Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > dco0gKixMbF3

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. It is also true for young and middle-aged adults, as improved physical function helps them more easily accomplish the tasks of daily living.

b. This is true for older adults, for whom improved physical function reduces risk of falls and contributes to their ability to maintain independence.

c. Apart from improving physical function, physical activity may improve cognitive function among youth and adults.

d. Aspects of cognitive function that may be improved include memory, attention, executive function, and academic performance among youth.

e. Physical activity improves physical function among individuals of all ages, enabling them to conduct their daily lives with energy.

(Adapted from https://www.odphp.health.gov)

e-d-a-c-b
e-b-a-c-d
e-c-a-b-d
e-a-b-d-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để giải quyết dạng bài sắp xếp câu, trước tiên cần tìm câu chủ đề. Thông thường, câu mang thông tin tổng quát, khái quát toàn bộ nội dung của đoạn văn sẽ là câu chủ đề. Sau đó, tìm những câu có thông tin bổ sung, giải thích cho câu trước đó.

Phân tích:

  • e. "Physical activity improves physical function among individuals of all ages, enabling them to conduct their daily lives with energy." Đây là câu tổng quát, khái quát về lợi ích của việc hoạt động thể chất cho tất cả mọi lứa tuổi. Câu này phù hợp để là câu đầu tiên mở đầu cho đoạn văn.
  • b. "This is true for older adults, for whom improved physical function reduces risk of falls and contributes to their ability to maintain independence." Câu này bổ sung thêm thông tin, cụ thể về lợi ích của hoạt động thể chất cho người lớn tuổi.
  • a. "It is also true for young and middle-aged adults, as improved physical function helps them more easily accomplish the tasks of daily living." Câu này cũng bổ sung lợi ích của hoạt động thể chất, nhưng cụ thể hơn cho đối tượng thanh niên và những người trung niên.
  • d. "Aspects of cognitive function that may be improved include memory, attention, executive function, and academic performance among youth." Đây là câu cụ thể hóa cho câu trước đó về lợi ích cải thiện chức năng nhận thức của hoạt động thể chất.
  • c. "Apart from improving physical function, physical activity may improve cognitive function among youth and adults." Đây là câu ý chỉ một lợi ích khác ngoài cải thiện chức năng thể chất, đó là cải thiện chức năng nhận thức. Câu này cần đứng trước câu d để giới thiệu nội dung về cải thiện chức năng nhận thức.

Dịch nghĩa:
"Hoạt động thể chất cải thiện chức năng thể dục đối với mọi lứa tuổi, giúp họ thực hiện các công việc hàng ngày một cách đầy năng lượng. Điều này đúng đối với người lớn tuổi, bởi vì chức năng thể dục được cải thiện giúp giảm nguy cơ ngã và hỗ trợ họ duy trì sự độc lập. Đối với thanh niên và người trưởng thành trung niên, chức năng thể dục được cải thiện giúp họ thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày dễ dàng hơn. Bên cạnh việc cải thiện chức năng thể dục, hoạt động thể chất có thể cải thiện chức năng nhận thức ở cả thanh niên và người lớn. Các khía cạnh của chức năng nhận thức có thể được cải thiện bao gồm trí nhớ, sự tập trung, chức năng điều hành và thành tích học tập của thanh niên."

Kết luận: Đáp án đúng là B. e-b-a-c-d

Chú ý khi giải

Khi giải dạng bài sắp xếp câu, cần chú ý:

  • Xác định câu chủ đề, thường là câu có ý nghĩa khái quát và không phụ thuộc vào các câu khác.
  • Xác định mối quan hệ logic giữa các câu, có thể là nguyên nhân – kết quả, giải thích, hoặc nối tiếp ý nghĩa.
  • Tìm kiếm các từ hoặc cụm từ nối thể hiện quan hệ ý nghĩa giữa các câu.
  • Chú ý các từ chỉ định (như "this," "it"...), vì chúng thường ám chỉ một ý được nhắc đến trước đó.