Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > evWEKRH5FF8i

Đề bài

PROTECT OUR OCEANS - START TODAY!
Let's explore how we can protect our oceans!
* Facts and figures:
Millions of tonnes of plastic waste end up in the ocean each year, damaging sea animals and

forms of marine creatures. Studies show that by 2050, there could be more plastic in the ocean than fish. Moreover, oil spills and toxic chemicals

the aquatic ecosystem, making it difficult for many species to survive.
* Positive action!
+ Use reusable bags, and bottles instead of

plastic ones. This helps cut down the waste entering our oceans.
+ Avoid products containing micro plastics, such as face washes and toothpastes.

these tiny plastics seem harmless, they harm marine creatures severely.
+ Support organizations that work to reduce the

of ocean pollution and protect marine biodiversity.
+ Dispose of waste properly and participate in beach clean-up activities to

the coastline clean.
1.

other
others
the others
another
2.

give in
take up
put off
break down
3.

single-use
recyclable
biodegradable
durable
4.

Although
Unless
When
Because
5.

many
amount
quantity
number
6.

prevent
create
find
keep
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải:

Khi điền từ vào chỗ trống, chúng ta cần xác định kiến thức ngữ pháp hoặc từ vựng cần áp dụng, bao gồm: đại từ, từ chỉ kèm theo động từ, cách sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh, liên từ và đại lượng số học. Sau khi xác định đúng kiến thức, chúng ta sẽ phân tích và chọn từ phù hợp nhất cho từng chỗ trống.

Lời giải:

Câu 1: “Millions of tonnes of plastic waste end up in the ocean each year, damaging sea animals and ____ forms of marine creatures.”

  • A. other (khác)
  • B. others (những cái khác)
  • C. the others (những cái còn lại)
  • D. another (một cái khác)

Đáp án là A. other vì "other" đi với danh từ số nhiều "forms" để chỉ thêm nhiều đối tượng khác nữa cũng bị ảnh hưởng.

Phương án đúng làm cho câu: "Millions of tonnes of plastic waste end up in the ocean each year, damaging sea animals and other forms of marine creatures."

Dịch nghĩa: Hàng triệu tấn rác thải nhựa đổ vào đại dương mỗi năm, làm hại các động vật biển và các dạng sinh vật biển khác. 

Câu 2: “Moreover, oil spills and toxic chemicals ____ the aquatic ecosystem, making it difficult for many species to survive.”

  • A. give in (đầu hàng)
  • B. take up (bắt đầu làm gì đó)
  • C. put off (hoãn lại)
  • D. break down (phân hủy/ làm phân huỷ)

Đáp án là D. break down vì ý nghĩa phù hợp với sự phá vỡ và gây hại cho hệ sinh thái dưới nước.

Phương án đúng làm cho câu: "Moreover, oil spills and toxic chemicals break down the aquatic ecosystem, making it difficult for many species to survive."

Dịch nghĩa: Hơn nữa, dầu tràn và hóa chất độc hại phá vỡ hệ sinh thái dưới nước, khiến nhiều loài khó có thể sống sót.

Câu 3: “+ Use reusable bags, and bottles instead of ____ plastic ones.”

  • A. single-use (sử dụng một lần)
  • B. recyclable (có thể tái chế)
  • C. biodegradable (phân huỷ sinh học)
  • D. durable (bền bỉ)

Đáp án là A. single-use để chỉ các túi và chai nhựa dùng một lần.

Phương án đúng làm cho câu: "+ Use reusable bags, and bottles instead of single-use plastic ones."

Dịch nghĩa: Sử dụng túi và chai có thể tái sử dụng thay cho các túi nhựa dùng một lần.

Câu 4: “+ Avoid products containing micro plastics, such as face washes and toothpastes. ____ these tiny plastics seem harmless, they harm marine creatures severely.”

  • A. Although (mặc dù)
  • B. Unless (trừ khi)
  • C. When (khi)
  • D. Because (bởi vì)

Đáp án là A. Although vì cần một từ chỉ sự đối lập: dường như vô hại nhưng lại gây hại cho sinh vật biển.

Phương án đúng làm cho câu: "+ Avoid products containing micro plastics, such as face washes and toothpastes. Although these tiny plastics seem harmless, they harm marine creatures severely."

Dịch nghĩa: Tránh các sản phẩm chứa micro nhựa, như sữa rửa mặt và kem đánh răng. Mặc dù những miếng nhựa nhỏ này trông có vẻ vô hại, nhưng chúng gây thiệt hại nặng nề cho sinh vật biển.

Câu 5: “+ Support organizations that work to reduce the ____ of ocean pollution and protect marine biodiversity.”

  • A. many (nhiều, dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
  • B. amount (lượng, dùng cho danh từ không đếm được)
  • C. quantity (số lượng, dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được nhưng thường dùng cho vật liệu, đồ dùng cụ thể)
  • D. number (số lượng, dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

Đáp án là B. amount vì "amount of pollution" chỉ lượng ô nhiễm không đếm được.

Phương án đúng làm cho câu: "+ Support organizations that work to reduce the amount of ocean pollution and protect marine biodiversity."

Dịch nghĩa: Hỗ trợ các tổ chức làm việc để giảm lượng ô nhiễm đại dương và bảo vệ đa dạng sinh học biển.

Câu 6: “+ Dispose of waste properly and participate in beach clean-up activities to ____ the coastline clean.”

  • A. prevent (ngăn ngừa)
  • B. create (tạo ra)
  • C. find (tìm thấy)
  • D. keep (giữ cho)

Đáp án là D. keep nhằm diễn tả việc giữ cho bờ biển sạch sẽ.

Phương án đúng làm cho câu: "+ Dispose of waste properly and participate in beach clean-up activities to keep the coastline clean."

Dịch nghĩa: Vứt rác đúng cách và tham gia các hoạt động dọn dẹp bãi biển để giữ cho bờ biển sạch sẽ.

Đáp án đúng:

  • Câu 1: A. other
  • Câu 2: D. break down
  • Câu 3: A. single-use
  • Câu 4: A. Although
  • Câu 5: B. amount
  • Câu 6: D. keep

Chú ý khi giải

  • Cần nắm vững cách sử dụng của các đại từ chỉ định như "other", "another", "others", "the others" và sử dụng đúng ngữ cảnh.
  • Hãy chú ý đến từ vựng đi kèm để xác định từ cần điền vào chỗ trống khi có nhiều từ cùng thể loại, ví dụ: "amount" dùng cho danh từ không đếm được.
  • Cẩn thận với liên từ để đảm bảo mối quan hệ logic trong câu, như "although" để chỉ sự đối lập.
  • Xem xét ngữ cảnh cả câu để chọn các động từ hoặc loại từ khác phù hợp nhất như "break down" để chỉ sự phá hủy hệ sinh thái.