Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > n6xqlTizK6JM

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. What's more, we can reduce stress and feel better when reading books.

b. First of all, it provides us much information that we need to know about the things around us.

c. Everyone can receive a lot of advantages from reading books.

d. Besides, reading books also help us concentrate on things.

e. The last but not least is that reading can improve our writing skills.

c-b-a-d-e
a-c-b-e-d
a-d-b-c-e
c-d-a-b-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Trong bài này, chúng ta cần sắp xếp các câu để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Ta cần quan sát xem câu nào phù hợp làm mở đầu và tiếp tục sắp xếp các câu khác để đoạn văn có tính mạch lạc.

Phân tích:

  • c. Everyone can receive a lot of advantages from reading books. - Câu này phù hợp làm câu mở đầu, giới thiệu ý chính về lợi ích của việc đọc sách.
  • b. First of all, it provides us much information that we need to know about the things around us. - Câu này phù hợp theo sau câu c vì nó đưa ra lợi ích đầu tiên của việc đọc sách.
  • d. Besides, reading books also help us concentrate on things. - Câu này phù hợp tiếp theo để giới thiệu thêm một lợi ích của việc đọc sách, sử dụng từ "Besides" để nối tiếp ý.
  • a. What's more, we can reduce stress and feel better when reading books. - Câu này tiếp tục đưa ra thêm một lợi ích nữa, sử dụng "What's more" để bổ sung ý kiến.
  • e. The last but not least is that reading can improve our writing skills. - Câu này phù hợp là câu kết, liệt kê lợi ích cuối cùng của việc đọc sách.

Dịch nghĩa:

  1. Mọi người đều có thể nhận được nhiều lợi ích từ việc đọc sách.
  2. Trước hết, nó cung cấp cho chúng ta rất nhiều thông tin mà chúng ta cần biết về những điều xung quanh mình.
  3. Bên cạnh đó, việc đọc sách cũng giúp chúng ta tập trung hơn vào mọi thứ.
  4. Hơn nữa, chúng ta có thể giảm căng thẳng và cảm thấy tốt hơn khi đọc sách.
  5. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, việc đọc có thể cải thiện kỹ năng viết của chúng ta.

Kết luận:

Đáp án đúng là: A. c-b-a-d-e

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến các từ nối như: "First of all", "Besides", "What's more", "The last but not least" để xác định thứ tự sắp xếp câu sao cho mạch lạc.
  • Đọc kỹ từng câu để hiểu ý chính và các bổ sung, từ đó xác định vị trí của từng câu trong đoạn văn.
Câu 2.

Hi Anna,

a. There were so many interesting activities, including music and dance performances.

b. You should come with me next year; it would be fun!

c. I had a wonderful time at the festival last weekend.

d. I took lots of pictures to show you!

e. I especially enjoyed trying food from different countries.

Write back soon,

Tom

b-a-c-e-d
c-a-d-e-b
a-c-b-e-d
a-d-b-c-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Đối với dạng bài sắp xếp câu, ta cần tìm hiểu bố cục hợp lý của đoạn văn đối thoại hoặc văn bản, đồng thời xác định sự liên kết hợp lý giữa các câu. Cần xác định câu nào nên đứng đầu và cách các câu khác phát triển ý từ câu đầu tiên. Phân tích: 1. Các câu thường bắt đầu với một lời giới thiệu hoặc mở đầu, chẳng hạn nói về trải nghiệm của người viết. Do đó, câu (c) "I had a wonderful time at the festival last weekend." là câu mở đầu hợp lý khi nó giới thiệu về trải nghiệm tại lễ hội. 2. Câu tiếp theo thường hóa thông tin đã được mở ra. Vì vậy, câu (a) "There were so many interesting activities, including music and dance performances." bổ sung thông tin về những hoạt động thú vị tại lễ hội là hợp lý. 3. Sau khi kể về những hoạt động, câu (d) "I took lots of pictures to show you!" sẽ nói về hành động cụ thể của người viết là chụp hình. 4. Tiếp tục là câu (e) "I especially enjoyed trying food from different countries." nhằm bổ sung thêm một trải nghiệm riêng mà người viết ưa thích tại lễ hội. 5. Cuối cùng là câu (b) "You should come with me next year; it would be fun!" mang tính hoặc mời gọi người nhận thư tham gia cùng sự kiện trong tương lai. Dịch nghĩa: - "Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại lễ hội cuối tuần trước." - "Có rất nhiều hoạt động thú vị, bao gồm các buổi biểu diễn âm nhạc và múa." - "Tôi đã chụp rất nhiều hình ảnh để cho bạn xem!" - "Tôi đặc biệt thích thử các món ăn từ các quốc gia khác nhau." - "Bạn nên đi cùng tôi vào năm sau; sẽ rất vui đấy!" Kết luận: Do đó, đáp án đúng là B. c-a-d-e-b

Chú ý khi giải

- Trong dạng bài tập này, cần nắm rõ nội dung và ý tưởng chính mà từng câu truyền tải. Điều đó giúp bạn sắp xếp các câu theo một thứ tự logic. - Câu mở đầu thường giới thiệu ngữ cảnh hoặc cung cấp thông tin chủ đề mà văn bản sẽ khai thác. - Quan hệ giữa các câu cần phải chặt chẽ và hợp lý, đảm bảo dòng chảy thông tin thông suốt từ đầu đến cuối.
Câu 3.

a. Mark: I've been very busy! I'm working on promoting a charity event. It's a lot of work!

b. Mai: Sounds very stressful! Have you thought of inviting a famous celebrity?

c. Mai: Hi! How has your day been so far?

a-b-c
c-b-a
c-a-b
a-c-b

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp đúng thứ tự các câu cho một cuộc hội thoại hoặc văn bản sao cho có ý nghĩa, ta cần chú ý tới ngữ cảnh và tiến trình của cuộc hội thoại. Thông thường, cuộc hội thoại sẽ bắt đầu bằng lời chào hỏi, sau đó là câu trả lời hoặc thông tin bổ sung trước khi chuyển sang câu hỏi thêm hoặc nhận xét.

Phân tích:

  • Câu c – "Mai: Hi! How has your day been so far?" là câu mở đầu của cuộc hội thoại, khi Mai chào hỏi Mark và hỏi thăm tình hình của Mark. Đây là câu thích hợp để bắt đầu.
  • Câu a – "Mark: I've been very busy! I'm working on promoting a charity event. It's a lot of work!" là câu trả lời của Mark cho câu hỏi của Mai, giải thích lý do tại sao Mark bận.
  • Câu b – "Mai: Sounds very stressful! Have you thought of inviting a famous celebrity?" là câu trả lời và đề xuất của Mai dựa trên thông tin mà Mark vừa cung cấp.

Dịch nghĩa:

  • Câu hoàn chỉnh:
    1. Mai: Xin chào! Ngày của anh cho tới giờ ra sao rồi?
    2. Mark: Tôi rất bận rộn! Tôi đang làm việc để quảng bá cho một sự kiện từ thiện. Có rất nhiều việc phải làm!
    3. Mai: Nghe có vẻ rất căng thẳng! Anh đã nghĩ đến việc mời một người nổi tiếng chưa?

Kết luận: Đáp án đúng là C. c-a-b

Chú ý khi giải

  • Cần tìm câu mở đầu thường là câu chào hỏi hoặc giới thiệu về chủ đề của cuộc hội thoại.
  • Sau đó, tìm câu trả lời hoặc giải thích cho mệnh đề trước.
  • Cuối cùng là câu góp ý, nhận xét hoặc câu hỏi thêm liên quan tới thông tin đã được cung cấp.
  • Đọc qua các đáp án trước khi chọn để đảm bảo không bỏ sót câu trả lời hợp lý khác.
Câu 4.

a. Jake: I know! I've started separating my recyclables at home. It's not hard once you get into the habit.

b. Sarah: Absolutely! I was surprised at how much waste we generate. It's eye-opening.

c. Jake: Yes! I think it's a great idea. We really need to do more to help the environment.

d. Sarah: Same here! I also try to use reusable bags and bottles whenever I can.

e. Sarah: Hey Jake, Have you heard about the new recycling initiative in our neighborhood?

c-d-e-b-a
e-b-c-d-a
d-a-e-c-b
e-c-b-a-d

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu hội thoại thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, chúng ta cần xác định câu nào là câu mở đầu, câu hỏi và câu trả lời, cũng như đảm bảo các câu tiếp nối mạch lạc với nhau theo logic của cuộc hội thoại.

Phân tích:

  • e. "Sarah: Hey Jake, Have you heard about the new recycling initiative in our neighborhood?": Đây là một câu hỏi mở đầu, Sarah đặt câu hỏi để bắt đầu cuộc đối thoại.
  • c. "Jake: Yes! I think it's a great idea. We really need to do more to help the environment.": Đây là câu trả lời của Jake cho câu hỏi của Sarah. Vì vậy, câu này phải theo sau câu e.
  • b. "Sarah: Absolutely! I was surprised at how much waste we generate. It's eye-opening.": Đây là câu thể hiện sự đồng tình và bổ sung ý kiến từ Sarah sau câu trả lời của Jake.
  • a. "Jake: I know! I've started separating my recyclables at home. It's not hard once you get into the habit.": Jake chia sẻ thêm về hành động cụ thể mà anh đã thực hiện để bảo vệ môi trường.
  • d. "Sarah: Same here! I also try to use reusable bags and bottles whenever I can.": Sarah tiếp tục chia sẻ về những việc mình làm để bảo vệ môi trường, điều này cũng đồng thời phù hợp để kết thúc cuộc hội thoại.

Dịch nghĩa:

  • e: Sarah: Này Jake, cậu đã nghe về sáng kiến tái chế mới trong khu phố mình chưa?
  • c: Jake: Rồi! Mình nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời. Chúng ta thực sự cần làm nhiều hơn để giúp môi trường.
  • b: Sarah: Chính xác! Mình đã ngạc nhiên về lượng rác mà chúng ta tạo ra. Điều đó làm mình mở tầm mắt.
  • a: Jake: Mình biết! Mình đã bắt đầu phân loại rác tái chế tại nhà. Việc đó không khó khi mình đã quen.
  • d: Sarah: Mình cũng vậy! Mình cũng cố gắng sử dụng túi và chai có thể tái sử dụng bất cứ khi nào có thể.

Kết luận:

Đáp án đúng là D. e-c-b-a-d.

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến vai trò của từng câu trong đoạn hội thoại: câu nào khơi mào câu chuyện, câu nào trả lời, câu bổ sung ý kiến và câu thể hiện sự đồng tình.
  • Đừng quên kiểm tra sự hợp lý và sự liền mạch giữa các câu, đảm bảo cuộc đối thoại có sự mạch lạc và logic.
  • Xem xét ngữ cảnh và chủ đề chính của đoạn đối thoại để có thể sắp xếp một cách chính xác hơn.
Câu 5.

a. Meanwhile, more young adults turned to the Internet for news. The figure was 33 per cent for young adults as opposed to just 6 per cent for old people.

b. In both age groups, around a quarter relied on other sources for news.

c. It was chosen by 42 per cent of old people, and more than one third of young adults.

d. Overall, television was the most popular source of news for both age groups.

e. By contrast, printed newspapers were the second choice of news source for old people with 29 per cent while only 6 per cent of young adults reported getting their news from printed newspapers.

b-d-a-c-e
d-e-a-c-b
b-c-d-a-e
d-c-a-e-b

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu sao cho chúng tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh và có ý nghĩa, cần chú ý đến nội dung của từng câu và thứ tự logic của chúng. Đầu tiên, tìm câu làm câu mở, giới thiệu chủ đề tổng thể của đoạn văn. Sau đó, sắp xếp các câu còn lại sao cho chúng phù hợp với dòng chảy thông tin và các chỉ tố thời gian hoặc sự đối lập giữa các ý.

Phân tích:

  • Câu d: "Overall, television was the most popular source of news for both age groups." (Tổng thể, truyền hình là nguồn tin tức phổ biến nhất đối với cả hai nhóm tuổi). Đây là câu tổng quan, giới thiệu ý chính của đoạn văn, nên sẽ đứng đầu.
  • Câu c: "It was chosen by 42 per cent of old people, and more than one third of young adults." (Nó được chọn bởi 42% người già, và hơn một phần ba thanh niên). Câu này cụ thể hóa cho câu d, vì "nó" ("it” ở đây ám chỉ truyền hình) chỉ hơn về tỷ lệ người chọn truyền hình.
  • Câu a: "Meanwhile, more young adults turned to the Internet for news..." (Trong khi đó, nhiều thanh niên đã chuyển sang sử dụng Internet để lấy tin tức...). Từ "meanwhile" cho thấy sự chuyển hướng thông tin, chuyển từ việc nói về tỷ lệ dùng truyền hình sang việc nói về xu hướng khác ở thanh niên.
  • Câu e: "By contrast, printed newspapers were the second choice of news source..." (Ngược lại, báo in là nguồn tin tức được lựa chọn thứ hai...). Câu này tiếp tục ý của câu a về nguồn tin tức khác, và từ "by contrast" cho thấy sự đối lập với thông tin trước đó.
  • Câu b: "In both age groups, around a quarter relied on other sources for news." (Trong cả hai nhóm tuổi, khoảng một phần tư dựa vào các nguồn khác để lấy tin tức.). Đây là câu kết luận, tóm lược lại thông tin của các câu trước của cả hai nhóm tuổi.

Dịch nghĩa: "Tổng thể, truyền hình là nguồn tin tức phổ biến nhất đối với cả hai nhóm tuổi. Nó được chọn bởi 42% người già, và hơn một phần ba thanh niên. Trong khi đó, nhiều thanh niên đã chuyển sang sử dụng Internet để lấy tin tức. Ngược lại, báo in là nguồn tin tức được lựa chọn thứ hai của người già với 29%, trong khi chỉ có 6% thanh niên cho biết lấy tin tức từ báo in. Trong cả hai nhóm tuổi, khoảng một phần tư dựa vào các nguồn khác để lấy tin tức."

Kết luận: Đáp án đúng là D: d-c-a-e-b

Chú ý khi giải

  • Hãy tìm những từ nối và chỉ tố liên kết giữa các câu (như "overall", "meanwhile", "by contrast") để dễ dàng xác định thứ tự hợp lý.
  • Cần chú ý đến việc xác định câu nào là câu mở đầu để làm tiền đề cho các câu tiếp theo.
  • Không chỉ dựa vào logic riêng lẻ của từng câu, mà phải nhìn vào sự liên kết và dòng chảy thông tin trong toàn đoạn văn.