Phương pháp giải: Để điền từ vào chỗ trống, cần xác định ngữ cảnh, nghĩa của câu và từ cần điền. Sử dụng các manh mối ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp để tìm từ thích hợp.
Lời giải:
Câu 1:
- Đáp án A - "For example, Mars have been explored by robots recently" - Không phù hợp vì "have" không phù hợp với "Mars" (sai cấu trúc ngữ pháp).
- Đáp án B - "In general, Mars has witnessed robots explore it so far" - Không cụ thể, không mạnh mẽ mô tả sự khám phá.
- Đáp án C - "In particular, many robots have been sent to explore Mars" - Phù hợp nhất với việc nhấn mạnh về việc làm cụ thể là "gửi robot khám phá Sao Hỏa".
- Đáp án D - "In particular, robots have completely replaced humans to explore Mars" - Không phù hợp vì robot chưa hoàn toàn thay thế con người trong việc khám phá.
Câu hoàn chỉnh: Robots are useful for exploring and working in space. In particular, many robots have been sent to explore Mars. Such robots have usually looked like a box with wheels.
Dịch nghĩa: Robot hữu ích trong việc thám hiểm và làm việc trong không gian. Cụ thể, rất nhiều robot đã được gửi tới khám phá Sao Hỏa. Những loại robot này thường trông giống như một hộp có bánh xe.
Đáp án đúng: C
Câu 2:
- Đáp án A - "a new and unusual kind of robot has helped humans handle their tasks" - Không phù hợp vì không nhắc đến quá trình phát triển.
- Đáp án B - "scientists have been developing a new and unusual kind of robot" - Phù hợp nhất với việc đề cập đến quá trình nghiên cứu, phát triển robot mới.
- Đáp án C - "scientists have been discovering a new and unusual kind of robot" - Không chính xác vì "discovering" không hàm ý việc tạo ra hay phát triển.
- Đáp án D - "a new and unique kind of robot has been putting into good use." - Không mô tả quá trình phát triển.
Câu hoàn chỉnh: Because of these problems, scientists have been developing a new and unusual kind of robot. These new robots move like snakes...
Dịch nghĩa: Do những vấn đề này, các nhà khoa học đã phát triển một loại robot mới và độc đáo. Những robot mới này di chuyển như rắn...
Đáp án đúng: B
Câu 3:
- Đáp án A - "Therefore, it can navigate through all kinds of surfaces" - Không có nghĩa giải thích sự hữu ích của mô hình robot rắn.
- Đáp án B - "This ability makes the snake a perfect model for robots" - Phù hợp với ngữ cảnh về việc mô phỏng di chuyển của rắn.
- Đáp án C - "Such abilities account for the usefulness of a robot designed like a snake" - Nhấn mạnh vào tác dụng của thiết kế cho robot.
- Đáp án D - "Robots can imitate such abilities of the snake, making them very useful inventions" - Không đúng vì chưa đề cập đến ý tưởng thiết kế chính xác.
Câu hoàn chỉnh: The way a snake is shaped lets it get into very small spaces, like cracks in rocks. It can also push its way below the ground or climb up different kinds of objects, like high rocks and trees. This ability makes the snake a perfect model for robots.
Dịch nghĩa: Cách rắn được định hình giúp nó len lỏi vào những không gian rất nhỏ, như kẽ nứt trong đá. Nó cũng có thể xuyên qua mặt đất hoặc leo lên các vật khác nhau, như đá cao và cây. Chính khả năng này làm cho rắn trở thành một mô hình hoàn hảo cho robot.
Đáp án đúng: B
Câu 4:
- Đáp án A - "For example, they are able to improve the International Space Station" - Không phù hợp vì Improvelà một từ không chính xác; thường robot sửa chữa hơn là cải tiến.
- Đáp án B - "They could, for example, help repair the International Space Station" - Phù hợp và đúng ngữ nghĩa trong bối cảnh robot giúp sửa chữa.
- Đáp án C - "Complicated experiments used to be conducted in the absence of human control" - Không liên quan trực tiếp đến công việc của snakebots.
- Đáp án D - "The damaged International Space Station could be repaired easily" - Không có sự nhấn mạnh mô tả hành động robot thực hiện.
Câu hoàn chỉnh: Since they can carry tools, snakebots would be able to work in space, as well. They could, for example, help repair the International Space Station.
Dịch nghĩa: Vì chúng có thể mang công cụ, snakebots cũng có thể làm việc trong không gian. Ví dụ, chúng có thể giúp sửa chữa Trạm Vũ trụ Quốc tế.
Đáp án đúng: B
Câu 5:
- Đáp án A - "in that they all have a small computer and a wheel to aid movement" - Không phù hợp vì không đề cập đến bánh xe trong ngữ cảnh.
- Đáp án B - "so that they can support each other in case of emergency" - Không liên quan trực tiếp tới cấu trúc của module.
- Đáp án C - "in which they all have a small computer and a wheel to aid movement" - Vẫn không chính xác vì thông tin về bánh xe không nhắc đến trong cấu trúc mô tả.
- Đáp án D - "that ensures robots can work as efficiently as they can on land" - Không hoàn chỉnh và không trực tiếp mô tả cấu trúc.
Câu hoàn chỉnh: Each module is basically the same in that they all have a small computer and a wheel to aid movement. The large computer in the "head" of the snake makes all of the modules in a snakebot work together.
Dịch nghĩa: Mỗi module về cơ bản đều giống nhau bởi chúng đều có một máy tính nhỏ và một bánh xe để hỗ trợ di chuyển. Máy tính lớn trong "đầu" của con rắn làm cho tất cả các mô-đun trong snakebot hoạt động cùng nhau.
Đáp án đúng: A