Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > ejpVwF_8Jsa8

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

Câu 1.

We couldn't visit the museum because it was closed.

If the museum had been open, we would have visited it.
If the museum was closed, we would have visited it.
If the museum had been closed, we wouldn't have visited it.
We wouldn't have visited the museum unless it was open.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Đây là dạng câu điều kiện loại 3, dùng để diễn tả một điều không có thật trong quá khứ. Công thức của câu điều kiện loại 3 là:

- Mệnh đề If: If + S + had + V(p.p)...

- Mệnh đề chính: S + would have + V(p.p)...

Phân tích:

  • A. If the museum had been open, we would have visited it.
    Câu này diễn tả ý nghĩa đúng với câu gốc: Chúng tôi không thể thăm bảo tàng vì nó đã đóng cửa, nên nếu bảo tàng mở thì chúng tôi đã thăm rồi. Đây là một câu điều kiện loại 3 chuẩn.
  • B. If the museum was closed, we would have visited it.
    Câu này sai vì mệnh đề chính không phù hợp với ý nghĩa của câu gốc, và cũng sai cấu trúc câu điều kiện loại 2 chứ không phải loại 3.
  • C. If the museum had been closed, we wouldn't have visited it.
    Câu này sai vì bảo tàng đã đóng cửa, và chúng ta không thăm, nhưng câu này lại diễn đạt ý ngược lại.
  • D. We wouldn't have visited the museum unless it was open.
    Câu này sai về mặt logic của câu điều kiện loại 3, mệnh đề chính không đúng vì không phản ánh được tình huống không thể xảy ra trong quá khứ.

Dịch nghĩa:

Câu đã chọn: A. Nếu bảo tàng mở, chúng tôi đã đi thăm rồi.

Kết luận:

Chọn đáp án A.

Chú ý khi giải

  • Nhớ phân biệt câu điều kiện loại 2 và 3. Loại 3 diễn tả điều không có thật trong quá khứ, thường dùng "had been" và "would have".
  • Chú ý đến cấu trúc và ngữ cảnh để đảm bảo lựa chọn phù hợp với ý nghĩa câu gốc.
Câu 2.

Peter took a taxi but he was late for the international workshop.

Despite of taking a taxi, Peter was late for the international workshop.
Even though he took a taxi but Peter was late for the international workshop.
Peter was late for the international workshop though he took a taxi.
Peter was late for the international workshop although taking a taxi.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để chỉ sự nhượng bộ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc: "Though/although/even though + S + V, mệnh đề". Lưu ý rằng không dùng "but" đi kèm với các từ này. Phân tích: - A. "Despite of taking a taxi, Peter was late for the international workshop." - Sai vì "despite" không đi kèm giới từ "of". Đúng ra phải là "Despite taking a taxi..." - B. "Even though he took a taxi but Peter was late for the international workshop." - Sai vì "even though" không đi kèm với "but". - C. "Peter was late for the international workshop though he took a taxi." - Đúng vì câu này sử dụng đúng cấu trúc nhượng bộ: "though S + V", và diễn đạt đúng nghĩa gốc của câu. - D. "Peter was late for the international workshop although taking a taxi." - Sai vì "although" phải đi với một mệnh đề (có cả S + V) chứ không đi với động từ dạng V-ing như trong "although taking a taxi". Dịch nghĩa: Chọn câu C để đảm bảo nghĩa: "Peter đã đến muộn hội thảo quốc tế dù đi taxi." Kết luận: Đáp án đúng là C. "Peter was late for the international workshop though he took a taxi."

Chú ý khi giải

  • Khi sử dụng cấu trúc diễn đạt sự nhượng bộ, chú ý rằng "although", "though", "even though" phải đi kèm với một mệnh đề đầy đủ (có cả chủ ngữ và động từ).
  • Tránh sử dụng "but" khi đã dùng "though", "although", "even though".
  • "Despite" và "In spite of" được dùng với cụm danh từ hoặc động từ dạng V-ing.