Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chống quân Minh vào đầu thế kỉ XV?
Trần Quốc Tuấn.
Nguyễn Trãi.
Lê Lợi.
Quang Trung.
Phương pháp giải
- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi “người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chống quân Minh vào đầu thế kỉ XV”, để xác định đúng nội dung và yêu cầu của đề.
- Xác định nội dung kiến thức câu hỏi qua từ khóa thuộc bài Khởi nghĩa Lam Sơn và Triều Hậu Lê.
- Từ nội dung kiến thức bài học trên, xác định người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chống quân Minh vào đầu thế kỉ XV.
- Phân tích và lựa chọn phương án phù hợp.
Lời giải chi tiết
Phân tích các phương án:
- Phương án A. Trần Quốc Tuấn: là lãnh đạo quân đội chống quân Nguyên ở thế kỉ XIII, không liên quan đến cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
- Phương án B. Nguyễn Trãi: là mưu sĩ tài ba trong cuộc khởi nghĩa, nhưng không phải là người lãnh đạo chính.
- Phương án C. Lê Lợi: chính là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, câu trả lời đúng là đây.
- Phương án D. Quang Trung: là người lãnh đạo trong cuộc khởi nghĩa Tây Sơn ở thế kỷ XVIII.
Vậy phương án đúng là C: Lê Lợi.
Chú ý khi giải
KHỞI NGHĨA LAM SƠN (1418 – 1427)
1. Bối cảnh lịch sử
- Năm 1407, nhà Minh (Trung Quốc) xâm lược và đô hộ nước ta, thiết lập ách thống trị tàn bạo: bóc lột nặng nề, đàn áp nhân dân, hủy diệt văn hóa Đại Việt (đốt sách, phá chùa, bắt thợ giỏi sang Trung Quốc…).
- Nhân dân ta nhiều lần nổi dậy chống lại nhưng đều thất bại do thiếu tổ chức, lực lượng phân tán, thiếu lãnh đạo kiệt xuất.
=> Tình hình đó đòi hỏi một cuộc khởi nghĩa lớn, có lãnh tụ tài giỏi và tổ chức chặt chẽ.
2. Diễn biến chính của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn
- Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn trải qua ba giai đoạn lớn, từ thế yếu dần chuyển sang thế mạnh, kết thúc bằng chiến thắng vẻ vang, giành lại độc lập cho dân tộc.
+ Năm 1418, Lê Lợi cùng các tướng lĩnh phát động khởi nghĩa tại vùng Lam Sơn (Thanh Hóa), tự xưng là Bình Định vương, chính thức khởi đầu cuộc chiến chống lại ách đô hộ của nhà Minh. Trong giai đoạn đầu, nghĩa quân gặp rất nhiều khó khăn do lực lượng còn yếu, bị bao vây, truy đuổi gắt gao. Tuy nhiên, với sự mưu lược của Lê Lợi và tài thao lược của Nguyễn Trãi, nghĩa quân vẫn giữ vững lực lượng, nhiều lần thoát hiểm.
+ Từ năm 1424 đến 1425, cuộc khởi nghĩa chuyển sang giai đoạn phản công. Nghĩa quân tiến vào Nghệ An, giải phóng nhiều vùng đất rộng lớn. Sau đó tiếp tục mở rộng vào Tân Bình, Thuận Hóa (nay là Quảng Bình – Thừa Thiên Huế), làm chủ cả một vùng rộng lớn ở miền Trung. Chiến thắng liên tiếp đã củng cố thêm lực lượng và niềm tin trong nhân dân, nghĩa quân phát triển mạnh mẽ.
+ Năm 1426, nghĩa quân tiến ra Bắc, mở đầu giai đoạn tổng phản công quyết liệt. Nhiều trận đánh lớn diễn ra, tiêu biểu là chiến thắng Tốt Động – Chúc Động (ngoại thành Hà Nội ngày nay), đập tan cánh quân mạnh của nhà Minh. Năm 1427, nhà Minh đưa một đạo quân lớn sang tiếp viện, nhưng tiếp tục thất bại nặng nề trong trận Chi Lăng – Xương Giang. Lực lượng giặc hoàn toàn suy yếu.
+ Cuối năm 1427, quân Minh buộc phải xin giảng hòa, rút quân về nước. Đến đầu năm 1428, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lập ra nhà Hậu Lê, kết thúc hơn 20 năm đô hộ của nhà Minh, mở ra một thời kỳ độc lập, thịnh trị mới cho dân tộc.
3. Kết quả
- Năm 1427, quân Minh thất bại nặng nề, buộc phải xin hàng.
- Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi, lập ra nhà Hậu Lê, mở ra thời kì độc lập lâu dài cho dân tộc.
4. Ý nghĩa lịch sử
- Chấm dứt 20 năm đô hộ của nhà Minh, giành lại độc lập, chủ quyền cho dân tộc.
- Thể hiện sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, ý chí kiên cường và tinh thần yêu nước.
- Là một trong những cuộc khởi nghĩa vĩ đại nhất trong lịch sử dân tộc Việt Nam thời phong kiến.
- Khẳng định vai trò to lớn của các nhân vật kiệt xuất như Lê Lợi và Nguyễn Trãi trong việc lãnh đạo, tổ chức, hoạch định chiến lược.
5. Một số nhân vật tiêu biểu
- Lê Lợi: Lãnh tụ tối cao, người tổ chức và chỉ huy khởi nghĩa, sau trở thành vua Lê Thái Tổ.
- Nguyễn Trãi: Mưu sĩ, tác giả “Bình Ngô đại cáo” – bản tuyên ngôn độc lập đanh thép của dân tộc.
- Trần Nguyên Hãn, Lê Sát, Lê Văn An: Các tướng tài giỏi, góp phần vào thành công của khởi nghĩa.