Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Để chọn từ đúng điền vào chỗ trống trong đoạn văn cho sẵn, học sinh cần nắm vững các kiến thức ngữ pháp về từ loại (tính từ, trạng từ, danh từ, động từ), cách sử dụng tính từ so sánh, và lựa chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh từng câu.
Lời giải:
Câu 1: "Stay calm and act ____." - Phân tích: Động từ "act" cần một trạng từ để bổ nghĩa. - Lựa chọn: + A. quicker (tính từ so sánh hơn, không phù hợp trong ngữ cảnh này) + B. quick (tính từ, không phù hợp để bổ nghĩa cho "act") + C. quickness (danh từ, không phù hợp) + D. quickly (trạng từ, phù hợp để bổ nghĩa cho "act") - Câu hoàn chỉnh: "Stay calm and act quickly." - Dịch nghĩa: "Hãy bình tĩnh và hành động nhanh chóng." - Đáp án đúng: D. quickly
Câu 2: "Find the ____ exit." - Phân tích: Cần một tính từ để chỉ sự gần nhất về vị trí. Sử dụng dạng so sánh nhất. - Lựa chọn: + A. most nearest (không đúng vì "most" không đi cùng với tính từ có dạng so sánh hơn đồng thời) + B. near (tính từ nguyên thể, không chỉ mức độ) + C. nearest (dạng so sánh nhất, đúng ngữ cảnh) + D. nearer (dạng so sánh hơn, không phù hợp ngữ cảnh yêu cầu so sánh nhất) - Câu hoàn chỉnh: "Find the nearest exit." - Dịch nghĩa: "Tìm lối thoát gần nhất." - Đáp án đúng: C. nearest
Câu 3: "Cover your nose and mouth ____ a wet cloth to avoid ____ smoke." - Phân tích: Cần một giới từ để chỉ cách thức. - Lựa chọn: + A. of (không phù hợp ngữ cảnh) + B. with (phù hợp về cách thức) + C. by (cũng dùng chỉ cách thức nhưng không thông dụng như "with" trong tình huống này) + D. in (không phù hợp ngữ cảnh) - Câu hoàn chỉnh: "Cover your nose and mouth with a wet cloth to avoid ____ smoke." - Dịch nghĩa: "Che mũi và miệng của bạn bằng một miếng vải ướt để tránh khói." - Đáp án đúng: B. with
Câu 4: "Cover your nose and mouth with a wet cloth to avoid ____ smoke." - Phân tích: Sau "avoid" cần một động từ nguyên thể (infinitive) hoặc danh động từ (gerund) để chỉ điều cần tránh. - Lựa chọn: + A. to breathe (dạng động từ nguyên thể) + B. breath (danh từ, không phù hợp) + C. breathing (danh động từ, phù hợp) + D. breathe (động từ nguyên mẫu, không phù hợp ngữ cảnh) - Câu hoàn chỉnh: "Cover your nose and mouth with a wet cloth to avoid breathing smoke." - Dịch nghĩa: "Che mũi và miệng của bạn bằng một miếng vải ướt để tránh hít phải khói." - Đáp án đúng: C. breathing
Chú ý khi giải