Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > gCJYMtLTI2v6

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.

Câu 1.

My brother/use/ride/bike/ school/ when/ secondary school.

My brother used to ride his bike to school when he was in secondary school.
My brother use to ride his bike to school when he was in secondary school.
My brother uses to ride his bike to school when he is in secondary school.
My brother used to ride his bike to school when he is in secondary school.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết


Phương pháp: Để giải câu này, ta cần vận dụng cấu trúc "used to" để chỉ một thói quen trong quá khứ mà hiện tại không còn nữa. Công thức dạng khẳng định của "used to":
Subject + used to + V (nguyên thể)

Phân tích:
- A. My brother used to ride his bike to school when he was in secondary school.
=> Đúng. Câu này sử dụng chính xác cấu trúc "used to" đi với động từ nguyên mẫu để diễn tả thói quen trong quá khứ.
- B. My brother use to ride his bike to school when he was in secondary school.
=> Sai. Động từ "use" phải được chia thành "used" ở quá khứ mới đúng với cấu trúc "used to".
- C. My brother uses to ride his bike to school when he is in secondary school.
=> Sai. "Uses to" không phải là cấu trúc ngữ pháp chính xác. Ngoài ra, phân từ "is" không phù hợp với mệnh đề thời gian chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- D. My brother used to ride his bike to school when he is in secondary school.
=> Sai. Tuy "used to" dùng đúng, nhưng "is" không đúng thời vì mệnh đề chỉ hành động trong quá khứ.

Dịch nghĩa: Câu hoàn chỉnh: "My brother used to ride his bike to school when he was in secondary school." Dịch: Em trai tôi đã từng đi xe đạp đến trường khi còn học cấp hai.

Kết luận: Đáp án đúng là A.

Chú ý khi giải

  • "Used to" là cấu trúc dùng để nói về thói quen trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa, rất hữu ích để hiểu về những thay đổi trong hành vi hay lối sống theo thời gian.
  • Nhớ đảm bảo động từ đi sau "used to" luôn ở dạng nguyên mẫu không "to".
  • Khi miêu tả hành động trong quá khứ, các mệnh đề thời gian và động từ cũng thường được chia ở quá khứ để đảm bảo sự nhất quán trong câu.
Câu 2.

I've gone/some countries/people/ drive / the left.

I've gone to some countries where people drive on the left there.
I've gone to some countries, that people drive on the left
I've gone to some countries where people drive on the left.
I've gone to some countries which people drive on the left there.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Khi viết các câu tiếng Anh, cần sử dụng các đại từ quan hệ như "where", "that", "which" để nối các câu lại với nhau. Trong trường hợp này, "where" được sử dụng để thay thế cho "in some countries" chỉ địa điểm và là lựa chọn chính xác.

Phân tích:

  • A. Sai: Thêm từ "there" không cần thiết vì "where" đã đảm nhận vai trò chỉ vị trí đó.
  • B. Sai: Sử dụng "that" không phù hợp để chỉ nơi chốn, nên không thể nối hai mệnh đề theo cách này.
  • C. Đúng: "where" được sử dụng đúng để chỉ nơi chốn, nối mệnh đề chỉ nơi mà mọi người lái xe bên trái.
  • D. Sai: "which" không được dùng để chỉ địa điểm khi đã có "there" đi kèm, gây nên lỗi dư thừa.

Dịch nghĩa:

Tôi đã đi đến một vài quốc gia nơi mà mọi người lái xe phía bên trái.

Kết luận:

Đáp án đúng là C. I've gone to some countries where people drive on the left.

Chú ý khi giải

  • Chú ý đến cách sử dụng chính xác của các đại từ quan hệ như "which", "where", "that" trong câu để xác định đúng nơi chốn, thời gian hay sự vật được nói đến.
  • Khi có từ đã chỉ vị trí hoặc địa điểm như "there", không cần thiết phải dùng thêm khi đã sử dụng đại từ quan hệ chỉ nơi chốn như "where".