Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.
Câu 1.Trang/ have/ take/ a course/ improve/ Chinese?
Lời giải chi tiết
Chúng ta cần xác định cấu trúc đúng để tạo thành câu hỏi đuôi (tag question) phù hợp với câu nguyên mẫu "Trang had to take a course to improve her Chinese". Ở đây, “had to” biểu thị một sự bắt buộc đã xảy ra trong quá khứ. Câu hỏi đuôi của động từ "had to" là "didn't" vì "had to" tương đương với "did have to". Nguyên tắc thêm câu hỏi đuôi là dùng động từ trợ với thể phủ định thích hợp (didn't) khi câu chính là khẳng định và ngược lại.
Câu hoàn chỉnh: "Trang had to take a course to improve her Chinese, didn't she?"
Dịch: "Trang đã phải tham gia một khóa học để cải thiện tiếng Trung của mình, phải không?"
Đáp án đúng là C: "Trang had to take a course to improve her Chinese, didn't she?"
Chú ý khi giải
Khi giải các câu hỏi liên quan đến câu hỏi đuôi, hãy chú ý theo dõi động từ chính trong câu để chọn trợ động từ phù hợp (did, do, will, should,...). Đối với "had to", cần nhớ rằng câu hỏi đuôi sẽ dùng trợ động từ "didn't" vì biểu thị sự bắt buộc trong quá khứ.