quan hệ giữa các câu, như từ "And" hoặc "Exactly".
  • Luôn bắt đầu bằng câu tổng quát hoặc dẫn nhập trước khi đi vào hoặc ví dụ.
  • Chú ý đến việc nối kết ý trong hội thoại, câu trước thường sẽ dẫn dắt hoặc phản hồi câu sau một cách logic.
Câu 2.

a. Despite the challenges, I find teaching very rewarding because I can see my students grow.

b. During class, I guide them through reading, writing, listening, and speaking tasks.

c. After each lesson, I carefully review their work and provide feedback so they can improve.

d. To support my students, I prepare lessons and create activities that develop their language skills.

e. I work as an English teacher at a local school.

c-e-d-b-a
e-d-b-c-a
d-b-c-e-a
b-c-e-d-a
Đáp án đúng: B

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Đoạn văn về công việc của một giáo viên tiếng Anh
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu công việc → Chuẩn bị → Thực hiện → Phản hồi → Kết luận.
1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu nghề nghiệp, có "I work as".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu về chuẩn bị, có "prepare lessons".
3. Nhận diện câu ví dụ: Câu về thực hiện và phản hồi, có "guide" hoặc "review".
4. Xác định câu kết: Câu về cảm nhận, có "rewarding".
5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo công việc được mô tả theo thứ tự thực tế.

Lời giải chi tiết

e. I work as an English teacher at a local school.
(Mình làm giáo viên tiếng Anh tại một trường học địa phương.)
→ Giới thiệu công việc, mở đầu đoạn văn.
d. To support my students, I prepare lessons and create activities that develop their language skills.
(Để hỗ trợ học sinh, mình chuẩn bị bài giảng và tạo các hoạt động phát triển kỹ năng ngôn ngữ của các em.)
→ Chuẩn bị công việc, phát triển ý.
b. During class, I guide them through reading, writing, listening, and speaking tasks.
(Trong giờ học, mình hướng dẫn các em qua các nhiệm vụ đọc, viết, nghe và nói.)
→ Thực hiện công việc, bổ sung ý.
c. After each lesson, I carefully review their work and provide feedback so they can improve.
(Sau mỗi bài học, mình xem xét kỹ bài làm của các em và đưa ra phản hồi để các em cải thiện.)
→ Phản hồi, tiếp tục ý.
a. Despite the challenges, I find teaching very rewarding because I can see my students grow.
(Dù có những thách thức, mình thấy dạy học rất đáng giá vì mình có thể thấy học sinh tiến bộ.)
→ Kết luận về cảm nhận, kết thúc đoạn văn.
Đáp án: B. e - d - b - c - a

Chú ý khi giải

- Chú ý câu e có "I work as", là mở đầu giới thiệu nghề nghiệp phù hợp.
- Đừng đặt câu a đầu vì "rewarding" là kết luận, cần sau các công việc.Kiểm tra thứ tự: Chuẩn bị (d) → Thực hiện (b) → Phản hồi (c) là trình tự thực tế.
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Chuẩn bị → Thực hiện → Phản hồi → Cảm nhận là logic.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Xác định thứ tự logic của các câu bằng cách tìm mối liên kết về nghĩa và ngữ pháp giữa các câu, đặc biệt tập trung vào các từ khóa hoặc cụm từ có liên quan.

Phân tích:

  • Xét câu e: Giới thiệu nghề nghiệp "I work as an English teacher at a local school." - Đây thường là câu mở đầu giới thiệu thông tin chính.
  • Xét câu d: "To support my students, I prepare lessons and create activities..." - Câu này nêu rõ hành động chuẩn bị bài giảng, thường theo sau câu giới thiệu công việc.
  • Xét câu b: "During class, I guide them through..." - Đây là câu mô tả hành động diễn ra trong lớp học, logic là tiếp sau sự chuẩn bị ở câu d.
  • Xét câu c: "After each lesson, I carefully review their work..." - Câu này mô tả hoạt động sau giờ học, tự nhiên theo sau các hoạt động trên lớp.
  • Xét câu a: "Despite the challenges, I find teaching very rewarding..." - Đây là câu cảm nhận, thường kết thúc đoạn văn sau khi nêu đủ thông tin về công việc.

Dịch nghĩa:

Câu hoàn chỉnh:

  1. e: Tôi làm giáo viên tiếng Anh tại một trường địa phương.
  2. d: Để hỗ trợ học sinh, tôi chuẩn bị các bài giảng và tạo ra các hoạt động nhằm phát triển kỹ năng ngôn ngữ của họ.
  3. b: Trong lớp học, tôi hướng dẫn họ qua các nhiệm vụ đọc, viết, nghe, và nói.
  4. c: Sau mỗi bài học, tôi cẩn thận xem xét bài làm của họ và cung cấp phản hồi để họ có thể cải thiện.
  5. a: Mặc dù có những thách thức, nhưng tôi thấy công việc giảng dạy rất đáng giá vì tôi có thể thấy học sinh của mình trưởng thành.

Kết luận: Đáp án đúng là B. e-d-b-c-a

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến các từ nối hay cụm từ chỉ thời gian để xác định thứ tự các hành động trong câu.
  • Nên tìm câu giới thiệu chung trước tiên, đặc biệt là khi câu đó có chứa thông tin cơ bản về chủ ngữ hoặc ngữ cảnh chung.
Câu 3.

Dear Sir/Ma'am,

a. She hopes to join an origami class taught by origami artists.

b. I am writing this letter to express my interest in your origami workshop.

c. I would like to discuss such matters in person and hope to hear back from you regarding the price and exact time of the first lesson.

d. I have a 12-year-old daughter who has been doing origami for 2 years now.

e. I am reaching out to you to enquire about the cost of each lesson and when the first lesson is starting.

Thank you!

Yours sincerely,

Cheryl Briggs.

(Adapted from THiNK)

b-d-a-e-c
a-b-d-c-e
d-b-a-e-c
c-d-e-b-a
Đáp án đúng: A

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Thư của Cheryl Briggs hỏi về lớp học origami
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Mở đầu → Giới thiệu con gái → Mong muốn → Hỏi chi tiết → Kết thúc.
1. Xác định câu mở đầu: Câu nêu mục đích thư, có "I am writing".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu giới thiệu con gái, có "12-year-old".
3. Nhận diện câu ví dụ: Câu về mong muốn, có "hopes to join".
4. Xác định câu kết: Câu yêu cầu liên hệ, có "hope to hear back".
5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo hỏi chi tiết đến sau giới thiệu.

Lời giải chi tiết

b. I am writing this letter to express my interest in your origami workshop.
(Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm đến hội thảo origami của quý vị.)
→ Mở đầu nêu mục đích, bắt đầu thư.
d. I have a 12-year-old daughter who has been doing origami for 2 years now.
(Tôi có một cô con gái 12 tuổi đã làm origami được 2 năm nay.)
→ Giới thiệu con gái, phát triển ý.
a. She hopes to join an origami class taught by origami artists.
(Con bé mong muốn tham gia một lớp origami do các nghệ sĩ origami dạy.)
→ Mong muốn của con gái, bổ sung ý.
e. I am reaching out to you to enquire about the cost of each lesson and when the first lesson is starting.
(Tôi liên hệ để hỏi về chi phí mỗi buổi học và thời điểm bắt đầu buổi học đầu tiên.)
→ Hỏi , tiếp tục ý.
c. I would like to discuss such matters in person and hope to hear back from you regarding the price and exact time of the first lesson.
(Tôi muốn thảo luận trực tiếp về các vấn đề này và hy vọng nhận được phản hồi từ quý vị về giá cả và thời gian chính xác của buổi học đầu tiên.)
→ Yêu cầu liên hệ, kết thúc thư trước chữ ký.
Đáp án: A. b - d - a - e - c

Chú ý khi giải

- Chú ý câu b có "I am writing", là mở đầu thư trang trọng phù hợp.Đừng đặt câu e trước câu d vì hỏi (e) cần sau khi giới thiệu con gái (d).
- Kiểm tra thứ tự: Mong muốn (a) trước hỏi (e, c) để mạch logic.
- Đảm bảo mạch ý: Mở đầu → Giới thiệu → Mong muốn → Hỏi → Kết thúc là trình tự thư.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Trong dạng bài sắp xếp câu để tạo một đoạn văn hoàn chỉnh, chúng ta cần tìm câu giới thiệu chủ đề trước, sau đó xác định trình tự các câu tiếp theo sao cho phù hợp với ngữ cảnh và logic của đoạn văn.

Phân tích:

  • Câu b: "I am writing this letter to express my interest in your origami workshop." - Đây là câu mở đầu thể hiện lý do viết thư, giới thiệu nội dung chính của thư.
  • Câu d: "I have a 12-year-old daughter who has been doing origami for 2 years now." - Nói về con gái và kinh nghiệm làm origami của cô bé, giúp kết nối với việc cô bé muốn tham gia lớp học.
  • Câu a: "She hopes to join an origami class taught by origami artists." - Tiếp nối ý của câu d, giải thích lý do muốn tham gia workshop.
  • Câu e: "I am reaching out to you to enquire about the cost of each lesson and when the first lesson is starting." - Câu này hỏi thông tin cần thiết để tham gia lớp học.
  • Câu c: "I would like to discuss such matters in person and hope to hear back from you regarding the price and exact time of the first lesson." - Câu này nối tiếp từ câu e, thể hiện mong muốn và hy vọng được phản hồi.

Dịch nghĩa: "Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm của mình đối với workshop origami của quý vị. Tôi có một con gái 12 tuổi đã làm origami được 2 năm nay. Cô bé hy vọng tham gia một lớp origami do các nghệ nhân origami giảng dạy. Tôi đang liên hệ với quý vị để hỏi về chi phí của từng bài học và khi nào lớp học đầu tiên bắt đầu. Tôi muốn thảo luận về những vấn đề này trực tiếp và hy vọng quý vị phản hồi về giá và thời gian cụ thể của bài học đầu tiên."

Kết luận: Đáp án đúng là A. b-d-a-e-c.

Chú ý khi giải

  • Lưu ý cần phải nhận diện rõ ràng câu nào là mở đoạn, thường sẽ là câu chung chung, giới thiệu mục đích hoặc chủ đề chính.
  • Nên xem xét kỹ các chỉ dẫn thời gian, thứ tự sự kiện để sắp xếp các câu còn lại hợp lý.
  • Chú ý đến các từ nối, đại từ chỉ định để xác định câu nào phụ thuộc vào câu trước đó.
Câu 4.

a. Tom: Don't worry, we'll be in the car soon, and it won't take long to get home.

b. Tom's grandma: Good, I'll be glad to get away from this noisy station.

c. Tom: Yes, it's really crowded today, isn't it?

d. Tom: Hello, Grandma. Can I carry your case?

e. Tom's grandma: Oh, that's nice of you. Thank you for coming to pick me up. Travelling always makes me so nervous.

(Adapted from PET)

a-d-e-b-c
e-d-a-c-b
d-e-a-b-c
b-e-d-c-a
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Hội thoại giữa Tom và bà tại nhà ga
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Chào và hỗ trợ → Cảm ơn → Nhận xét → Phản hồi → Kế hoạch.
1. Xác định câu mở đầu: Câu chào và đề nghị giúp, có "Can I carry".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu cảm ơn, có "Thank you".
3. Nhận diện câu ví dụ: Câu nhận xét về tình huống, có "crowded".
4. Xác định câu kết: Câu về kế hoạch, có "we’ll be in the car".
5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.

Lời giải chi tiết

d. Tom: Hello, Grandma. Can I carry your case?
(Tom: Chào bà. Cháu mang vali cho bà nhé?)
→ Chào và đề nghị giúp, mở đầu hội thoại.
e. Tom’s grandma: Oh, that’s nice of you. Thank you for coming to pick me up. Travelling always makes me so nervous.
(Bà của Tom: Ôi, cháu thật chu đáo. Cảm ơn cháu đã đến đón bà. Đi lại luôn làm bà lo lắng.)
→ Cảm ơn và chia sẻ cảm xúc, phát triển ý.
c. Tom: Yes, it’s really crowded today, isn’t it?
(Tom: Vâng, hôm nay đông thật, đúng không bà?)
→ Nhận xét về nhà ga, bổ sung ý.
b. Tom’s grandma: Good, I’ll be glad to get away from this noisy station.
(Bà của Tom: Tốt, bà sẽ mừng khi rời khỏi nhà ga ồn ào này.)
→ Phản hồi về tình huống, tiếp tục ý.
a. Tom: Don’t worry, we’ll be in the car soon, and it won’t take long to get home.
(Tom: Bà đừng lo, chúng ta sẽ sớm lên xe thôi, và về nhà không lâu đâu.)
→ Kế hoạch, kết thúc hội thoại.
Đáp án: C. d - e - c - b - a

Chú ý khi giải

- Chú ý câu d có "Hello" và "Can I carry", là mở đầu tự nhiên cho hội thoại đón người.
- Đừng đặt câu a trước câu b vì "we’ll be in the car" trả lời "noisy station" trong b.
- Kiểm tra luân phiên: Tom (d) → Bà (e) → Tom (c) → Bà (b) → Tom (a) là hợp lý.
- Đảm bảo mạch ý: Chào → Cảm ơn → Nhận xét → Phản hồi → Kế hoạch là logic.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu theo đúng thứ tự để tạo thành một đoạn hội thoại có nghĩa, ta cần tìm câu mở đầu phù hợp nhất và sắp xếp các câu sao cho mạch hội thoại diễn ra tự nhiên. Phân tích: - Câu d (Tom: Hello, Grandma. Can I carry your case?) có vẻ là câu mở đầu hợp lý nhất, vì nó thể hiện Tom đang gặp bà của cậu. - Tiếp theo, câu e (Tom's grandma: Oh, that's nice of you. Thank you for coming to pick me up. Travelling always makes me so nervous.) phản hồi lại câu mở đầu bằng cách cảm ơn Tom. - Câu a (Tom: Don't worry, we'll be in the car soon, and it won't take long to get home.) dường như là câu tiếp theo khi Tom trấn an bà mình. - Sau đó, câu b (Tom's grandma: Good, I'll be glad to get away from this noisy station.) trả lời lại câu a, thể hiện sự vui mừng của bà khi rời khỏi nơi ồn ào. - Cuối cùng, câu c (Tom: Yes, it's really crowded today, isn't it?) khép lại với việc Tom đồng ý với nhận xét của bà. Dịch nghĩa: 1. Tom: Xin chào, bà ơi. Cháu có thể mang giùm bà cái vali không? 2. Bà của Tom: Ôi, thật tốt bụng của cháu. Cảm ơn cháu đã đến đón bà. Đi du lịch luôn khiến bà lo lắng. 3. Tom: Đừng lo, chúng ta sẽ sớm lên xe thôi, và sẽ không mất lâu để về nhà. 4. Bà của Tom: Tốt, bà sẽ rất vui khi rời khỏi cái nhà ga ồn ào này. 5. Tom: Vâng, hôm nay thực sự rất đông, phải không nào? Kết luận: Đáp án đúng là C, thứ tự d-e-a-b-c.

Chú ý khi giải

Khi giải bài này, các em cần lưu ý: 1. Tìm câu có khả năng là câu mở đầu hợp lý nhất, thường là lời chào hỏi hoặc lời mở đầu cuộc hội thoại. 2. Chú ý sự liên kết giữa các câu; làm sao để cuộc hội thoại diễn ra tự nhiên nhất. 3. Đọc lại đoạn hội thoại sau khi sắp xếp để kiểm tra xem các câu có liền mạch và hợp lý hay không.
Câu 5.

a. I'll run a famous bakery that sells high-quality bread, cakes, cookies, and also serves coffee and tea.

b. Thanks to future super-fast transportation, we'll explore the world more easily and create unforgettable memories.

c. My small but happy family - with a caring partner and children - will have more free time and travel together every year.

d. I'm really excited to imagine my life in 30 years, and I believe it will be much better than it is now.

e. I will live in a modern house where robots will do the housework, so I won't have to wash dishes.

(Adapted from THiNK)

d-b-e-a-c
d-e-a-c-b
d-c-a-b-e
d-e-c-a-b
Đáp án đúng: B

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Đoạn văn về tưởng tượng cuộc sống sau 30 năm
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Nhà → Gia đình → Sự nghiệp → Du lịch.
1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu tưởng tượng, có "excited to imagine".
2. Tìm câu phát triển ý: Các câu về khía cạnh cuộc sống, có "house", "family", "bakery".
3. Nhận diện câu kết: Câu về du lịch, có "explore the world".
4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo các khía cạnh được sắp xếp hợp lý.

Lời giải chi tiết

d. I’m really excited to imagine my life in 30 years, and I believe it will be much better than it is now.
(Mình rất hào hứng khi tưởng tượng cuộc sống sau 30 năm nữa, và mình tin nó sẽ tốt hơn bây giờ nhiều.)
→ Giới thiệu tưởng tượng, mở đầu đoạn văn.
e. I will live in a modern house where robots will do the housework, so I won’t have to wash dishes.
(Mình sẽ sống trong một ngôi nhà hiện đại, nơi robot làm việc nhà, nên mình không phải rửa bát.)
→ Khía cạnh nhà cửa, phát triển ý.
c. My small but happy family - with a caring partner and children - will have more free time and travel together every year.
(Gia đình nhỏ nhưng hạnh phúc của mình – với một người bạn đời chu đáo và các con – sẽ có nhiều thời gian rảnh và đi du lịch cùng nhau mỗi năm.)
→ Khía cạnh gia đình, bổ sung ý.
a. I’ll run a famous bakery that sells high-quality bread, cakes, cookies, and also serves coffee and tea.
(Mình sẽ điều hành một tiệm bánh nổi tiếng, bán bánh mì, bánh ngọt, bánh quy chất lượng cao, và còn phục vụ cà phê và trà.)
→ Khía cạnh sự nghiệp, tiếp tục ý.
b. Thanks to future super-fast transportation, we’ll explore the world more easily and create unforgettable memories.
(Nhờ phương tiện giao thông siêu nhanh trong tương lai, chúng mình sẽ khám phá thế giới dễ dàng hơn và tạo ra những kỷ niệm không thể quên.)
→ Khía cạnh du lịch, kết thúc đoạn văn.
Đáp án: B. d - e - a - c - b

Chú ý khi giải

- Chú ý câu d có "excited to imagine", là mở đầu giới thiệu phù hợp.Đừng đặt câu b đầu vì "explore the world" liên quan đến "family" trong c, cần sau c.
- Kiểm tra thứ tự: Nhà (e) → Gia đình (c) → Sự nghiệp (a) → Du lịch (b) là hợp lý.
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Nhà → Gia đình → Sự nghiệp → Du lịch là trình tự tự nhiên.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để chọn một trình tự sắp xếp các câu sao cho hợp lý và tạo thành một đoạn văn có ý nghĩa, chúng ta cần chú ý đến sự liên kết giữa các câu và cách chuyển ý giữa các thông tin trong đoạn văn.

Phân tích:

- Câu d "I'm really excited to imagine my life in 30 years, and I believe it will be much better than it is now." thường sẽ là câu mở đầu, giới thiệu ý chính của đoạn văn về cuộc sống trong tương lai. - Câu e "I will live in a modern house where robots will do the housework, so I won't have to wash dishes." diễn tả cụ thể về ngôi nhà trong tương lai, nên có thể tiếp nối ý tưởng về cuộc sống trong tương lai từ câu d. - Câu e sau đó đến câu c "My small but happy family - with a caring partner and children - will have more free time and travel together every year." là mở rộng thêm về cuộc sống gia đình, thời gian rảnh rỗi và các chuyến đi. - Tiếp đến là câu a "I'll run a famous bakery that sells high-quality bread, cakes, cookies, and also serves coffee and tea." diễn tả về công việc kinh doanh mơ ước trong tương lai. - Cuối cùng là câu b "Thanks to future super-fast transportation, we'll explore the world more easily and create unforgettable memories." nó khép lại đoạn văn một cách hợp lý, biến đổi từ mơ ước thành thực tế nhờ công nghệ vận chuyển phát triển.

Dịch nghĩa:

- "Tôi thực sự hào hứng khi tưởng tượng cuộc sống của mình sau 30 năm nữa, và tôi tin rằng nó sẽ tốt hơn bây giờ nhiều." - "Tôi sẽ sống trong một ngôi nhà hiện đại, nơi mà robot sẽ làm các công việc nhà, vì vậy tôi sẽ không cần rửa chén." - "Gia đình nhỏ nhưng hạnh phúc của tôi - với một người bạn đời ân cần và con cái - sẽ có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn và du lịch cùng nhau mỗi năm." - "Tôi sẽ điều hành một tiệm bánh nổi tiếng bán bánh mỳ, bánh ngọt, bánh quy chất lượng cao, đồng thời phục vụ cả cà phê và trà." - "Nhờ giao thông siêu tốc trong tương lai, chúng ta sẽ khám phá thế giới dễ dàng hơn và tạo ra những ký ức khó quên."

Kết luận:

Đáp án đúng là D. d-e-c-a-b

Chú ý khi giải

  • Đọc kỹ nội dung từng câu để nắm rõ ý tưởng và thông tin của mỗi câu.
  • Tìm mối liên kết giữa các thông tin trong từng câu để sắp xếp lại thứ tự một cách hợp lý.
  • Xem xét sự chuyển tiếp tự nhiên giữa các ý tưởng hoặc chủ đề được đề cập trong các câu.
Đã xác thực