Lời giải chi tiết
cut down: chặt, đốn hạ
Lời giải chi tiết
(species: danh từ số nhiều)
Lời giải chi tiết
certificated sustainable products: sản phẩm đã được chứng nhận thân thiện với môi trường
A. verified: được xác minh
B. certified: được chứng nhận
C. qualified: đủ điều kiện
D. identified: được xác định, nhận dạng
Lời giải chi tiết
(land-use policies: chính sách sử dụng đất)
Lời giải chi tiết
(given that: bởi vì)
Lời giải chi tiết
forest conservation initiatives: các sáng kiến bảo vệ rừng
A. initiatives : sáng kiến
B. intimacies: sự thân mật
C. imitations: sự bắt chước
D. indications: dấu hiệu, sự biểu thị