Phương pháp giải:
Để hoàn thành bức thư thông báo này, học sinh cần hiểu ngữ cảnh và nội dung của thông báo và áp dụng kiến thức về từ vựng, đặc biệt là cách chọn từ phù hợp dựa trên ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp câu. Các từ hoặc cụm từ cần điền có thể yêu cầu áp dụng kiến thức về các từ đồng nghĩa, cách kết hợp từ hoặc chức năng của từ trong câu.
Lời giải:
- Câu 1: "from $315 to $345 per month, ____ July 1."
Phân tích:
- A. effective: "effective" là tính từ thường được sử dụng khi diễn tả sự bắt đầu áp dụng hoặc có hiệu lực của một chính sách hoặc thay đổi vào một thời điểm nào đó.
- B. creative: không phù hợp trong ngữ cảnh này vì "creative" có nghĩa là sáng tạo, không liên quan đến việc thời điểm bắt đầu có hiệu lực.
- C. responsive: thường diễn tả khả năng phản hồi hoặc đáp ứng, không liên quan đến ngữ cảnh.
- D. constructive: thường chỉ sự xây dựng hoặc mang tính xây dựng, không phù hợp với ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: "...fees from $315 to $345 per month, effective July 1." - "...phí từ $315 lên $345 mỗi tháng, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7."
Đáp án đúng: A. effective
- Câu 2: "We have ____ the increase for as long as possible..."
Phân tích:
- A. put off: "put off" có nghĩa là trì hoãn, thích hợp với ngữ cảnh là trì hoãn việc tăng phí.
- B. brought about: có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến, không phù hợp trong việc diễn tả hành động trì hoãn.
- C. taken in: thường có nghĩa là đưa vào, không phù hợp với ngữ cảnh.
- D. given off: có nghĩa là bốc ra, toả ra (mùi, nhiệt,...), không phù hợp trong ngữ cảnh này để diễn tả hành động.
Câu hoàn chỉnh: "We have put off the increase for as long as possible..." - "Chúng tôi đã trì hoãn việc tăng phí lâu nhất có thể..."
Đáp án đúng: A. put off
- Câu 3: "...we assure you that ____ possible effort..."
Phân tích:
- A. some: không phù hợp vì thường chỉ một số lượng không xác định.
- B. every: "every possible effort" là cụm thành ngữ thông dụng, có nghĩa là mọi nỗ lực có thể.
- C. many: không phù hợp vì "effort" là danh từ không đếm được.
- D. little: không phù hợp vì mang nghĩa tiêu cực, không nhằm để diễn tả sự đảm bảo về nỗ lực.
Câu hoàn chỉnh: "...we assure you that every possible effort..." - "...chúng tôi đảm bảo rằng mọi nỗ lực có thể..."
Đáp án đúng: B. every
- Câu 4: "____ maintaining the same high-level services..."
Phân tích:
- A. In response to: có nghĩa là để đáp ứng hoặc phản hồi lại, không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- B. In addition to: có nghĩa là ngoài ra, thích hợp với ngữ cảnh nói về việc duy trì và thực hiện thêm điều gì đó.
- C. As opposed to: có nghĩa là trái ngược với, không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- D. With regard to: có nghĩa là liên quan đến, không đúng cách diễn đạt trong ngữ cảnh kết hợp hành động duy trì và cải tiến.
Câu hoàn chỉnh: "In addition to maintaining the same high-level services..." - "Ngoài việc duy trì các dịch vụ chất lượng cao như hiện có..."
Đáp án đúng: B. In addition to
- Câu 5: "...., ____ detailed statement with additional information will be shared soon."
Phân tích:
- A. other: thường dùng khi có danh từ đếm được số nhiều, không phù hợp với "statement".
- B. another: phù hợp nhất, chỉ thêm một cái gì đó khác cùng loại, "another statement".
- C. others: không phù hợp vì "others" thường đứng độc lập hoặc đi với danh từ số nhiều.
- D. the other: dùng chỉ cái khác trong hai cái, không đúng ngữ cảnh khi không biết số lượng cụ thể.
Câu hoàn chỉnh: "... another detailed statement with additional information will be shared soon." - "...một bản thông báo khác với thông tin bổ sung sẽ được chia sẻ sớm."
Đáp án đúng: B. another
- Câu 6: "We ____ your understanding..."
Phân tích:
- A. appreciate: "appreciate" có nghĩa là cảm kích, trân trọng, phù hợp với ngữ cảnh cảm ơn sự hiểu biết của độc giả.
- B. accelerate: có nghĩa là tăng tốc, không phù hợp với ngữ cảnh.
- C. accomplish: có nghĩa là hoàn tất, đạt được, không phù hợp với ngữ cảnh thể hiện sự cảm kích.
- D. aspire: có nghĩa là khao khát, không phù hợp với ngữ cảnh thể hiện sự cảm kích.
Câu hoàn chỉnh: "We appreciate your understanding..." - "Chúng tôi trân trọng sự thông cảm của bạn..."
Đáp án đúng: A. appreciate