Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > jz3H1dVGOY62

Đề bài

Study Communication at Riverdale University
Want to turn your passion for media into a career? Join our Communication and Media Studies program and gain both theoretical and

knowledge.
⮚ What you’ll learn
✧ Explore journalism, social media, public speaking, and branding
✧ Study how communication

politics and society
⮚ Why choose us?
✧ Unlike other programs that focus only on theory, ours provides hands-on experience ✧ We receive

applications from students who want to make an impact
✧ You’ll

new ideas and collaborate on exciting media content

the growing demand for skilled communicators, internships are available with top TV and radio stations.
✧ Some courses focus on individual research, while

involve group work
1.

academic
technical
practical
emotional
2.

defines
distracts
controls
influences
3.

much
many
few
little
4.

come up with
turn down
take in
bring up
5.

As soon as
Regardless of
On account of
With view to
6.

another
the other
others
other
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải:

Câu hỏi này yêu cầu các em học sinh phải điền từng từ tương ứng vào các chỗ trống trên văn bản. Để làm điều này, học sinh cần xác định loại từ và nghĩa từ cần điền dựa trên ngữ cảnh của từng câu. Trong đó:

  • Câu 1 là từ loại, cần tìm một tính từ mô tả loại kiến thức.
  • Câu 2 cần một động từ thể hiện tác động.
  • Câu 3 cần lượng từ chỉ tính số lượng của danh từ số nhiều "applications".
  • Câu 4 cần một cụm động từ (phrasal verb) để hoàn thành hoạt động.
  • Câu 5 cần một cụm từ kết hợp với "demand" thể hiện lý do hoặc tình huống.
  • Câu 6 cần một đại từ để chỉ số nhiều cho "courses" trong câu trước đó.

Lời giải:

Câu 1:

  • Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ mô tả loại kiến thức. "Practical knowledge" (kiến thức thực tiễn) là cụm từ thường gặp và đối lập với lý thuyết (theoretical). Option (C) contém một danh từ phù hợp với ngữ cảnh của chương trình học.
  • Câu hoàn chỉnh: Join our Communication and Media Studies program and gain both theoretical and practical knowledge.
  • Dịch nghĩa: Tham gia chương trình Nghiên cứu Truyền thông và Truyền thông của chúng tôi và có được cả kiến thức lý thuyết và thực tiễn.
  • Đáp án đúng: C. practical

Câu 2:

  • Phân tích: Cần một động từ thể hiện tác động của truyền thông đối với chính trị và xã hội. "Influences" (ảnh hưởng) là động từ phù hợp trong ngữ cảnh này. "Communication influences politics and society" có nghĩa là truyền thông gây ảnh hưởng.
  • Câu hoàn chỉnh: Study how communication influences politics and society.
  • Dịch nghĩa: Nghiên cứu cách truyền thông ảnh hưởng đến chính trị và xã hội.
  • Đáp án đúng: D. influences

Câu 3:

  • Phân tích: "Applications" là danh từ số nhiều, nên cần từ chỉ số lượng số nhiều. "Many" (nhiều) là lựa chọn chính xác để chỉ số lượng lớn đơn xin.
  • Câu hoàn chỉnh: We receive many applications from students who want to make an impact.
  • Dịch nghĩa: Chúng tôi nhận được nhiều đơn xin từ các sinh viên muốn tạo ra sự khác biệt.
  • Đáp án đúng: B. many

Câu 4:

  • Phân tích: Cần một cụm động từ chỉ sự phát triển ý tưởng mới. "Come up with" (nghĩ ra) phù hợp với ý nghĩa tạo ra ý tưởng mới.
  • Câu hoàn chỉnh: You’ll come up with new ideas and collaborate on exciting media content.
  • Dịch nghĩa: Bạn sẽ nghĩ ra ý tưởng mới và hợp tác trong việc tạo nội dung truyền thông thú vị.
  • Đáp án đúng: A. come up with

Câu 5:

  • Phân tích: Cụm từ cần chỉ lý do gắn với "the growing demand...". "On account of" (vì lý do) phù hợp nhất để giải thích lý do.
  • Câu hoàn chỉnh: On account of the growing demand for skilled communicators, internships are available with top TV and radio stations.
  • Dịch nghĩa: Do nhu cầu tăng lên đối với các chuyên gia truyền thông có tay nghề, thực tập có sẵn tại các đài truyền hình và đài phát thanh hàng đầu.
  • Đáp án đúng: C. On account of

Câu 6:

  • Phân tích: "Courses" là danh từ số nhiều và "others" là từ phù hợp để chỉ về các khoá học khác đã được nhắc đến trước đó, biểu hiện chỉ định nhiều.
  • Câu hoàn chỉnh: Some courses focus on individual research, while others involve group work.
  • Dịch nghĩa: Một số khóa học tập trung vào nghiên cứu cá nhân, trong khi những khóa khác liên quan đến làm việc nhóm.
  • Đáp án đúng: C. others

Chú ý khi giải

  • Cân nhắc ngữ cảnh của từng câu để xác định từ loại và nghĩa cần điền. Các câu này tập trung vào mối liên quan giữa từ và ngữ cảnh.
  • Lưu ý các collocations và ngữ pháp trong tiếng Anh có thể có sự khác biệt với thuật ngữ tiếng Việt, vì vậy việc thường xuyên thực hành đọc và viết tiếng Anh sẽ giúp cải thiện kỹ năng này.
  • Hiểu và vận dụng các cụm từ điển hình (phrasal verbs) là rất quan trọng khi làm các bài tập dạng này, do chúng khá phổ biến trong văn viết tiếng Anh.