Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > oWBe8G0804sv

Đề bài

Many people believe that life in the past was simpler and less stressful.

to earlier generations, modern life is busier, and people have less time to relax and connect with others.
In the past, families spent much more time together since there were fewer distractions. Evenings were often spent telling stories or

home-cooked meals. Neighbors often gathered for celebrations, strengthening community bonds.
Work was also different. Most people

by farming or running small businesses. Days were long and physically demanding, but people valued hard work and found joy in

.
Today, many are trying to bring back old traditions,

spending time with family and reducing screen time. The goal is

life less stressful while keeping the benefits of modern advancements.
1.

Compared
Different
Connected
Named
2.

enjoy
enjoying
to enjoy
enjoyed
3.

living a made
a made living
make a living
made a living
4.

simple things
simply thing
simply things
simple thing
5.

such
instance
like
example
6.

to make
to improve
to hold
to practice
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải:

Đọc kỹ từng câu trong đoạn văn để xác định ngữ cảnh và loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ,...). Áp dụng kiến thức về ngữ pháp, từ vựng và sự phù hợp ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất hoàn chỉnh câu.

Lời giải:

Câu 1:

Tiêu đề đoạn văn so sánh giữa cuộc sống quá khứ và hiện tại, do đó ta cần chọn một từ chỉ sự so sánh. Trong các đáp án, "Compared" (được so sánh) là từ thích hợp nhất.

Câu hoàn chỉnh: Compared to earlier generations, modern life is busier, and people have less time to relax and connect with others.
Dịch nghĩa: So với các thế hệ trước, cuộc sống hiện đại bận rộn hơn, và mọi người có ít thời gian để thư giãn và kết nối với người khác hơn.
Đáp án đúng: A. Compared

Câu 2:

Chỗ trống cần một động từ dạng V-ing để chỉ hành động xảy ra đồng thời khi câu được chia ở thì quá khứ. "Enjoying" phù hợp với nghĩa của câu và tính nhất quán trong cách diễn đạt.

Câu hoàn chỉnh: Evenings were often spent telling stories or enjoying home-cooked meals.
Dịch nghĩa: Buổi tối thường được dành cho việc kể chuyện hoặc thưởng thức các bữa ăn nấu tại nhà.
Đáp án đúng: B. enjoying

Câu 3:

Chỗ trống cần một cấu trúc đúng dạng để diễn tả "kiếm sống". Cụm "made a living" có nghĩa là kiếm sống, phù hợp với ngữ cảnh nói về công việc trong quá khứ.

Câu hoàn chỉnh: Most people made a living by farming or running small businesses.
Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người kiếm sống bằng cách làm nông hoặc quản lý các doanh nghiệp nhỏ.
Đáp án đúng: D. made a living

Câu 4:

Chỗ trống cần một danh từ số nhiều hoặc một cụm từ nói về "việc đơn giản". "Simple things" là cụm từ thích hợp nhất để chỉ các thứ hoặc hoạt động đơn giản mà mọi người trân trọng.

Câu hoàn chỉnh: ... but people valued hard work and found joy in simple things.
Dịch nghĩa: ... nhưng người ta đánh giá cao lao động chăm chỉ và tìm thấy niềm vui trong những điều đơn giản.
Đáp án đúng: A. simple things

Câu 5:

Cụm từ "such as" có nghĩa "như là" được dùng để đưa ra ví dụ. Do đó, "like" cũng có nghĩa tương đương trong ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh: Today, many are trying to bring back old traditions, like spending time with family and reducing screen time.
Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều người đang cố gắng khôi phục những truyền thống xưa, như dành thời gian cho gia đình và giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
Đáp án đúng: C. like

Câu 6:

Để diễn tả mục tiêu "làm cho cuộc sống ít căng thẳng hơn", ta cần một động từ sau "to" mang nghĩa tích cực. Trong câu này, "to make" là sự lựa chọn hợp lý nhất.

Câu hoàn chỉnh: The goal is to make life less stressful while keeping the benefits of modern advancements.
Dịch nghĩa: Mục tiêu là làm cho cuộc sống ít căng thẳng hơn trong khi vẫn giữ các lợi ích của tiến bộ hiện đại.
Đáp án đúng: A. to make

Chú ý khi giải

  • Xác định rõ ngữ pháp của các từ cần điền, ví dụ như dạng động từ "V-ing" hay "to infinitive", đặc biệt trong các cấu trúc như "spend time" và "make a living".
  • Chú ý nghĩa của các cụm từ và cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể của đoạn văn để tránh nhầm lẫn giữa các từ có nghĩa tương tự nhưng khác cách sử dụng.
  • Đọc kỹ câu trước và sau câu có chỗ trống để hiểu rõ ngữ cảnh và từ đó chọn từ điền chính xác.
  • Nên dịch từng câu sau khi điền từ để đảm bảo tính hợp lý đối với toàn bộ đoạn văn.