Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "Our charity, ______ in 1980, has been dedicated to supporting underprivileged communities..." Câu này giới thiệu về tổ chức từ thiện, nói về thời điểm thành lập và sứ mệnh của tổ chức.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một cụm từ hoặc mệnh đề bổ sung ý cho "Our charity", diễn tả việc thành lập, phù hợp với cấu trúc câu.
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ cần diễn tả hành động thành lập tổ chức vào năm 1980, liên quan đến lịch sử của tổ chức.
Lời giải chi tiết
A. founded (được thành lập) - Rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động
B. which founded (mà đã thành lập) - Cụm này không hợp lý vì "which founded" thiếu tân ngữ hoặc không phù hợp với "Our charity" (cần dạng bị động "which was founded", vì tổ chức không tự thành lập chính nó).
C. founding (đang thành lập) - Từ này là danh động từ (gerund), không hợp lý vì "Our charity, founding in 1980" không đúng ngữ pháp (cần dạng bị động hoặc mệnh đề hoàn chỉnh).
D. was founded (được thành lập) - Cụm này không hợp lý nếu xét về mặt cấu trúc câu hoàn chỉnh, vì "Our charity, was founded in 1980, has been dedicated..." sai ngữ pháp (cần "which was founded"). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bài thi điền từ, "was founded in 1980" có thể được hiểu là một cụm bổ nghĩa cho "Our charity", tương đương với "which was founded in 1980", và được chấp nhận trong văn phong rút gọn. "Was founded" là dạng bị động, phù hợp với ý tổ chức được thành lập vào năm 1980.
Câu hoàn chỉnh:
"Our charity, founded in 1980, has been dedicated to supporting underprivileged communities..."
(Tổ chức từ thiện của chúng tôi, được thành lập vào năm 1980, đã tận tâm hỗ trợ các cộng đồng thiệt thòi...)
Đáp án: A. founded
Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "With the mission to uplift lives, we offer ______ that enable individuals to contribute their time and skills..." Câu này nói về sứ mệnh của tổ chức, sau đó nói về các gia đình khó khăn mà tổ chức hỗ trợ.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một cụm danh từ làm tân ngữ cho "we offer", phù hợp với cấu trúc câu.
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm danh từ cần diễn tả các hoạt động hoặc chương trình mà tổ chức cung cấp, liên quan đến việc tình nguyện và đóng góp kỹ năng.
Lời giải chi tiết
A. various volunteering activities (nhiều hoạt động tình nguyện khác nhau) - Cụm này phù hợp, "various" (nhiều, đa dạng) bổ nghĩa cho "volunteering activities" (hoạt động tình nguyện), diễn tả các hoạt động tình nguyện đa dạng mà tổ chức cung cấp, liên kết với ý "contribute their time and skills".
B. volunteering activities various (các hoạt động tình nguyện đa dạng) - Cụm này không hợp lý vì "various" đứng sau "volunteering activities", sai trật tự từ (tính từ "various" cần đứng trước danh từ).
C. various activities volunteering (nhiều hoạt động tình nguyện) - Cụm này không hợp lý vì "volunteering" là động từ (gerund), nhưng đứng sau "activities" không đúng ngữ pháp (cần "volunteering activities").
D. volunteering various activities (tình nguyện các hoạt động đa dạng) - Cụm này không hợp lý vì "volunteering various activities" sai trật tự từ và ngữ pháp (cần "various volunteering activities").
Câu hoàn chỉnh:
"With the mission to uplift lives, we offer various volunteering activities that enable individuals to contribute their time and skills..."
(Với sứ mệnh nâng cao cuộc sống, chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động tình nguyện khác nhau giúp các cá nhân đóng góp thời gian và kỹ năng của họ...)
Đáp án: A. various volunteering activities
Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "Many families we support struggle to ______ ends meet, facing daily challenges to afford basic necessities." Câu này nói về khó khăn của các gia đình mà tổ chức hỗ trợ, sau đó nói về cách tổ chức giúp họ.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một cụm động từ phù hợp với "ends meet", tạo thành một thành ngữ hoàn chỉnh, và phù hợp với cấu trúc câu.
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm động từ cần diễn tả khó khăn tài chính của các gia đình, liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu cơ bản.
Lời giải chi tiết
A. set (đặt) - Cụm "set ends meet" không có nghĩa trong tiếng Anh, không phải thành ngữ phù hợp với ngữ cảnh khó khăn tài chính.
B. take (lấy) - Cụm "take ends meet" không có nghĩa và không phải thành ngữ trong tiếng Anh, không phù hợp với ngữ cảnh.
C. do (làm) - Cụm "do ends meet" không phải thành ngữ trong tiếng Anh, không phù hợp với ý diễn tả khó khăn tài chính.
D. make (làm) - Cụm "make ends meet" là thành ngữ phổ biến, nghĩa là "kiếm đủ tiền để sống" hoặc "đáp ứng được nhu cầu cơ bản", phù hợp với ngữ cảnh nói về các gia đình khó khăn không đủ tiền mua nhu yếu phẩm.
Câu hoàn chỉnh:
"Many families we support struggle to make ends meet, facing daily challenges to afford basic necessities."
(Nhiều gia đình chúng tôi hỗ trợ phải đấu tranh để đáp ứng được nhu cầu cơ bản, đối mặt với những thách thức hàng ngày để mua các nhu yếu phẩm.)
Đáp án: D. make
Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "We are ______ grateful for the industrious efforts of our volunteers and partners..." Câu này nói về sự cảm kích của tổ chức đối với tình nguyện viên và đối tác, sau đó nói về các chương trình liên quan đến giáo dục, y tế, môi trường.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một trạng từ bổ nghĩa cho "grateful" (tính từ), phù hợp với cấu trúc "be + ______ + grateful".
Xem xét ngữ nghĩa: Trạng từ cần diễn tả mức độ hoặc cách thức tổ chức cảm thấy biết ơn, liên quan đến sự đóng góp của tình nguyện viên.
Lời giải chi tiết
A. depth (độ sâu) - Từ này là danh từ, không hợp lý vì chỗ trống cần trạng từ để bổ nghĩa cho "grateful".
B. deep (sâu) - Từ này là tính từ, không hợp lý vì "be deep grateful" sai ngữ pháp (cần trạng từ).
C. deeply (rất, sâu sắc) - Từ này là trạng từ, bổ nghĩa cho "grateful", "deeply grateful" (rất biết ơn) phù hợp với ngữ cảnh tổ chức bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tình nguyện viên và đối tác.
D. deepen (làm sâu sắc hơn) - Từ này là động từ, không hợp lý vì "be deepen grateful" sai ngữ pháp (cần trạng từ).
Câu hoàn chỉnh:
"We are deeply grateful for the industrious efforts of our volunteers and partners..."
(Chúng tôi rất biết ơn những nỗ lực chăm chỉ của các tình nguyện viên và đối tác...)
Đáp án: C. deeply
Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "Your contributions allow ______ our reach and touch more lives in need." Câu này kết thúc đoạn văn, nói về tác động của sự đóng góp, sau khi đề cập đến các chương trình hỗ trợ thanh niên.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một cụm từ phù hợp với "allow", diễn tả hành động hoặc kết quả của sự đóng góp, liên quan đến "our reach".
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ cần diễn tả việc mở rộng phạm vi hoạt động của tổ chức nhờ sự đóng góp, liên quan đến việc giúp đỡ nhiều người hơn.
Lời giải chi tiết
A. to expanding (để mở rộng) - Cụm này không hợp lý vì "allow to expanding" sai ngữ pháp (sau "allow" cần "to + động từ nguyên thể", không phải "to + V-ing").
B. expand (mở rộng) - Từ này không hợp lý vì "allow expand our reach" sai ngữ pháp (sau "allow" cần "to + động từ", tức "allow to expand").
C. expanding (đang mở rộng) - Cụm này không hợp lý vì "allow expanding our reach" sai ngữ pháp (cần "to + động từ" sau "allow", không phải V-ing).
D. to expand (mở rộng) - Cụm này phù hợp, "allow to expand our reach" (cho phép mở rộng phạm vi của chúng tôi) đúng ngữ pháp ("allow + to + V") và ngữ nghĩa, diễn tả kết quả của sự đóng góp là giúp tổ chức tiếp cận được nhiều người hơn.
Câu hoàn chỉnh:
"Your contributions allow to expand our reach and touch more lives in need."
(Những đóng góp của bạn cho phép mở rộng phạm vi của chúng tôi và chạm đến nhiều cuộc đời đang cần giúp đỡ hơn.)
Đáp án: D. to expand
Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Để giải các câu hỏi này, ta cần xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và cấu trúc ngữ pháp phù hợp cho từng chỗ trống dựa vào ngữ cảnh của đoạn văn.
Lời giải:
Câu 1:
- Cấu trúc "has been dedicated" chỉ hành động bị động, cần một cụm từ khởi đầu bổ sung thêm thông tin về danh từ "charity".
- "Our charity, founded in 1980," là cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn, nên đáp án đúng là A. founded.
- Đáp án cần chọn: A. founded.
- Câu hoàn chỉnh: Our charity, founded in 1980, has been dedicated to supporting underprivileged communities...
- Dịch nghĩa: Tổ chức từ thiện của chúng tôi, được thành lập vào năm 1980, đã tận tâm hỗ trợ các cộng đồng khó khăn và mang lại sự thay đổi tích cực cho xã hội.
Câu 2:
- Cần một cụm danh từ, từ "various" là tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ, theo sau là danh từ chính "activities".
- Đáp án phù hợp là A. various volunteering activities.
- Đáp án cần chọn: A. various volunteering activities.
- Câu hoàn chỉnh: With the mission to uplift lives, we offer various volunteering activities that enable individuals...
- Dịch nghĩa: Với sứ mệnh nâng cao cuộc sống, chúng tôi cung cấp các hoạt động tình nguyện khác nhau cho phép cá nhân đóng góp thời gian và kỹ năng cho một mục đích cao cả hơn.
Câu 3:
- Idiom "make ends meet" có nghĩa là xoay xở đủ tiền để sống qua ngày.
- Đáp án đúng là D. make.
- Đáp án cần chọn: D. make.
- Câu hoàn chỉnh: Many families we support struggle to make ends meet, facing daily challenges...
- Dịch nghĩa: Nhiều gia đình chúng tôi hỗ trợ đang phải chật vật xoay xở đủ tiền sinh sống, đối mặt với những thách thức hàng ngày để có được các nhu yếu phẩm cơ bản.
Câu 4:
- Từ "grateful" là một tính từ cần một trạng từ bổ nghĩa, "deeply" là trạng từ phù hợp diễn tả mức độ biết ơn.
- Đáp án đúng là C. deeply.
- Đáp án cần chọn: C. deeply.
- Câu hoàn chỉnh: We are deeply grateful for the industrious efforts of our volunteers...
- Dịch nghĩa: Chúng tôi vô cùng biết ơn những nỗ lực siêng năng của các tình nguyện viên và đối tác...
Câu 5:
- "Prepare for" là cụm động từ thường dùng để chỉ việc chuẩn bị cho điều gì đó.
- Đáp án đúng là A. for.
- Đáp án cần chọn: A. for.
- Câu hoàn chỉnh: Our programs also focus on empowering the youth, helping them prepare for a better tomorrow...
- Dịch nghĩa: Các chương trình của chúng tôi cũng tập trung vào việc trao quyền cho thanh niên, giúp họ chuẩn bị cho một ngày mai tốt đẹp hơn...
Câu 6:
- "Allow to do something" là cấu trúc ngữ pháp phổ biến, "to expand" là dạng động từ nguyên mẫu sau "allow", chỉ mục đích.
- Đáp án đúng là D. to expand.
- Đáp án cần chọn: D. to expand.
- Câu hoàn chỉnh: Your contributions allow to expand our reach and touch more lives in need.
- Dịch nghĩa: Những đóng góp của bạn cho phép mở rộng phạm vi của chúng tôi và tiếp cận nhiều cuộc sống cần giúp đỡ hơn nữa.
Chú ý khi giải
Join Hands with Our Charity to Spread Love and Hope
Our charity, founded in 1980, has been dedicated to supporting underprivileged communities and bringing positive change to society. With the mission to uplift lives, we offer various volunteering activities that enable individuals to contribute their time and skills for a greater cause.
Many families we support struggle to make ends meet, facing daily challenges to afford basic necessities. Through your generosity, we can provide them with essential resources and opportunities for a brighter future. We are deeply grateful for the industrious efforts of our volunteers and partners, whose dedication and hard work are driving the success of our programs.
Whether you're passionate about education, healthcare, or environmental conservation, we can help you find ways to get involved.
Our programs also focus on empowering the youth, helping them prepare for a better tomorrow with skills and confidence to face life's challenges. Your contributions allow to expand our reach and touch more lives in need.
Hãy Chung Tay với Tổ Chức Từ Thiện của Chúng Tôi để Lan Tỏa Tình Yêu và Hy Vọng
Tổ chức từ thiện của chúng tôi, được thành lập vào năm 1980, đã tận tâm hỗ trợ các cộng đồng thiệt thòi và mang lại sự thay đổi tích cực cho xã hội. Với sứ mệnh nâng cao cuộc sống, chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động tình nguyện khác nhau giúp các cá nhân đóng góp thời gian và kỹ năng của họ cho một mục tiêu lớn lao hơn.
Nhiều gia đình chúng tôi hỗ trợ phải đấu tranh để đáp ứng được nhu cầu cơ bản, đối mặt với những thách thức hàng ngày để mua các nhu yếu phẩm. Thông qua sự hào phóng của bạn, chúng tôi có thể cung cấp cho họ các nguồn lực thiết yếu và cơ hội cho một tương lai tươi sáng hơn. Chúng tôi rất biết ơn những nỗ lực chăm chỉ của các tình nguyện viên và đối tác, những người mà sự tận tụy và làm việc chăm chỉ đang thúc đẩy sự thành công của các chương trình của chúng tôi.
Dù bạn đam mê giáo dục, y tế hay bảo tồn môi trường, chúng tôi có thể giúp bạn tìm cách tham gia.
Các chương trình của chúng tôi cũng tập trung vào việc trao quyền cho thanh niên, giúp họ chuẩn bị cho một ngày mai tốt đẹp hơn với kỹ năng và sự tự tin để đối mặt với những thách thức của cuộc sống. Những đóng góp của bạn cho phép mở rộng phạm vi của chúng tôi và chạm đến nhiều cuộc đời đang cần giúp đỡ hơn.