Lời giải chi tiết
Để giải bài tập này, chúng ta cần xác định từ loại và cấu trúc ngữ pháp phù hợp với ngữ cảnh của câu, cũng như nghĩa của từ để đảm bảo câu hoàn chỉnh phù hợp về mặt ngữ pháp và có ý nghĩa chính xác.
Câu 1. "Join us on April 22 to celebrate Earth Day and contribute ____ a cleaner, greener planet!"
Ở đây ta cần động từ đi với giới từ phù hợp, "contribute" thường đi với "to" để chỉ sự đóng góp vào một mục tiêu hay điều gì đó. Do vậy:
Câu 2. "We have organized ____ activities such as a tree-planting campaign,..."
Tìm một tính từ để mô tả danh từ "activities". "Exciting" là tính từ, miêu tả các hoạt động đầy thú vị. Do vậy:
Câu 3. "...and recycling workshops, ____ to raise awareness and inspire positive change."
Cần một dạng động từ để mô tả mục đích của các hoạt động đã được sắp xếp, dạng V-ing thường dùng để chỉ mục đích. Do vậy:
Câu 4. "Everyone is encouraged ____ by making small but impactful changes..."
Động từ "encouraged" cần đi với "to" và nguyên mẫu động từ để chỉ mục đích hoặc việc được khuyến khích làm. Do vậy:
Câu 5. "By working together, we can raise ____ and ensure a healthier planet..."
Cụm từ "global environmental awareness" là một cụm danh từ chỉ ý thức về môi trường toàn cầu, nên được giữ nguyên.
Câu 6. "Let's ____ action and show our commitment to protecting nature."
Cụm động từ "take action" là một cách diễn đạt thông dụng để nói về việc thực hiện hành động. Do vậy:
Chú ý khi giải