Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > sfMpkUQrvyQ8

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. Minh: Yeah, it's a mix of pros and cons for sure.

b. Minh: What do you think of working from home?

c. Lan: Honestly, I like the flexibility, but I miss seeing people in person.

b - c - a
a - c - b
a - b - c
b - a - c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Phân tích các phát biểu để sắp xếp chúng thành một đoạn hội thoại/thỏa thuận có nghĩa. Việc sắp xếp các câu cần dựa vào logic của cuộc hội thoại và cách người nói đáp lại nhau.

Phân tích:

  • Câu b Minh: What do you think of working from home? -> Minh đang đặt câu hỏi về ý kiến của Lan về việc làm việc tại nhà, nên câu này có thể mở đầu cuộc hội thoại.
  • Câu c Lan: Honestly, I like the flexibility, but I miss seeing people in person. -> Lan trả lời câu hỏi của Minh, nói về ý kiến cá nhân của mình về việc làm việc tại nhà. Đây là câu trả lời cho câu hỏi b.
  • Câu a Minh: Yeah, it's a mix of pros and cons for sure. -> Minh đồng ý và bổ sung ý kiến của mình. Lời nói này thường sẽ xuất hiện sau khi Lan đã đưa ra ý kiến của mình.

Dịch nghĩa: Câu hoàn chỉnh và dịch nghĩa của bài hội thoại là:

  1. Minh: Bạn nghĩ thế nào về làm việc từ xa?
  2. Lan: Thành thật mà nói, tôi thích sự linh hoạt, nhưng tôi nhớ việc gặp mọi người trực tiếp.
  3. Minh: Ừ, chắc chắn là có điểm tốt và điểm xấu kết hợp nhau mà.

Kết luận: Đáp án đúng là A. b - c - a.

Chú ý khi giải

  • Đọc kỹ từng câu để hiểu ngữ cảnh của cuộc hội thoại.
  • Xác định logic của cuộc trò chuyện: câu hỏi đi trước, câu trả lời theo sau, nhận xét hoặc đồng tình ở cuối.
  • Cẩn thận với các từ nối hoặc từ thể hiện thái độ, chúng có thể giúp xác định vị trí câu trong đoạn hội thoại.
Câu 2.

a. Linh: How was your presentation in class?

b. Linh: Maybe I'll feel more confident next time too.

c. Linh: That's awesome! Presentations always make me anxious.

d. Thu: It went well! I was really nervous at first, but I think I did okay.

e. Thu: Same here, but it's getting easier with practice.

b - d - a - e - c
a - e - b - d - c
c - d - b - e - a
a-d - c - e - b

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn hội thoại có ý nghĩa, chúng ta cần xác định ý nghĩa hợp lý và mạch lạc giữa các câu có sẵn.

Phân tích:

  • a. "Linh: How was your presentation in class?": Câu hỏi mở đầu về buổi thuyết trình của Thu.
  • b. "Linh: Maybe I'll feel more confident next time too.": Đây là câu nói của Linh thể hiện cảm giác có thêm sự tự tin trong tương lai, sau khi nghe câu chuyện của Thu.
  • c. "Linh: That's awesome! Presentations always make me anxious.": Lời khen ngợi của Linh và chia sẻ cảm giác lo âu khi thuyết trình của chính mình.
  • d. "Thu: It went well! I was really nervous at first, but I think I did okay.": Một câu trả lời cho câu hỏi về buổi thuyết trình, chỉ ra cảm giác hồi hộp ban đầu nhưng cuối cùng cô ấy đã làm tốt.
  • e. "Thu: Same here, but it's getting easier with practice.": Thu đồng ý rằng mình cũng có lo lắng nhưng càng ngày thuyết trình càng dễ hơn nhờ luyện tập.

Dịch nghĩa:

  1. a. Linh: Buổi thuyết trình của bạn trên lớp như thế nào?
  2. d. Thu: Mọi thứ diễn ra ổn! Ban đầu mình rất hồi hộp, nhưng mình nghĩ mình đã làm tốt.
  3. c. Linh: Thật tuyệt vời! Thuyết trình luôn khiến mình lo lắng.
  4. e. Thu: Mình cũng vậy, nhưng càng thực hành nhiều thì càng dễ hơn.
  5. b. Linh: Có lẽ lần sau mình cũng sẽ cảm thấy tự tin hơn.

Kết luận:

Đáp án là D: a - d - c - e - b.

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến các biểu hiện chỉ trích dẫn trực tiếp như "How was your presentation?" để nhận diện câu hỏi mở đầu và câu trả lời đi kèm.
  • Mối quan hệ giữa các câu cũng cần được xem xét, ví dụ như một câu khen ngợi thường đi sau câu mô tả thành công.
  • Hãy nhớ rằng cảm xúc lo âu và sự tự tin thường trái ngược nhau nhưng có thể được nêu lên cùng chủ đề nếu nói về thuyết trình.
  • Đảm bảo từng phần của hội thoại nối tiếp nhau một cách tự nhiên và logic.
Câu 3.

Hi Tom,

a. I couldn't have done it without your support.

b. Let's celebrate our results together this weekend!

c. I wanted to thank you for helping me study for the exam last week.

d. Your tips really made a change, and I feel much more prepared.

e. I appreciate all your efforts.

Best,

Sara

c - b - a - d - e
a - c - b - d - e
c - d - a - b - e
a - d - b - c - e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu một cách hợp lý, cần tư duy logic về nội dung và thứ tự trình bày sao cho câu tiếp theo có sự liên kết với câu trước đó. Thường bắt đầu với lời cảm ơn hoặc lý do viết thư, sau đó đến cụ thể và kết thúc bằng một lời mời hoặc đánh giá chung.

Phân tích:

c. Câu này mở đầu bức thư, vì Sara muốn cảm ơn Tom: "I wanted to thank you for helping me study for the exam last week." (Tôi muốn cảm ơn bạn vì đã giúp tôi ôn thi tuần trước.)

d. Câu này khai triển thêm về sự hiệu quả của sự giúp đỡ: "Your tips really made a change, and I feel much more prepared." (Những mẹo của bạn thực sự đã tạo ra sự khác biệt và tôi cảm thấy chuẩn bị tốt hơn nhiều.)

a. Nói về sự biết ơn ở cấp độ khác: "I couldn't have done it without your support." (Tôi không thể làm được nếu không có sự hỗ trợ của bạn.)

b. Đề xuất việc cùng nhau ăn mừng: "Let's celebrate our results together this weekend!" (Hãy cùng nhau ăn mừng kết quả vào cuối tuần này nhé!)

e. Kết thúc thư bằng một lời khẳng định biết ơn chung: "I appreciate all your efforts." (Tôi trân trọng tất cả những nỗ lực của bạn.)

Dịch nghĩa:

"Hi Tom,

I wanted to thank you for helping me study for the exam last week. Your tips really made a change, and I feel much more prepared. I couldn't have done it without your support. Let's celebrate our results together this weekend! I appreciate all your efforts.

Best,

Sara"

Dịch: "Chào Tom,

Mình muốn cảm ơn cậu vì đã giúp mình ôn thi tuần trước. Những mẹo của cậu thực sự tạo ra sự khác biệt và mình cảm thấy chuẩn bị tốt hơn nhiều. Mình không thể làm được nếu không có sự hỗ trợ của cậu. Hãy cùng nhau ăn mừng kết quả vào cuối tuần này nhé! Mình trân trọng tất cả những nỗ lực của cậu.

Thân,

Sara"

Kết luận:

Đáp án đúng là: C. c - d - a - b - e

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn có ý nghĩa, hãy tìm câu mở đầu thích hợp và lần lượt tìm các có liên quan để các câu nối đuôi nhau logic.
  • Chú ý đến các tín hiệu như "I wanted to thank you", "Your tips", "Let's celebrate" để xác định vị trí của mỗi câu trong đoạn văn mạch lạc.
  • Thường xuyên luyện tập với các đoạn văn mẫu để cải thiện kỹ năng ghép câu và viết đoạn văn.
Câu 4.

a. However, we can still make change if we work together to reduce our environmental impact.

b. Communities everywhere are already experiencing the harmful effects of these changes.

c. Scientists warn that without immediate action, these changes could become permanent.

d. Extreme weather events have become more frequent and severe around the world.

e. Climate change has significantly altered our planet's weather patterns over the past few decades.

d-b-c-a-c
e-d-c-b-a
d-c-a-e-b
e-d-b-a-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

  • Phương pháp: Đầu tiên, cần xác định câu nào là câu chủ đề, sau đó sắp xếp các câu còn lại theo sao cho chúng có liên kết logic và làm thành một đoạn văn mạch lạc.
  • Phân tích:
    1. Câu e: "Climate change has significantly altered our planet's weather patterns over the past few decades." Đây là câu chủ đề, nêu vấn đề chính về cách biến đổi khí hậu đã thay đổi các kiểu thời tiết.
    2. Câu d: "Extreme weather events have become more frequent and severe around the world." Làm rõ cho câu e bằng cách đưa ra hiện tượng khí hậu cực đoan trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn.
    3. Câu b: "Communities everywhere are already experiencing the harmful effects of these changes." Nói về tác động của những thay đổi này đến các cộng đồng, tiếp nối ý về các hiện tượng khí hậu cực đoan ở câu d.
    4. Câu a: "However, we can still make change if we work together to reduce our environmental impact." Đưa ra giải pháp để cải thiện tình hình, nối tiếp ý từ các tác động tiêu cực được nói đến ở câu b.
    5. Câu c: "Scientists warn that without immediate action, these changes could become permanent." Cảnh báo về hậu quả nếu không có hành động ngay lập tức, có thể đặt ở cuối đoạn văn để nhấn mạnh tính cấp bách.
  • Dịch nghĩa:
    • Câu e: Biến đổi khí hậu đã làm thay đổi đáng kể các kiểu thời tiết của hành tinh chúng ta trong vài thập kỷ qua.
    • Câu d: Các hiện tượng thời tiết cực đoan đã trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn trên khắp thế giới.
    • Câu b: Các cộng đồng ở khắp mọi nơi đã và đang trải nghiệm các tác động có hại của những thay đổi này.
    • Câu a: Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể thay đổi nếu làm việc cùng nhau để giảm tác động đến môi trường.
    • Câu c: Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu không có hành động ngay lập tức, những thay đổi này có thể trở thành vĩnh viễn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B. e-d-c-b-a

Chú ý khi giải

  • Trong những bài tập sắp xếp câu như này, hãy tìm câu chủ đề trước tiên, thường là câu bao quát nhất nhằm giới thiệu vấn đề sẽ được đề cập trong các câu còn lại.
  • Tiếp theo, tìm các câu có nội dung làm rõ hoặc bổ sung cho ý của câu chủ đề và xếp chúng theo thứ tự logic.
  • Câu giải pháp hay cảnh báo thường nằm cuối cùng đoạn để nhấn mạnh sự cần thiết, cấp bách hoặc hướng giải quyết.
Câu 5.

a. Moreover, increasing awareness of the benefits of renewable energy can lead to more public support for sustainable practices.

b. The shift towards renewable energy sources is crucial for sustainable development and combating climate change.

c. Nevertheless, many countries still rely heavily on fossil fuels, which contribute to environmental degradation and global warming.

d. In conclusion, transitioning to renewable energy sources is not only necessary for environmental health but also for economic prosperity.

e. The adoption of solar, wind, and hydroelectric power can significantly reduce greenhouse gas emissions and create a cleaner environment.

a-b-e-c-d
e-a-b-d-c
b-e-a-c-d
d-b- c-a-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn có nghĩa, cần xác định câu chủ đề (câu mở đầu), sau đó xác định các câu hỗ trợ và sắp xếp theo trình tự hợp lý, đảm bảo sự liên kết giữa các câu.

Phân tích:

  • b. "The shift towards renewable energy sources is crucial for sustainable development and combating climate change." - Câu này giới thiệu về sự quan trọng của việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và có thể làm câu dẫn.
  • e. "The adoption of solar, wind, and hydroelectric power can significantly reduce greenhouse gas emissions and create a cleaner environment." - Câu này chuyên sâu hơn về các loại năng lượng tái tạo và tác động của chúng, hỗ trợ cho câu b.
  • a. "Moreover, increasing awareness of the benefits of renewable energy can lead to more public support for sustainable practices." - Câu này nhấn mạnh thêm về lợi ích của việc sử dụng năng lượng tái tạo, tiếp nối cho các thông tin trước đó.
  • c. "Nevertheless, many countries still rely heavily on fossil fuels, which contribute to environmental degradation and global warming." - Câu này đưa ra một thực trạng trái ngược với sự khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo ở các câu trước.
  • d. "In conclusion, transitioning to renewable energy sources is not only necessary for environmental health but also for economic prosperity." - Câu kết luận tổng kết tầm quan trọng của việc chuyển đổi sử dụng năng lượng.

Dịch nghĩa:

Mở đầu bằng việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển sang năng lượng tái tạo (b), sau đó là các loại năng lượng tái tạo và lợi ích của chúng (e), tiếp tục với việc đề cao ý thức của công chúng (a), đưa ra thực trạng còn phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch (c) và kết thúc với một kết luận mạnh mẽ (d).

Kết luận:

Câu trả lời đúng là: C. b-e-a-c-d

Chú ý khi giải

  • Luôn xác định câu chủ đề trước tiên khi sắp xếp các câu thành đoạn văn logic.
  • Cần sắp xếp sao cho mỗi câu có sự kết nối logic với câu trước và sau nó để đảm bảo sự liền mạch và dễ hiểu cho đoạn văn.
  • Đặc biệt chú ý đến các ký hiệu như "Moreover", "Nevertheless", "In conclusion" để định hình cấu trúc và thứ tự sắp xếp của các câu.