Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Để điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn trên, cần sử dụng kiến thức về từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh để xác định từ loại và ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Lời giải: Từ "but ___ of these species are on the brink of extinction" cần một từ chỉ số lượng nhiều vì "species" là danh từ đếm được số nhiều. "Many" là từ thích hợp trong trường hợp này.
Câu hoàn chỉnh: Our planet is home to an incredibly diverse range of wildlife, but many of these species are on the brink of extinction.
Đáp án đúng: D. many
Lời giải: Cụm "habitat ____ and illegal hunting" cần một từ thể hiện tác động tiêu cực đến môi trường sống và chỉ sự phá hủy. "Destruction" là từ phù hợp.
Câu hoàn chỉnh: Scientists estimate that every species is disappearing every day due to habitat destruction and illegal hunting.
Đáp án đúng: A. destruction
Lời giải: "____ your local conservation programs" cần một động từ chuyển động hoặc tham gia, và "Join in" có nghĩa là tham gia vào một hoạt động.
Câu hoàn chỉnh: Join in your local conservation programs to help protect endangered species.
Đáp án đúng: B. Join in
Lời giải: Để chỉ sự ủng hộ với việc bảo vệ động vật hoang dã, cần dùng "in favour of", nghĩa là ủng hộ.
Câu hoàn chỉnh: Avoid products made from animal parts such as ivory or exotic skins in favour of wildlife protection.
Đáp án đúng: C. in favour of
Lời giải: "Share this knowledge with ____" yêu cầu một từ ám chỉ những người khác nói chung, "others" là từ đúng.
Câu hoàn chỉnh: Learn about the importance of preserving natural ecosystems and share this knowledge with others.
Đáp án đúng: A. others
Lời giải: "Even ____ actions" cần một tính từ miêu tả hành động nhỏ, "small" là lựa chọn phù hợp.
Câu hoàn chỉnh: Remember that even small actions, like planting trees or reducing plastic waste, can make a big difference!
Đáp án đúng: D. small
- Xác định từ loại cần điền vào chỗ trống: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ dựa vào ngữ cảnh và câu.
- Xem xét ngữ nghĩa tổng thể của đoạn văn để chọn từ phù hợp.
- Đảm bảo rằng từ được chọn phù hợp ngữ pháp với phần còn lại của câu.
Chú ý khi giải