Phương pháp giải: Xác định kiến thức cần áp dụng để điền vào chỗ trống, viết chung cho tất cả các câu con.
Từ vựng: Hiểu nghĩa của từ và ngữ cảnh của câu để lựa chọn từ phù hợp nhất.
Ngữ pháp: Xác định dạng từ đúng với ngữ pháp của câu (như danh từ, tính từ, giới từ,...).
Lời giải:
Câu 1:
- A. effective: là một tính từ thích hợp khi khen ứng dụng này "hiệu quả".
- B. effectively: là trạng từ không đúng ngữ pháp trong vị trí này.
- C. effectiveness: là danh từ không phù hợp ngữ cảnh.
- D. effect: là danh từ không phù hợp ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: Are you looking for a fun and effective way to improve your English skills?
Đáp án đúng: A. effective
Câu 2:
- A. interactive English fun: Thứ tự từ không hợp lý.
- B. fun interactive English: Mô tả đúng với "lessons", thứ tự tính từ đúng là cùng loại từ bổ trợ.
- C. interactive fun English: Thứ tự từ không mang nghĩa chính xác.
- D. English fun interactive: Không hợp ngữ pháp và thứ tự từ không chính xác.
Câu hoàn chỉnh: Our app offers hundreds of fun interactive English lessons designed by language experts.
Đáp án đúng: B. fun interactive English
Câu 3:
- A. in: Dùng cho vị trí, không thích hợp với "focus".
- B. on: Cụm từ "focus on" là cố định để nói về hướng sự chú ý vào cái gì.
- C. for: Không đi với "focus".
- D. at: Không đi với "focus".
Câu hoàn chỉnh: Whether you want to focus on grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone.
Đáp án đúng: B. on
Câu 4:
- A. motivate: động từ nguyên mẫu không phù hợp vị trí cần tính từ.
- B. motivating: tính từ đang thực hiện hành động không hợp lý.
- C. motivated: tính từ cho người nhận sử dụng phù hợp ngữ cảnh.
- D. to motivate: không cần thiết đi sau "to keep you".
Câu hoàn chỉnh: We've included games and quizzes to keep you motivated.
Đáp án đúng: C. motivated
Câu 5:
- A. Get: Là động từ cơ bản cho lời mời hành động như "lấy một thử nghiệm miễn phí" có ý nghĩa hợp lý.
- B. Do: Không phù hợp ngữ cảnh "thực hiện một thử nghiệm".
- C. Put: Không hợp ngữ cảnh "đặt một thử nghiệm".
- D. Make: Không hợp ngữ cảnh "tạo một thử nghiệm".
Câu hoàn chỉnh: Get a free trial now and start speaking English more confidently!
Đáp án đúng: A. Get
Câu 6:
- A. habit: là thói quen cá nhân, không mở rộng khái niệm hàng ngày.
- B. routine: Thói quen hàng ngày, diễn tả công việc lặp đi lặp lại.
- C. practice: không thích hợp cho hoạt động hàng ngày.
- D. custom: Thói quen xã hội, không áp dụng cho cá nhân hàng ngày.
Câu hoàn chỉnh: Don't miss this chance to make language learning a part of your daily routine!
Đáp án đúng: B. routine