Lời giải chi tiết
Đọc kỹ từng câu trong đoạn văn để xác định ngữ cảnh và loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ,...). Áp dụng kiến thức về ngữ pháp, từ vựng và sự phù hợp ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất hoàn chỉnh câu.
Câu 1:
Tiêu đề đoạn văn so sánh giữa cuộc sống quá khứ và hiện tại, do đó ta cần chọn một từ chỉ sự so sánh. Trong các đáp án, "Compared" (được so sánh) là từ thích hợp nhất.
Câu hoàn chỉnh: Compared to earlier generations, modern life is busier, and people have less time to relax and connect with others.
Dịch nghĩa: So với các thế hệ trước, cuộc sống hiện đại bận rộn hơn, và mọi người có ít thời gian để thư giãn và kết nối với người khác hơn.
Đáp án đúng: A. Compared
Câu 2:
Chỗ trống cần một động từ dạng V-ing để chỉ hành động xảy ra đồng thời khi câu được chia ở thì quá khứ. "Enjoying" phù hợp với nghĩa của câu và tính nhất quán trong cách diễn đạt.
Câu hoàn chỉnh: Evenings were often spent telling stories or enjoying home-cooked meals.
Dịch nghĩa: Buổi tối thường được dành cho việc kể chuyện hoặc thưởng thức các bữa ăn nấu tại nhà.
Đáp án đúng: B. enjoying
Câu 3:
Chỗ trống cần một cấu trúc đúng dạng để diễn tả "kiếm sống". Cụm "made a living" có nghĩa là kiếm sống, phù hợp với ngữ cảnh nói về công việc trong quá khứ.
Câu hoàn chỉnh: Most people made a living by farming or running small businesses.
Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người kiếm sống bằng cách làm nông hoặc quản lý các doanh nghiệp nhỏ.
Đáp án đúng: D. made a living
Câu 4:
Chỗ trống cần một danh từ số nhiều hoặc một cụm từ nói về "việc đơn giản". "Simple things" là cụm từ thích hợp nhất để chỉ các thứ hoặc hoạt động đơn giản mà mọi người trân trọng.
Câu hoàn chỉnh: ... but people valued hard work and found joy in simple things.
Dịch nghĩa: ... nhưng người ta đánh giá cao lao động chăm chỉ và tìm thấy niềm vui trong những điều đơn giản.
Đáp án đúng: A. simple things
Câu 5:
Cụm từ "such as" có nghĩa "như là" được dùng để đưa ra ví dụ. Do đó, "like" cũng có nghĩa tương đương trong ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: Today, many are trying to bring back old traditions, like spending time with family and reducing screen time.
Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều người đang cố gắng khôi phục những truyền thống xưa, như dành thời gian cho gia đình và giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
Đáp án đúng: C. like
Câu 6:
Để diễn tả mục tiêu "làm cho cuộc sống ít căng thẳng hơn", ta cần một động từ sau "to" mang nghĩa tích cực. Trong câu này, "to make" là sự lựa chọn hợp lý nhất.
Câu hoàn chỉnh: The goal is to make life less stressful while keeping the benefits of modern advancements.
Dịch nghĩa: Mục tiêu là làm cho cuộc sống ít căng thẳng hơn trong khi vẫn giữ các lợi ích của tiến bộ hiện đại.
Đáp án đúng: A. to make
Chú ý khi giải