Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Xác định kiến thức ngữ pháp và từ vựng cần áp dụng để điền vào chỗ trống gồm danh từ, đại từ, hình thức từ loại, và cấu trúc câu hợp lý.
Lời giải từng câu:
Câu 1:
Phân tích: Trong câu này, chỗ trống cần một từ chỉ số nhiều để nói về các tài nguyên khác. "Resources" đã là số nhiều, vì vậy chúng ta cần một đại từ chỉ số nhiều. "Other" và "others" đều có thể chỉ sự không xác định, nhưng "other" thường dùng trước danh từ số nhiều, trong khi "others" thường đứng độc lập. Do "resources" đã là danh từ số nhiều, thích hợp nhất là "other".
Câu hoàn chỉnh: "... and countless other resources."
Đáp án đúng: B. other
Câu 2:
Phân tích: Ở chỗ trống này cần một từ đi với "these issues" (những vấn đề), và từ này cần mang nghĩa giải quyết vấn đề đó. Trong các đáp án, "addressing" có nghĩa là "giải quyết", đúng ngữ cảnh rằng cần phải xử lý các vấn đề môi trường.
Câu hoàn chỉnh: "Understanding and addressing these issues..."
Đáp án đúng: C. addressing
Câu 3:
Phân tích: Ở đây, câu nói về việc giảm lượng rác thải, do đó cần một cụm động từ ám chỉ sự giảm bớt. "Cut down" có nghĩa là cắt giảm, phù hợp với mục tiêu giảm thiểu rác thải.
Câu hoàn chỉnh: "Cut down waste by choosing..."
Đáp án đúng: B. Cut down
Câu 4:
Phân tích: Nguyên tắc "sử dụng nước một cách có ý thức" là những từ cần sắp xếp. Cấu trúc "mindful water use" nhấn mạnh việc sử dụng nước với nhận thức có trách nhiệm, là cấu trúc đúng.
Câu hoàn chỉnh: "... and practice mindful water use to protect..."
Đáp án đúng: D. mindful water use
Câu 5:
Phân tích: Ở đây cần một mệnh đề quan hệ rút gọn bị động "made from sustainable materials". Từ "made" phù hợp trong cấu trúc mô tả và rút gọn thích hợp với nghĩa của câu.
Câu hoàn chỉnh: "Choose products made from sustainable materials..."
Đáp án đúng: C. made
Câu 6:
Phân tích: Trong câu văn nói tới "hỗ trợ cho việc bảo vệ" và chỗ trống cần một danh từ phù hợp chỉ hành động đó. "Efforts" có nghĩa là nỗ lực, phù hợp ngữ cảnh nói đến sự hỗ trợ những nỗ lực bảo tồn.
Câu hoàn chỉnh: "... Support conservation efforts, reduce habitat destruction..."
Đáp án đúng: B. efforts
Chú ý khi giải
Chú ý: