Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > tfjc8t0mp8sq

Đề bài

Để tập trung quyền lực vào nhà vua, Lê Thánh Tông đã

Xoá bỏ hầu hết các quan đại thần.

Chú trọng đổi mới giáo dục khoa cử

Ban hành chính sách hạn điền và hạn nô

Coi trọng bảo vệ quyền lợi phụ nữ, trẻ em.

Đáp án đúng: A

Lời giải 1 Đã xác thực

Phương pháp giải

- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi “tập trung quyền lực vào nhà vua”, “Lê thành Tông đã”, để xác định đúng nội dung và yêu cầu của đề.

- Xác định nội dung kiến thức câu hỏi qua từ khóa thuộc bài Cuộc cải cách của Lê Thành Tông (thế kỉ XV).

- Từ nội dung kiến thức bài học trên, tìm hiểu chính sách và hành động của Lê Thánh Tông trong việc củng cố quyền lực của mình.

- Phân tích và lựa chọn phương án phù hợp.

Lời giải chi tiết

Phân tích các phương án:

- Phương án A. Xoá bỏ hầu hết các quan đại thần: Đây là một biện pháp trực tiếp để giảm bớt quyền lực của các quan lại lớn, qua đó tập trung quyền lực vào tay nhà vua.

- Phương án B. Chú trọng đổi mới giáo dục khoa cử: Đổi mới giáo dục khoa cử giúp nâng cao chất lượng đội ngũ quan lại, nhưng không trực tiếp làm giảm quyền lực của các quan đại thần hiện có.

- Phương án C. Ban hành chính sách hạn điền và hạn nô: Các chính sách này nhằm giải quyết vấn đề ruộng đất và nô lệ, có thể ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội, nhưng không trực tiếp tập trung quyền lực vào nhà vua.

- Phương án D. Coi trọng bảo vệ quyền lợi phụ nữ, trẻ em: Đây là một chính sách xã hội tiến bộ, nhưng không liên quan trực tiếp đến việc tập trung quyền lực vào nhà vua.

Vậy phương án đúng là: A. Xoá bỏ hầu hết các quan đại thần.

Chú ý khi giải

Mở rộng

1. Bối cảnh lịch sử cuộc cải cách của Lê Thánh Tông.

- Về chính trị:

+ Sau khởi nghĩa Lam Sơn thắng lợi, triều Lê sơ bước đầu xây dựng bộ máy nhà nước mới, có kế thừa mô hình nhà nước thời Trần, Hồ.

+ Từ thời Lê Thái Tổ đến Lê Nhân Tông, nội bộ triều đình có nhiều mâu thuẫn và biến động, đặc biệt là tình trạng phe cánh trong triều và sự lộng quyền của một bộ phận công thần.

- Về kinh tế - xã hội:

+ Nền kinh tế đã được phục hồi, nhưng chế độ ruộng đất vẫn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập. Một bộ phận nông dân thiếu ruộng đất canh tác, nguồn thu của nhà nước bị ảnh hưởng.

+ Trong xã hội, nạn cường hào lộng hành và quan lại tham ô, nhũng nhiễu ngày càng nhức nhối, tình trạng coi thường pháp luật trở nên phổ biến.

=> Trong bối cảnh đó, sau khi lên ngôi, Lê Thánh Tông đã từng bước tiến hành những chính sách cải cách quan trọng, đặc biệt là đối với hệ thống hành chính từ năm 1466.

2. Nội dung cải cách về chính trị của Lê Thánh Tông.

* Tổ chức bộ máy chính quyền:

- Ở trung ương, hoàn thiện hệ thống cơ quan, tập trung quyền lực vào tay nhà vua, tăng cường chế độ kiểm tra, giám sát và hỗ trợ lẫn nhau giữa các cơ quan:

+ Nhiều cơ quan, chức quan cũ bị bãi bỏ, đặc biệt là những cơ quan, chức quan có nhiều quyền lực.

+ Vị trí và vai trò của các chức quan đại thần suy giảm so với trước.

+ Mọi công việc trong triều đình tập trung về Lục bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công), do nhà vua trực tiếp điều hành, chịu trách nhiệm trước nhà vua. Lục bộ cũng chịu sự giám sát của Lục khoa tương ứng.

+ Trong triều đình còn có Lục tự phụ trách một số nhiệm vụ cụ thể, các cơ quan chuyên môn như Thông chính tỵ, Quốc tử giám,...

- Ở địa phương, tổ chức lại hệ thống đơn vị hành chính, đồng thời thiết lập hệ thống cơ quan, chức quan quản lí từ đạo đến phủ, huyện/châu, xã, cụ thể:

+ Đặt cả nước thành 12 đạo thừa tuyên. Đến năm 1471 lập thêm đạo thừa tuyên thứ 13 (Quảng Nam). Hệ thống cơ quan phụ trách đạo thừa tuyên gồm: Đô ty, Thừa ty, Hiến ty, còn gọi là tam ty.

+ Bãi bỏ cấp lộ, trấn cũ; thiết lập hệ thống phủ, huyện/châu, xã cùng hệ thống chức quan đứng đầu phủ, huyện/châu, xã gồm: tri phủ, tri huyện/tri châu, xã trưởng.

* Luật pháp: Bộ Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) được hoàn chỉnh và ban hành trên cơ sở bộ luật khởi thảo từ thời vua Lê Thái Tổ.

* Quân đội:

- Từ năm 1466, hệ thống tổ chức quân đội được cải tổ trên quy mô lớn: cả nước được chia thành 5 khu vực quân sự (Ngũ phủ quân), mỗi phủ quân phụ trách từ hai đến ba địa phương lớn.

- Nhà nước có nhiều ưu đãi đối với binh lính, đặc biệt là ban cấp ruộng đất công.

- Quy định chặt chẽ việc kỉ luật quân đội và việc huấn luyện, tập trận, thao diễn võ nghệ hằng năm.

* Một số cải cách khác:

- Hạn chế quyền lực của vương hầu, quý tộc.

- Quy định chế độ tuyển dụng, phẩm trật, lương bổng, khen thưởng, kỉ luật đối quan lại cùng quy chế làm việc của các cơ quan.

- Quy định thể thức công văn, giấy tờ, trang phục, lễ nghỉ ở triều đình.

- Sử dụng khoa cử là hình thức tuyển chọn quan lại chủ yếu.

- Về kinh tế:

+ Năm 1477, ban hành chính sách lộc điền và chính sách quân điền.

+ Nhà nước khuyến khích khai khẩn đồn điền, mở rộng diện tích canh tác.

- Về văn hoá:

+ Đề cao Nho giáo, đưa Nho giáo trở thành hệ tư tưởng độc tôn, chính thống của triều đình và toàn xã hội.

+ Giáo dục - khoa cử được chú trọng và có nhiều đổi mới: Quốc tử giám được trùng tu, mở rộng trên quy mô lớn. Trường học công được mở rộng đến cấp phủ, huyện. Chế độ khoa cử được quy định chặt chẽ với 3 kì thi Hương, Hội, thi Đình định kì. Những người thi đỗ tiến sĩ được tôn vinh bằng những nghi thức như lễ xướng danh, bái tổ, khắc tên trên văn bia tại Văn Miếu - Quốc tử Giám.

3. Ý nghĩa cuộc cải cách của Lê Thánh Tông.

* Về chính trị:

- Tổ chức bộ máy chính quyền:

+ Ở trung ương, hoàn thiện hệ thống cơ quan, tập trung quyền lực vào tay nhà vua, tăng cường chế độ kiểm tra, giám sát và hỗ trợ lẫn nhau giữa các cơ quan:

  • Nhiều cơ quan, chức quan cũ bị bãi bỏ, đặc biệt là những cơ quan, chức quan có nhiều quyền lực.
  • Vị trí và vai trò của các chức quan đại thần suy giảm so với trước.
  • Mọi công việc trong triều đình tập trung về Lục bộ, do nhà vua trực tiếp điều hành. Lục bộ chịu sự giám sát của Lục khoa.
  • Ngoài ra còn có Lục tự, các cơ quan chuyên môn như Thông chính tỵ, Quốc tử giám,...

+ Ở địa phương, tổ chức lại hệ thống đơn vị hành chính, thiết lập hệ thống cơ quan, chức quan quản lí:

  • Đặt cả nước thành 12 đạo thừa tuyên. Đến năm 1471 lập thêm đạo thừa tuyên thứ 13 (Quảng Nam). Hệ thống cơ quan phụ trách gồm: Đô ty, Thừa ty, Hiến ty.
  • Thiết lập hệ thống phủ, huyện/châu, xã cùng hệ thống chức quan đứng đầu phủ, huyện/châu, xã gồm: tri phủ, tri huyện/tri châu, xã trưởng.

- Luật pháp: Bộ Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) được hoàn chỉnh và ban hành.

- Quân đội:

+ Từ năm 1466, hệ thống tổ chức quân đội được cải tổ trên quy mô lớn.

+ Nhà nước có nhiều ưu đãi đối với binh lính, đặc biệt là ban cấp ruộng đất công.

+ Quy định chặt chẽ việc kỉ luật quân đội và việc huấn luyện, tập trận, thao diễn võ nghệ hằng năm.

* Về kinh tế:

- Năm 1477, ban hành chính sách lộc điền và chính sách quân điền.

- Nhà nước khuyến khích khai khẩn đồn điền, mở rộng diện tích canh tác trên cả nước.

* Về văn hoá:

- Đặc biệt đề cao Nho giáo, đưa Nho giáo trở thành hệ tư tưởng độc tôn, chính thống của triều đình và toàn xã hội.

- Giáo dục - khoa cử được chú trọng và có nhiều đổi mới: Quốc tử giám được trùng tu, mở rộng. Trường học công được mở rộng đến cấp phủ, huyện. Chế độ khoa cử được quy định chặt chẽ. Những người thi đỗ tiến sĩ được tôn vinh bằng những nghi thức như lễ xướng danh, bái tổ, khắc tên trên văn bia tại Văn Miếu - Quốc tử Giám.

Nội dung hữu ích
(0)
Đã xác thực