Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > kqxxFCvRvqKz

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. Mai: I'm good, thanks. How about you? Ready for the weekend?

b. Peter: Hi Mai! How are you doing today?

c. Mai: Almost! Just need to finish this report. Then I'm free. Let's catch up later then.

b-a-c
a-b-c
a-c-b
b-c-a

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp đoạn hội thoại, học sinh cần tìm câu mở đầu trước, thường là lời chào hỏi hoặc khai thác thông tin ban đầu. Sau đó, tìm câu trả lời/thông tin phản hồi phù hợp với câu đầu và cuối cùng là câu kết thúc.

Phân tích:

  • b. Peter chào Mai và hỏi cô ấy "Hi Mai! How are you doing today?". Đây rõ ràng là câu mở đầu vì chứa lời chào và câu hỏi về tình hình hiện tại.
  • a. Mai trả lời "I'm good, thanks. How about you? Ready for the weekend?". Câu này phù hợp với phản hồi trực tiếp ngay sau lời chào của Peter, vì Mai đáp lại lời chào và hỏi lại về tình hình của Peter.
  • c. Mai tiếp tục với "Almost! Just need to finish this report. Then I'm free. Let's catch up later then.". Câu này bắt nguồn từ việc hỏi "Ready for the weekend?" của Mai và giải thích tình hình hiện tại của cô ấy. Đây rõ ràng là câu tiếp nối.

Dịch nghĩa: Câu hoàn chỉnh và dịch nghĩa như sau:

B: Peter: Chào Mai! Hôm nay bạn thế nào?

A: Mai: Cảm ơn, tớ ổn. Còn bạn thì sao? Đã sẵn sàng cho cuối tuần chưa?

C: Mai: Gần xong rồi! Chỉ cần hoàn thành báo cáo này. Sau đó tớ rảnh. Hãy gặp nhau sau nhé.

Kết luận: Câu trả lời đúng là A. b-a-c

Chú ý khi giải

  • Luôn xác định câu mở đầu, thường là câu chứa lời chào hỏi.
  • Tìm các câu logic nối tiếp nhau với thông tin bổ trợ giữa các câu đã cho.
  • Luyện tập nhận biết cấu trúc phổ biến của đoạn hội thoại: Lời chào - câu trả lời - thông báo/kết luận.
Câu 2.

a. An: That sounds interesting. Why did you choose programming?

b. Binh: I'm planning to take a course this summer.

c. An: Really? What kind of course?

d. Binh: Well, I've always been fascinated by how computers work, and I think it's a valuable skill for the future.

e. Binh: A programming course. I want to learn how to code.

c-b-e-a-d
b-c-e-a-d
b-a-c-e-d
b-c-a-e-d

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp câu hội thoại sao cho hợp lý, chúng ta cần xác định thứ tự logic của các câu. Bắt đầu từ câu mở đầu, tìm câu trả lời, và tiếp tục đối thoại theo trình tự tự nhiên.

Phân tích:

  • b. Binh: I'm planning to take a course this summer.
    • Câu này thích hợp để bắt đầu cuộc hội thoại, đưa ra thông tin về kế hoạch của Binh.
  • c. An: Really? What kind of course?
    • Dẫn từ câu b: An nghe xong thắc mắc về loại khóa học mà Binh dự định tham gia.
  • e. Binh: A programming course. I want to learn how to code.
    • Binh trả lời câu hỏi của An, cho biết đây là khóa học lập trình.
  • a. An: That sounds interesting. Why did you choose programming?
    • An thể hiện sự quan tâm và muốn biết lý do Binh chọn học lập trình.
  • d. Binh: Well, I've always been fascinated by how computers work, and I think it's a valuable skill for the future.
    • Binh giải thích lý do chọn khóa học lập trình.

Dịch nghĩa:

b. Binh: Mình định học một khóa học trong mùa hè này.
c. An: Thật không? Khóa học gì thế?
e. Binh: Khóa học lập trình. Mình muốn học cách viết mã.
a. An: Nghe hay đấy. Tại sao bạn lại chọn lập trình?
d. Binh: Ờ, mình luôn bị cuốn hút bởi cách máy tính hoạt động, và mình nghĩ đó là một kỹ năng quý giá cho tương lai.

Kết luận:

Đáp án đúng là: B. b-c-e-a-d

Chú ý khi giải

  • Khi đọc bài hội thoại, hãy cố gắng hình dung tình huống giao tiếp tự nhiên và thứ tự diễn biến để dễ dàng xác định thứ tự các câu hợp lý.
  • Chú ý đến các câu hỏi và câu trả lời liên quan có thể giúp liên kết các phần của cuộc đối thoại.
Câu 3.

Dear Mr Harrison,

a. I particularly enjoyed learning about the different marketing strategies used in the campaign we discussed.

b. Thank you for the informative guest lecture you delivered to our class yesterday.

c. It has given me a much clearer understanding of the challenges and rewards of working in advertising.

d. I hope we might have the opportunity to hear from you again in the future.

e. Your insights into the industry were truly valuable.

Sincerely,

Nguyễn Văn Linh

b-a-e-c-d
e-b-a-c-d
b-e-a-c-d
b-e-c-a-d

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Khi đối mặt với câu hỏi đòi hỏi sắp xếp lại các câu văn để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh và hợp logic, ta cần chú ý đến mối quan hệ và tính nối tiếp giữa các câu. Để sắp xếp đúng, thường sẽ bắt đầu với câu mở đầu giới thiệu hay cám ơn, sau đó là các câu bổ sung thông tin, ví dụ và kết thúc bằng câu với ý nghĩa tổng kết hoặc lời chào.

  • Phân tích các phương án:
    • Phương án A (b-a-e-c-d): Câu b là lời cảm ơn, hợp lý để bắt đầu. Câu a kết nối bằng cách cụ thể hóa lời cảm ơn với . Câu e bổ sung thêm về giá trị của bài học. Câu c mở rộng sự hiểu biết nhờ vào bài học, cuối cùng d kết thúc với mong muốn tương lai. Phương án này có vẻ hợp lý.
    • Phương án B (e-b-a-c-d): Bắt đầu với e không hợp lý vì thường câu đầu là lời cảm ơn hoặc giới thiệu. Không logic khi bắt đầu bằng kết quả (e). Thứ tự này không đúng.
    • Phương án C (b-e-a-c-d): B bắt đầu với câu cảm ơn, e củng cố giá trị bài giảng, a hóa những gì học được, c thể hiện sự hiểu biết thêm, và d kết thúc phù hợp với mong muốn tương lai. Đây là một trình tự hợp lý.
    • Phương án D (b-e-c-a-d): Tương tự như các phương án trên, nhưng thứ tự c và a bị đảo, khiến sự mở rộng và không mạch lạc. Không hợp lý bằng phương án C.
  • Dịch nghĩa:

    b. Cảm ơn ông vì bài giảng khách mời thông tin mà ông đã trình bày cho lớp chúng tôi vào hôm qua.

    e. Những hiểu biết của ông về ngành thực sự rất giá trị.

    a. Tôi đặc biệt thích thú tìm hiểu về các chiến lược tiếp thị khác nhau được sử dụng trong chiến dịch mà chúng ta đã thảo luận.

    c. Nó đã cho tôi một cái nhìn rõ ràng hơn về những thách thức và phần thưởng của việc làm việc trong ngành quảng cáo.

    d. Tôi hy vọng chúng tôi có cơ hội được nghe từ ông trong tương lai.

  • Kết luận: Đáp án đúng là C. Ta nên sắp xếp theo thứ tự b-e-a-c-d.

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp các câu văn, luôn tìm kiếm câu mở đầu có tính giới thiệu hoặc lời chào, và câu kết thúc mang tính tổng kết hoặc mong đợi (nếu là một bức thư, email).
  • Các câu trong đoạn văn nên có sự liên kết logic về mặt ý nghĩa để tạo ra một mạch văn nhất quán.
  • Đọc kỹ toàn bộ các tùy chọn để loại trừ ngay những phương án có thứ tự bắt đầu hoặc kết thúc không hợp lý.
Câu 4.

a. Furthermore, the ability to critically evaluate information from various sources is essential in the digital age, preventing the spread of misinformation.

b. Developing strong research skills is crucial for academic success and lifelong learning.

c. These skills involve not only finding relevant information but also assessing its credibility and synthesizing it effectively.

d. Consequently, educational institutions should prioritize teaching research methodologies from an early stage.

e. For instance, students need to learn how to use academic databases, formulate effective search queries, and properly cite their sources.

c-b-e-a-d
b-c-e-a-d
b-e-c-a-d
b-c-a-e-d

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn hoàn chỉnh, cần xác định câu mở đầu giới thiệu ý chính, sau đó tìm các câu bổ sung thông tin và cuối cùng là câu kết luận hoặc tóm tắt lại ý chính đã nêu.

Phân tích:

  • c-b-e-a-d: Câu (c) không thể bắt đầu vì nó nhấn mạnh vào phần kỹ năng, trong khi (b) là câu mở đầu tốt hơn do nêu vấn đề chính về tầm quan trọng của kỹ năng nghiên cứu.
  • b-c-e-a-d: Khởi đầu với (b) là hợp lý khi nêu rõ tầm quan trọng của kỹ năng nghiên cứu. Tiếp theo, (c) giải thích về kỹ năng này. Sau đó, câu (e) tiếp tục đưa ra ví dụ cụ thể, trong khi (a) mở rộng vấn đề sang sự lan truyền thông tin. Cuối cùng, (d) đưa ra giải pháp về giáo dục.
  • b-e-c-a-d: Sắp xếp này không hợp lý vì (e) trước (c) sẽ làm mất đi dòng chảy tự nhiên của đoạn văn từ khái quát đến .
  • b-c-a-e-d: Cũng không hợp lý vì chuyển từ khái quát (b-c) đến (a) và sau đó là (e) lại đưa ví dụ sẽ làm mất mạch lạc của đoạn văn.

Dịch nghĩa:

“Phát triển kỹ năng nghiên cứu mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công trong học tập và học tập suốt đời. Những kỹ năng này không chỉ bao gồm việc tìm kiếm thông tin liên quan mà còn đánh giá độ tin cậy của nó và tổng hợp hiệu quả. Ví dụ, học sinh cần học cách sử dụng cơ sở dữ liệu học thuật, hình thành các truy vấn tìm kiếm hiệu quả và trích dẫn nguồn của họ một cách hợp lý. Hơn nữa, khả năng đánh giá nghiêm túc thông tin từ nhiều nguồn là cần thiết trong thời đại số hóa, ngăn chặn việc lan truyền thông tin sai lệch. Do đó, các cơ sở giáo dục cần ưu tiên việc giảng dạy các phương pháp nghiên cứu từ giai đoạn sớm.”

Kết luận:

Đáp án đúng là B. b-c-e-a-d

Chú ý khi giải

Cần đọc kỹ từng câu để hiểu ý nghĩa và mối liên hệ giữa các câu với nhau. Điều này sẽ giúp bạn xác định vị trí của câu mở đầu, các câu giải thích , cũng như các câu kết luận có tính chất tổng kết hoặc giải pháp.

Câu 5.

a. This involved clearing large areas of forest, which unfortunately led to habitat loss for several local wildlife species.

b. Initially, the region was sparsely populated with dense forest cover.

c. However, the discovery of valuable minerals in the early 20th century triggered significant changes.

d. Over the last century, the landscape of the Green Valley has undergone a dramatic transformation.

e. Mining operations were established, attracting workers and leading to the development of small towns and infrastructure like roads and railways.

d-c-b-e-a
d-b-c-e-a
d-b-c-a-e
d-b-e-c-a

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu theo thứ tự hợp lý, ta cần chú ý đến mối quan hệ logic giữa các câu, đặc biệt là các dấu hiệu về thời gian và nguyên nhân - kết quả.

Phân tích:

  • Câu (d): "Over the last century, the landscape of the Green Valley has undergone a dramatic transformation." - Giới thiệu khái quát về sự thay đổi của cảnh quan vùng Green Valley trong thế kỷ qua, đây thường là câu mở đầu.
  • Câu (b): "Initially, the region was sparsely populated with dense forest cover." - Câu này nói về điều kiện ban đầu của khu vực, nên đứng sau câu giới thiệu về sự thay đổi.
  • Câu (c): "However, the discovery of valuable minerals in the early 20th century triggered significant changes." - Câu này giải thích nguyên nhân của sự thay đổi, phù hợp để nối tiếp sau câu (b).
  • Câu (e): "Mining operations were established, attracting workers and leading to the development of small towns and infrastructure like roads and railways." - Hậu quả trực tiếp của việc phát hiện khoáng sản, nên đứng sau câu (c).
  • Câu (a): "This involved clearing large areas of forest, which unfortunately led to habitat loss for several local wildlife species." - Nêu hệ quả của việc khai thác mỏ, nên đứng cuối.

Dịch nghĩa:

(d) Trong thế kỷ qua, cảnh quan của Thung lũng Xanh đã trải qua một sự biến đổi đáng kể. (b) Ban đầu, khu vực này thưa thớt dân cư với rừng cây rậm rạp bao phủ. (c) Tuy nhiên, việc phát hiện ra các khoáng sản có giá trị vào đầu thế kỷ 20 đã kích hoạt những thay đổi đáng kể. (e) Các hoạt động khai thác mỏ đã được thiết lập, thu hút người lao động và dẫn đến sự phát triển của các thị trấn nhỏ và cơ sở hạ tầng như đường bộ và đường sắt. (a) Việc này bao gồm việc phát quang diện tích lớn của rừng, điều này không may dẫn đến mất môi trường sống cho một số loài động vật hoang dã địa phương.

Kết luận:

Đáp án đúng là B. d-b-c-e-a

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến các từ chỉ thời gian như "Initially" (Ban đầu), "However" (Tuy nhiên) để xác định thứ tự sự kiện.
  • Xác định các câu có liên quan nguyên nhân - hệ quả hoặc mô tả điều kiện trước và sau như "triggered" (kích hoạt), để sắp xếp câu một cách hợp lý.
  • Đọc kỹ từng câu để hiểu nội dung và mối quan hệ giữa chúng, từ đó đưa ra thứ tự sắp xếp chính xác.