Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > wnRi2fzDx2KW

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangements of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. Mai: I usually wear the Ao Dai. It's our traditional costume.

b. Lan: That's nice! It looks elegant and meaningful.

c. Lan: What do you usually wear on Vietnamese New Year?

(Adapted from Global Success 12)

a-b-c
c-a-b
a-c-b
b-a-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu để tạo thành một đoạn hội thoại có nghĩa, trước tiên chúng ta cần tìm câu khởi đầu hợp lý, thông thường sẽ là một câu hỏi hoặc câu giới thiệu tình huống mới. Tiếp theo, cần ghép các câu theo cách mà nội dung các câu được kết nối mạch lạc và tự nhiên.

Phân tích:

  • a. Mai: I usually wear the Ao Dai. It's our traditional costume.
    • Câu này có vẻ như là câu trả lời cho một câu hỏi về việc mặc gì.
  • b. Lan: That's nice! It looks elegant and meaningful.
    • Câu này là một câu nhận xét hoặc phản hồi tích cực, thường đi sau một lời giới thiệu hoặc câu trả lời.
  • c. Lan: What do you usually wear on Vietnamese New Year?
    • Đây là một câu hỏi mở đầu, vì vậy nên đặt ở vị trí đầu tiên để dẫn dắt cuộc hội thoại.

Dịch nghĩa:

  • c. Lan: Bạn thường mặc gì vào dịp Tết Nguyên đán?
  • a. Mai: Mình thường mặc áo dài. Đó là trang phục truyền thống của chúng mình.
  • b. Lan: Thật tuyệt! Nó trông thanh lịch và ý nghĩa.

Kết luận:

Lựa chọn đúng là B. c-a-b.

Chú ý khi giải

  • Lưu ý cần đọc qua các câu trả lời trước khi ghép để đảm bảo chúng được xếp theo thứ tự hợp lý.
  • Chú ý đến các từ khóa như câu hỏi hoặc câu phản ứng để làm cơ sở khi sắp xếp.
  • Đảm bảo rằng đoạn văn hoàn chỉnh và trôi chảy khi ghép các câu với nhau.
Câu 2.

a. Mai: I agree. Every small action can help.

b. Hoa: Really? What did it say?

c. Mai: Many species are disappearing because of deforestation.

d. Mai: I watched a video about endangered animals yesterday.

e. Hoa: That's so sad. We need to protect their habitats.

(Adapted from The Crisis of Deforestation on Indigenous Lunds)

d-b-c-e-a
d-c-b-e-a
b-d-c-a-e
d-b-e-c-a

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành một đoạn hội thoại có ý nghĩa, ta cần xác định thứ tự hợp lý giữa các phát biểu để lời thoại liền mạch và logic.

Phân tích:

  • d. Mai: I watched a video about endangered animals yesterday. - Đây thường là câu mở đầu khi Mai đề cập việc xem video. Câu này dẫn dắt cho thắc mắc của Hoa về nội dung video.
  • b. Hoa: Really? What did it say? - Phản ứng tự nhiên của Hoa khi nghe Mai nói. Hoa muốn biết nội dung của video là gì.
  • c. Mai: Many species are disappearing because of deforestation. - Mai trả lời thắc mắc của Hoa về nội dung video, giải thích nguyên nhân khiến nhiều loài đang biến mất.
  • e. Hoa: That's so sad. We need to protect their habitats. - Hoa thể hiện sự thương cảm và đưa ra giải pháp cho vấn đề.
  • a. Mai: I agree. Every small action can help. - Mai đồng tình với ý kiến của Hoa và nhấn mạnh tầm quan trọng của từng hành động nhỏ.

Kết luận: Đáp án đúng là A. d-b-c-e-a.

Dịch nghĩa:

  1. Mai: Hôm qua tôi đã xem một video về động vật đang bị đe dọa.
  2. Hoa: Thật sao? Video đó nói gì vậy?
  3. Mai: Nhiều loài đang biến mất vì nạn phá rừng.
  4. Hoa: Thật buồn quá. Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống của chúng.
  5. Mai: Tôi đồng ý. Mỗi hành động nhỏ đều có thể giúp ích được.

Chú ý khi giải

Khi sắp xếp các câu trong một đoạn hội thoại, cần chú ý đến:

  • Ngữ cảnh của câu thoại - câu nào thường mở đầu câu chuyện, câu nào dẫn dắt và kết thúc.
  • Phản ứng tự nhiên trong giao tiếp, tức là câu đáp lại phù hợp với nội dung của câu trước.
  • Thông thường, câu hỏi thường xuất hiện sau lời phát biểu giới thiệu một chủ đề cụ thể hoặc một thông tin mới.
Câu 3.

Hi Linh,

a. I'll let you know if I come across any other helpful learning tools in the future.

b. Thanks for telling me about that new app for vocabulary learning - it has really helped me remember and review words more easily.

c. What I love most about these apps is that I can sync the learning progress on both my phone and laptop, which makes studying a lot easier.

d. Have you discovered any other apps recently? I'd love to hear what else you recommend.

e. I also tried out the flashcard app you suggested, and it's been really effective for memorizing important terms. Write back soon, Mai

(Adapted from Learning in digital environments)

b-a-d-c-e
b-c-e-a-d
b-e-c-d-a
b-d-e-a-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu theo trình tự hợp lý, ta cần chú ý đến nội dung của từng câu và xác định mối liên hệ giữa chúng để tạo thành một đoạn hội thoại hoặc văn bản có nghĩa. Trong đoạn văn, thường câu đầu sẽ giới thiệu vấn đề, các câu sau triển khai và câu kết sẽ đưa ra một kết luận hay khép lại vấn đề.

Phân tích:

  • b. Câu này cảm ơn việc giới thiệu một ứng dụng mới và chia sẻ sự hiệu quả của nó, dễ thấy là câu mở đầu (giới thiệu vấn đề).
  • e. Nói về việc thử nghiệm ứng dụng flashcard và hiệu quả của nó, có thể xem là mở rộng ý từ câu b.
  • c. Nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng ứng dụng qua tính năng đồng bộ trên nhiều thiết bị, tiếp tục phát triển ý từ câu e.
  • d. Đặt câu hỏi về việc khám phá thêm ứng dụng mới, có thể là câu trước kết thúc để tiếp tục câu chuyện.
  • a. Mai hứa thông báo nếu tìm thấy ứng dụng nào hữu ích nữa, là phản hồi cho câu hỏi trong d, nên là câu kết thúc.

Dịch nghĩa:

“Cảm ơn bạn đã nói cho mình biết về ứng dụng từ vựng mới - nó đã giúp mình nhớ và ôn từ dễ dàng hơn. Mình cũng đã thử ứng dụng flashcard mà bạn đề xuất, và nó rất hiệu quả trong việc ghi nhớ các thuật ngữ quan trọng. Điều mình thích nhất ở những ứng dụng này là mình có thể đồng bộ tiến trình học trên cả điện thoại và máy tính, giúp việc học dễ dàng hơn. Bạn đã khám phá ứng dụng nào khác chưa? Mình rất muốn nghe thêm những gì bạn đề xuất. Mình sẽ cho bạn biết nếu mình tìm thấy dụng cụ học nào hữu ích nữa trong tương lai.”

Kết luận:

Đáp án đúng là C. b-e-c-d-a

Chú ý khi giải

  • Làm bài kiểu này, các em cần chú ý đến sự liên kết logic giữa các câu. Thường cần xác định câu nào giới thiệu, câu nào phát triển ý, và câu nào kết thúc vấn đề.
  • Cần lưu ý từ nối và dấu hiệu về thời gian hoặc thông tin kế tiếp để xác định trình tự phù hợp.
  • Khi đọc từng câu, hãy tự hỏi câu này trả lời hay liên hệ đến câu nào khác trong đoạn để xâu chuỗi thông tin một cách hợp lý.
Câu 4.

a. In response, many governments and organizations have introduced green initiatives, encouraging individuals to adopt eco-friendly lifestyles.

b. Environmental issues such as pollution, deforestation, and climate change are growing concerns worldwide.

c. However, the success of these programs depends greatly on public awareness and daily habits.

d. These habits include reducing waste, conserving water, and using renewable energy sources when possible.

e. Only with a joint effort from individuals, communities, and authorities can we ensure a cleaner, more sustainable future.

(Adapted from www.berghahnbooks)

c-b-a-d-e
b-a-d-c-e
a-b-c-d-e
b-a-c-d-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để giải quyết bài tập này, ta cần xác định thứ tự các câu dựa trên ý nghĩa và sự liên kết logic giữa chúng. Thông thường, câu mở đầu sẽ đưa ra ngữ cảnh chung hoặc vấn đề chính, sau đó là các câu bổ sung, giải thích hoặc đưa ra giải pháp, và cuối cùng là kết thúc.

Phân tích:

  • b. đây là câu đưa ra vấn đề chung về môi trường, thích hợp để làm câu mở đầu: "Environmental issues such as pollution, deforestation, and climate change are growing concerns worldwide."
  • a. giới thiệu giải pháp đã được thực hiện: "In response, many governments and organizations have introduced green initiatives, encouraging individuals to adopt eco-friendly lifestyles." Câu này tiếp nối câu b, vì nó trả lời cho câu hỏi "phản ứng ra sao với vấn đề đã nêu?"
  • c. nhấn mạnh yếu tố quyết định sự thành công của các sáng kiến: "However, the success of these programs depends greatly on public awareness and daily habits."
  • d. mở rộng về "daily habits" và cung cấp ví dụ cụ thể: "These habits include reducing waste, conserving water, and using renewable energy sources when possible."
  • e. kết luận bằng giải pháp tổng hợp và kêu gọi hành động chung: "Only with a joint effort from individuals, communities, and authorities can we ensure a cleaner, more sustainable future."

Dịch nghĩa: B. Các vấn đề môi trường như ô nhiễm, phá rừng và biến đổi khí hậu ngày càng là mối quan tâm trên toàn thế giới. A. Để đối phó, nhiều chính phủ và tổ chức đã đưa ra các sáng kiến xanh, khuyến khích cá nhân áp dụng lối sống thân thiện với môi trường. C. Tuy nhiên, sự thành công của các chương trình này phụ thuộc rất nhiều vào nhận thức công chúng và thói quen hàng ngày. D. Những thói quen này bao gồm giảm thiểu rác thải, tiết kiệm nước và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo khi có thể. E. Chỉ với sự nỗ lực chung của các cá nhân, cộng đồng và chính quyền, chúng ta mới có thể đảm bảo một tương lai sạch hơn, bền vững hơn.

Kết luận: Đáp án đúng là D. b-a-c-d-e.

Chú ý khi giải

Khi sắp xếp các đoạn văn, câu, cần chú ý đến:

  • Ý tưởng chính và phụ: Bắt đầu với ý tưởng chính, sau đó mới bổ sung các ý phụ.
  • Liên kết logic: Xem xét các từ nối, đại từ, và các câu có liên quan với nhau.
  • Quy luật chung từ các đoạn văn: thường bắt đầu bằng việc giới thiệu thông tin nền tảng hoặc vấn đề chung, sau đó đưa ra các giải pháp hoặc ví dụ bổ sung, cuối cùng kết luận.
Câu 5.

a. These ongoing problems clearly highlight the urgent need for more effective urban planning and long-term strategies to support sustainable development.

b. This rapid urban growth has attracted thousands of workers from nearby rural provinces seeking better opportunities.

c. Traffic congestion and housing shortages have now become major challenges that city authorities struggle to manage.

d. In recent years, the city center has witnessed a dramatic increase in high-rise buildings, shopping complexes, and new transport systems.

e. However, the pace of infrastructure development has not matched the growing demands of the population.

(Adapted from IELTS Reading)

d-b-c-e-a
b-d-e-a-c
d-b-e-c-a
d-e-b-c-a

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để chọn đáp án đúng cho câu hỏi sắp xếp lại các phần, học sinh cần hiểu ý nghĩa từng câu và mối liên hệ logic giữa chúng. Trình tự thường theo cấu trúc: mở đầu -> diễn giải -> kết thúc.

Phân tích:

  • d. "In recent years, the city center has witnessed a dramatic increase in high-rise buildings, shopping complexes, and new transport systems." Đây có thể là câu mở đầu vì mô tả sự phát triển đô thị của thành phố trong những năm gần đây. Ngữ cảnh này sẽ dẫn đến các vấn đề liên quan do sự phát triển này gây ra.
  • b. "This rapid urban growth has attracted thousands of workers from nearby rural provinces seeking better opportunities." Câu này giải thích hệ quả của sự phát triển đô thị, bổ sung ý cho câu d.
  • e. "However, the pace of infrastructure development has not matched the growing demands of the population." Câu này tiếp tục phát triển ý của câu b, cho thấy vấn đề nảy sinh từ sự gia tăng dân số không tương xứng với phát triển cơ sở hạ tầng.
  • c. "Traffic congestion and housing shortages have now become major challenges that city authorities struggle to manage." Đây là hệ quả trực tiếp từ sự phát triển không đồng đều giữa cơ sở hạ tầng và dân số tăng nhanh, nâng cao ý từ câu e.
  • a. "These ongoing problems clearly highlight the urgent need for more effective urban planning and long-term strategies to support sustainable development." Kết thúc đoạn, câu này nói về nhu cầu giải pháp cho các vấn đề đã nêu trước đó.

Dịch nghĩa: Nối các câu theo trình tự C: "Gần đây, trung tâm thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể của các tòa nhà cao tầng, khu phức hợp mua sắm và hệ thống giao thông mới. Sự phát triển đô thị nhanh chóng này đã thu hút hàng ngàn công nhân từ các tỉnh nông thôn lân cận tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Tuy nhiên, tốc độ phát triển cơ sở hạ tầng không tương xứng với nhu cầu gia tăng của dân số. Ách tắc giao thông và thiếu hụt nhà ở đã trở thành những thách thức chủ yếu mà chính quyền thành phố khó khăn trong việc quản lý. Những vấn đề kéo dài này rõ ràng nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về quy hoạch đô thị hiệu quả hơn và chiến lược dài hạn để hỗ trợ phát triển bền vững."

Kết luận: Đáp án đúng là C: d-b-e-c-a

Chú ý khi giải

  • Hiểu rõ ý nghĩa từng câu và cách chúng liên kết với nhau là chìa khóa để sắp xếp lại các câu một cách logic.
  • Chú ý đến các từ nối như "however" để nhận biết sự chuyển ý hoặc tương quan giữa các câu.
  • Mỗi đoạn văn thường có một câu mở đầu giới thiệu chủ đề, nội dung, sau đó là phần diễn giải và cuối cùng là câu kết luận tổng hợp.