Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Để điền vào chỗ trống, chúng ta cần xác định nghĩa của câu và chọn từ phù hợp nhất về ngữ pháp cũng như ngữ nghĩa. - Câu 1 cần một danh từ chỉ loài động vật để đối chiếu với "fish". - Câu 2 cần một động từ chỉ hành động với nước. - Câu 3 cần một động từ chỉ sự giảm thiểu. - Câu 4 cần một cụm từ chỉ sự thay thế. - Câu 5 cần một danh từ tiêu biểu để nói về lượng rác thải nhựa. - Câu 6 cần một danh từ tiêu biểu cho loại vật chất tái chế.
Lời giải:
Câu 1:
Lời giải: Câu này cần một từ có nghĩa là "các loài động vật khác" để liên kết với "fish", do đó từ "other" là phù hợp nhất vì nó đứng trước danh từ và chỉ nghĩa "những con khác".
Câu hoàn chỉnh: Environmental impact: Using excessive amounts of water can damage rivers and lakes and harm fish and other aquatic animals.
Dịch nghĩa: Tác động môi trường: Sử dụng lượng nước quá mức có thể gây hại cho các con sông và hồ, tổn hại đến cá và các loài động vật thủy sinh khác.
Đáp án đúng: A. other
Câu 2:
Lời giải: Động từ "throw away" có nghĩa là lãng phí, bỏ đi. Đây là động từ phù hợp nhất diễn tả hành động làm hao nước vô ích như "bỏ" nước đi.
Câu hoàn chỉnh: Every year, people throw away thousands of liters of water unnecessarily by leaving taps running.
Dịch nghĩa: Mỗi năm, mọi người bỏ đi hàng nghìn lít nước một cách vô ích bằng cách để vòi nước chảy không ngừng.
Đáp án đúng: D. throw away
Câu 3:
Lời giải: Động từ "lower" có nghĩa là hạ xuống, giảm bớt, phù hợp nhất với ý nghĩa cần diễn tả là "giảm tiêu thụ nước".
Câu hoàn chỉnh: This can help lower water consumption significantly.
Dịch nghĩa: Điều này có thể giúp giảm tiêu thụ nước đáng kể.
Đáp án đúng: D. lower
Câu 4:
Lời giải: "Instead of" có nghĩa là thay vì, phù hợp nhất với nội dung cần diễn đạt là thay thế việc sử dụng chai nước dùng một lần.
Câu hoàn chỉnh: Instead of using bottled water, invest in a reusable water bottle.
Dịch nghĩa: Thay vì sử dụng chai nước đóng chai, hãy đầu tư vào một chai nước có thể tái sử dụng.
Đáp án đúng: A. Instead of
Câu 5:
Lời giải: "Amount" là một danh từ chỉ lượng, phù hợp với "plastic waste" trong ngữ cảnh này. Chúng ta thường nói "amount of waste" để chỉ lượng chất thải.
Câu hoàn chỉnh: This not only saves resources but also cuts down the amount of plastic waste produced.
Dịch nghĩa: Điều này không chỉ tiết kiệm tài nguyên mà còn giảm bớt lượng chất thải nhựa được sản xuất.
Đáp án đúng: D. amount
Câu 6:
Lời giải: "Items" nghĩa là đồ đạc, vật dụng, phù hợp nhất khi nói về các món đồ có thể được phân loại và tái chế.
Câu hoàn chỉnh: Sort your household waste carefully and place recyclable items into appropriate bins.
Dịch nghĩa: Hãy phân loại rác thải gia đình cẩn thận và đặt các món đồ có thể tái chế vào các thùng phù hợp.
Đáp án đúng: A. Items
Chú ý khi giải