Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > gaXmpcFazK5A

Đề bài

PROTECT OUR PLANET - YOUR ACTIONS MATTER
Why care about the environment?
The environment is our life support system, providing us with clean air, water, food, and countless

resources. However, human activities are threatening the health of our planet. Understanding and

these issues is crucial for our survival and the well-being of future generations.
How you can make a difference
֍ Reduce, Reuse, Recycle:

waste by choosing reusable products, recycling materials, and composting organic waste.
֍ Conserve Energy: Use energy-efficient appliances, switch to renewable energy sources, and reduce unnecessary energy consumption.
֍ Water Conservation: Fix leaks, install water-saving fixtures, and practice

to protect this vital resource.
֍ Sustainable Transportation: Walk, bike, carpool, or use public transport to reduce your carbon footprint.
֍ Support Eco-friendly Products: Choose products

from sustainable materials and support companies with environmentally responsible practices.
֍ Protect Wildlife: Support conservation

, reduce habitat destruction, and avoid products that harm endangered species.
(Adapted from https://www.ukh.edu.krd)
1.

another
other
the others
others
2.

concerning
relating
addressing
dealing
3.

Put out
Cut down
Break off
Take up
4.

use mindful water
mindful use water
water mindful use
mindful water use
5.

which made
making
made
was made
6.

systems
efforts
matters
sources
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải: Xác định kiến thức ngữ pháp và từ vựng cần áp dụng để điền vào chỗ trống gồm danh từ, đại từ, hình thức từ loại, và cấu trúc câu hợp lý.

Lời giải từng câu:

Câu 1:

Phân tích: Trong câu này, chỗ trống cần một từ chỉ số nhiều để nói về các tài nguyên khác. "Resources" đã là số nhiều, vì vậy chúng ta cần một đại từ chỉ số nhiều. "Other" và "others" đều có thể chỉ sự không xác định, nhưng "other" thường dùng trước danh từ số nhiều, trong khi "others" thường đứng độc lập. Do "resources" đã là danh từ số nhiều, thích hợp nhất là "other".

Câu hoàn chỉnh: "... and countless other resources."

Đáp án đúng: B. other

Câu 2:

Phân tích: Ở chỗ trống này cần một từ đi với "these issues" (những vấn đề), và từ này cần mang nghĩa giải quyết vấn đề đó. Trong các đáp án, "addressing" có nghĩa là "giải quyết", đúng ngữ cảnh rằng cần phải xử lý các vấn đề môi trường.

Câu hoàn chỉnh: "Understanding and addressing these issues..."

Đáp án đúng: C. addressing

Câu 3:

Phân tích: Ở đây, câu nói về việc giảm lượng rác thải, do đó cần một cụm động từ ám chỉ sự giảm bớt. "Cut down" có nghĩa là cắt giảm, phù hợp với mục tiêu giảm thiểu rác thải.

Câu hoàn chỉnh: "Cut down waste by choosing..."

Đáp án đúng: B. Cut down

Câu 4:

Phân tích: Nguyên tắc "sử dụng nước một cách có ý thức" là những từ cần sắp xếp. Cấu trúc "mindful water use" nhấn mạnh việc sử dụng nước với nhận thức có trách nhiệm, là cấu trúc đúng.

Câu hoàn chỉnh: "... and practice mindful water use to protect..."

Đáp án đúng: D. mindful water use

Câu 5:

Phân tích: Ở đây cần một mệnh đề quan hệ rút gọn bị động "made from sustainable materials". Từ "made" phù hợp trong cấu trúc mô tả và rút gọn thích hợp với nghĩa của câu.

Câu hoàn chỉnh: "Choose products made from sustainable materials..."

Đáp án đúng: C. made

Câu 6:

Phân tích: Trong câu văn nói tới "hỗ trợ cho việc bảo vệ" và chỗ trống cần một danh từ phù hợp chỉ hành động đó. "Efforts" có nghĩa là nỗ lực, phù hợp ngữ cảnh nói đến sự hỗ trợ những nỗ lực bảo tồn.

Câu hoàn chỉnh: "... Support conservation efforts, reduce habitat destruction..."

Đáp án đúng: B. efforts

Chú ý khi giải

Chú ý:

  • Chú ý đến cấu trúc ngữ pháp khi xác định từ loại của từ cần điền, đặc biệt là với danh từ, động từ, và tính từ.
  • Hiểu ngữ cảnh của cả đoạn văn giúp xác định ý nghĩa và vai trò của từ cần điền.
  • Các cụm từ như "reduce, reuse, recycle" có các hành động liên quan đến môi trường cần phân biệt rõ.
  • Khi gặp các từ có ý nghĩa gần giống nhau, như "other" và "others", cần chú ý cách dùng chính xác của chúng trong ngữ pháp.