Phương pháp giải:
Để chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống, ta cần xem xét ý nghĩa tổng quan của đoạn văn và ý của câu trước và sau chỗ trống để đảm bảo câu điền vào phù hợp với ngữ nghĩa và nội dung của đoạn văn. Chú ý các từ nối và logic câu cú để chọn đúng từ liên kết ý tưởng trong đoạn.
Lời giải:
Câu 1:
- A: “Surprisingly, their way of life has changed a lot over the last 10,000 years” (Thật ngạc nhiên, cách sống của họ đã thay đổi rất nhiều trong 10,000 năm qua) không đúng vì theo nội dung đoạn văn, sự thay đổi không lớn, mà rất ít.
- B: “Remarkably, their way of life has changed very little over the last 10,000 years” (Đáng chú ý là lối sống của họ đã thay đổi rất ít trong 10,000 năm qua) là đáp án chính xác vì nó tương thích với nội dung của đoạn văn về việc cách sống của họ ít bị thay đổi.
- C: “Consequently, their lifestyle has changed constantly over the last 10,000 years” (Do đó, lối sống của họ đã thay đổi liên tục trong 10,000 năm qua) không phù hợp vì mâu thuẫn với ý đoạn văn.
- D: “Similarly, their lifestyle has changed completely over the last 10,000 years” (Tương tự, lối sống của họ đã thay đổi hoàn toàn trong 10,000 năm qua) không phù hợp với nội dung đoạn văn.
Câu hoàn chỉnh: "Remarkably, their way of life has changed very little over the last 10,000 years, making them one of the few remaining communities living as our ancestors did."
Dịch nghĩa: "Đáng chú ý là lối sống của họ đã thay đổi rất ít trong 10.000 năm qua, khiến họ trở thành một trong số ít cộng đồng còn sống như tổ tiên chúng ta từng sống."
Đáp án đúng: B
Câu 2:
- A: “To the outside world, this way of life may seem imaginable” (Với thế giới bên ngoài, lối sống này có vẻ có thể tưởng tượng được) mâu thuẫn với thực tế này là lối sống khó tưởng tượng với thế giới bên ngoài.
- B: "To the outside world, this way of life may sound comprehensible" (Đối với thế giới bên ngoài, lối sống này có vẻ dễ hiểu) không phù hợp vì nội dung đoạn văn muốn nhấn mạnh sự khác biệt, không phải là dễ hiểu.
- C: “This way of living, to the outside world, sounds convincing” (Lối sống này, đối với thế giới bên ngoài, nghe có vẻ thuyết phục) không đúng vì nội dung không phải về sự thuyết phục.
- D: "This way of living, to the outside world, seems unimaginable" (Lối sống này, đối với thế giới bên ngoài, có vẻ khó tưởng tượng) là thích hợp nhất với ý nội dung đoạn văn.
Câu hoàn chỉnh: "This way of living, to the outside world, seems unimaginable."
Dịch nghĩa: "Lối sống này, đối với thế giới bên ngoài, có vẻ khó tưởng tượng được."
Đáp án đúng: D
Câu 3:
- A: “is a journalist who had spent two weeks living with the Hadza” (là một nhà báo người đã dành hai tuần sống với người Hadza) thích hợp với văn phong bình luận về quá khứ nhưng không khớp hoàn toàn với câu gốc.
- B: "a journalist who travels for two weeks to live among the Hadza" (một nhà báo du hành trong hai tuần để sống cùng người Hadza) không hoàn toàn đúng thì thời gian.
- C: "a journalist took a two week-travelling to live with the Hadza" (một nhà báo đã đi hai tuần để sống với người Hadza) không đúng về cấu trúc thì.
- D: "who is a journalist spending two weeks living among the Hadza" (ai là một nhà báo dành hai tuần sống giữa người Hadza) phù hợp về cấu trúc và ý nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: "Michael Finkel, who is a journalist spending two weeks living among the Hadza, strongly disagrees with this notion."
Dịch nghĩa: "Michael Finkel, ai là một nhà báo dành hai tuần sống cùng người Hadza, kiên quyết phản đối ý kiến này."
Đáp án đúng: D
Câu 4:
- A: "As they are moving, they are wrapping these items in a blanket" (Khi họ di chuyển, họ gói những thứ này trong một cái chăn) không văn phong phù hợp.
- B: "They wrapped these things with a blanket and carried as they move" (Họ quấn những thứ này bằng một cái chăn và mang khi di chuyển) không đúng văn phong.
- C: "Things were wrapped with a blanket and carried when moving" (Đồ vật được gói bằng một cái chăn và mang đi khi di chuyển) không thích hợp vì chủ ngữ bị động.
- D: "These items are wrapped in a blanket and carried as they move" (Những đồ vật này được gói trong một cái chăn và mang đi khi họ di chuyển) phù hợp nhất.
Câu hoàn chỉnh: "These items are wrapped in a blanket and carried as they move."
Dịch nghĩa: "Những sở hữu này được bọc trong một cái chăn và mang đi khi họ di chuyển."
Đáp án đúng: D
Câu 5:
- A: "The ability to live free from stress though they face many dangers is a valuable lesson" (Khả năng sống không căng thẳng mặc dù họ phải đối mặt với nhiều nguy hiểm là một bài học quý giá) không phải cấu trúc mong đợi cho đoạn văn.
- B: "Another lesson is their ability to live free from stress despite facing lots of dangers" (Một bài học khác là khả năng sống không căng thẳng mặc dù phải đối mặt với nhiều hiểm nguy) là thích hợp nhất với yêu cầu văn bản.
- C: "The other lesson is their lives free from stress in spite of facing constant dangers" (Bài học còn lại là cuộc sống của họ không bị căng thẳng dù phải đối mặt với mối nguy thường xuyên) không hoàn toàn phù hợp.
- D: "Living free from stress despite constant dangers is a lesson for them to learn" (Sống không căng thẳng mặc dù có mối nguy thường xuyên là một bài học cần học) sai vì kết cấu ý.
Câu hoàn chỉnh: "Another lesson is their ability to live free from stress despite facing lots of dangers."
Dịch nghĩa: "Một bài học khác là khả năng sống không căng thẳng dù đối mặt với nhiều hiểm nguy."
Đáp án đúng: B