Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > fLvEAQxPRf3v

Đề bài

Mark letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

Câu 1.

I haven't gone on an excursion since 2020.

The last time I went on an excursion was in 2020.
I haven't gone on an excursion for a year now.
I first went on an excursion in 2020.
2020 was the first time I went on an excursion.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Câu gốc sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả một hành động chưa xảy ra kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ở đây, cụm từ "since 2020" cho thấy hành động "không đi chơi xa" đã chưa xảy ra từ năm 2020 đến hiện tại.

Phân tích:

  • A. The last time I went on an excursion was in 2020.
    Đáp án này đúng, vì diễn tả lần cuối cùng hành động "đi chơi xa" xảy ra là năm 2020, phù hợp với câu gốc là không đi chơi xa kể từ năm 2020 đến giờ.
  • B. I haven't gone on an excursion for a year now.
    Đáp án này sai, vì "for a year now" chỉ khoảng thời gian từ 1 năm trở lại đây, không đúng với thông tin "kể từ năm 2020".
  • C. I first went on an excursion in 2020.
    Đáp án này sai, vì "first went" chỉ lần đầu tiên đi chơi xa, không nói về lần cuối cùng như trong câu gốc.
  • D. 2020 was the first time I went on an excursion.
    Đáp án này sai, vì nói về lần đầu tiên, không khớp với ý là không đi từ năm 2020 đến giờ.

Dịch nghĩa:

A. Lần cuối cùng tôi đi chơi xa là vào năm 2020.

Kết luận:

Đáp án đúng là A.

Chú ý khi giải

  • Chú ý sự khác biệt giữa "the last time" (lần cuối cùng) và "the first time" (lần đầu tiên), để tránh chọn sai nghĩa.
  • Lưu ý các dấu hiệu về thời gian như "since" (kể từ khi) thường diễn tả trong thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Câu 2.

Despite having access to healthy snacks, students still prefer junk food.

Even though having access to healthy snacks, students still prefer junk food.
In spite of junk food, students have healthy snacks.
Although students have access to healthy snacks, they still prefer junk food.
Though students prefer junk food, they also have access to healthy snacks.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: - Câu gốc sử dụng cấu trúc "Despite + danh từ/ V-ing" để nêu sự đối lập giữa hai mệnh đề về "healthy snacks" và "junk food". - Tìm câu có cấu trúc tương đương, có thể sử dụng "Although", "Even though" hoặc "Though" + mệnh đề. Phân tích: - A. Even though having access to healthy snacks, students still prefer junk food. - Sai về cấu trúc, cần "Even though + mệnh đề" thay vì "Even though + V-ing". - B. In spite of junk food, students have healthy snacks. - Sai nghĩa, không thể hiện sự đối lập giữa "having access to healthy snacks" và "prefer junk food". - C. Although students have access to healthy snacks, they still prefer junk food. - Đúng cấu trúc và nghĩa. "Although + mệnh đề" nêu chính xác sự đối lập. - D. Though students prefer junk food, they also have access to healthy snacks. - Sai nghĩa, đảo ngược ý nghĩa đối lập. Dịch nghĩa: Câu C: Mặc dù học sinh có cơ hội tiếp cận các bữa ăn nhẹ lành mạnh, họ vẫn thích đồ ăn vặt hơn. Kết luận: Câu trả lời đúng là C. Although students have access to healthy snacks, they still prefer junk food.

Chú ý khi giải

  • Cần chú ý đến cấu trúc ngữ pháp "Despite" và tương đương như "Although", "Even though", "Though" để chỉ sự trái ngược.
  • "Despite" đi với danh từ hoặc động từ dạng V-ing, trong khi ba từ "Although", "Even though", "Though" đi với mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ).
  • Luôn kiểm tra xem câu chuyển đổi có giữ nguyên nghĩa gốc không, đặc biệt là khi liên quan đến các từ chỉ sự đối lập.