Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > x5lkyxXd6PoH

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

Câu 1.

"What are you going to do after school, Anne?", Kevin asked.

Kevin asked Anne what was she going to do after school.
Kevin wanted to know what would Anne do after school.
Kevin asked Anne what she was going to do after school.
Kevin wanted to know what Anne could learn after school.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để chuyển câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp, cần thực hiện các bước sau:

  • Loại bỏ dấu ngoặc kép và ghi lại câu từ trực tiếp dưới dạng gián tiếp.
  • Thay đổi ngôi của các đại từ và động từ theo ngữ cảnh mới (thường lùi thì động từ trong câu gián tiếp so với lời nói trực tiếp).
  • Đối với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions), giữ nguyên từ để hỏi.
  • Sau từ để hỏi là cấu trúc của một câu trần thuật (Subject + verb), không đảo ngược như câu hỏi.

Phân tích:

  • A. Kevin asked Anne what was she going to do after school. - Sai vì cấu trúc không đúng: Câu gián tiếp cần tuân theo trật tự của câu trần thuật (subject + verb), không đảo ngữ như câu hỏi (was she going).
  • B. Kevin wanted to know what would Anne do after school. - Sai vì cấu trúc không đúng: Tương tự, câu gián tiếp cần theo trật tự của câu trần thuật (Anne would), không đảo ngữ.
  • C. Kevin asked Anne what she was going to do after school. - Đúng. Đây là cách biến đổi phù hợp từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp. “Are” được đổi thành “was”, "What" giữ nguyên, và ngôi "you" trở thành "she".
  • D. Kevin wanted to know what Anne could learn after school. - Sai vì nghĩa của câu bị thay đổi, "do" và "learn" khác nhau.

Dịch nghĩa:

Câu chọn: "Kevin asked Anne what she was going to do after school." - Kevin đã hỏi Anne cô ấy dự định làm gì sau giờ học.

Kết luận:

Đáp án đúng là C.

Chú ý khi giải

  • Cần nắm vững cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp, đặc biệt là các quy tắc về thay đổi ngôi và lùi thì.
  • Các câu hỏi Wh-questions giữ nguyên từ để hỏi khi chuyển sang gián tiếp và theo đúng trật tự câu trần thuật.
  • Chú ý đến ý nghĩa của câu để tránh những lựa chọn làm thay đổi nội dung chính của câu gốc.
Câu 2.

1 last met my grandparents five years ago.

I often met my grandparents five years ago.
I didn't meet my grandparents in five years ago.
I haven't met my grandparents for five years.
I have met my grandparents for five years.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để chọn câu đúng nhất, chúng ta cần sử dụng cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành. Khi muốn diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, ta sử dụng cấu trúc: have/has + past participle. Trạng ngữ thời gian thường đi kèm là "for + khoảng thời gian" hoặc "since + mốc thời gian".

Trong trường hợp này sử dụng "for five years" để diễn tả khoảng thời gian kể từ lần cuối cùng gặp ông bà đến bây giờ.

Phân tích:

  • A. I often met my grandparents five years ago. - Câu này sai vì "often met" chỉ hành động thường xuyên trong quá khứ, không diễn tả việc không gặp ông bà trong 5 năm qua.
  • B. I didn't meet my grandparents in five years ago. - Câu này sai ngữ pháp vì trật tự "in five years ago" không hợp lý. Đúng ra phải là "five years ago", nhưng câu vấn sai vì không sử dụng thì hiện tại hoàn thành.
  • C. I haven't met my grandparents for five years. - Câu này đúng vì sử dụng thì hiện tại hoàn thành "haven't met" để diễn tả hành động không gặp ông bà kéo dài suốt 5 năm.
  • D. I have met my grandparents for five years. - Câu này sai vì nó diễn tả rằng đã gặp ông bà liên tục trong 5 năm, trái ngược với ý ban đầu.

Dịch nghĩa:

Câu chọn: "I haven't met my grandparents for five years."

Dịch: "Tôi đã không gặp ông bà của mình trong 5 năm."

Kết luận:

Đáp án đúng là C. I haven't met my grandparents for five years.

Chú ý khi giải

  • Phân biệt giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành: Thì quá khứ đơn chỉ dùng khi hành động đã kết thúc ở quá khứ và không liên quan đến hiện tại, trong khi hiện tại hoàn thành dùng cho hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hoặc vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
  • Khi nhấn mạnh vào khoảng thời gian khi hành động không xảy ra hoặc kéo dài đến hiện tại, hãy chú ý sử dụng trạng từ phù hợp như "for" và "since" đi kèm với thì hiện tại hoàn thành.
Câu 3.

Make sufficient time for your schoolwork, or you may fall behind in your classes.

If you don't make sufficient time for your schoolwork, you may fall behind in your classes.
If you make sufficient time for your schoolwork, you may fall behind in your classes.
Since you make sufficient time for your schoolwork, you may fall behind in your classes.
You don't make sufficient time for your schoolwork, so you fall behind in your classes.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Câu điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Cấu trúc: If + S + V(s/es) (hiện tại đơn), S + will/may/can + V (nguyên thể).

Phân tích:

  • Đáp án A (if you don't make sufficient time for your schoolwork, you may fall behind in your classes): sử dụng câu điều kiện loại 1, thể hiện rõ điều kiện và kết quả theo cấu trúc chuẩn. Đây là câu đúng nhất vì nó giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.
  • Đáp án B (If you make sufficient time for your schoolwork, you may fall behind in your classes): sai vì mệnh đề điều kiện và kết quả không phù hợp. Logic của câu này là không hợp lý vì khi có đủ thời gian cho việc học thì không thể bị tụt lại.
  • Đáp án C (Since you make sufficient time for your schoolwork, you may fall behind in your classes): sai vì "since" mang nghĩa là "bởi vì", thay đổi hẳn ý nghĩa câu gốc.
  • Đáp án D (You don't make sufficient time for your schoolwork, so you fall behind in your classes): sai vì sử dụng "so" mà không phải là mệnh đề điều kiện.

Dịch nghĩa:

Nếu bạn không dành đủ thời gian cho việc học, bạn có thể bị tụt lại trong lớp học.

Kết luận:

Đáp án đúng là: A. If you don't make sufficient time for your schoolwork, you may fall behind in your classes.

Chú ý khi giải

  • Hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của câu điều kiện loại 1 để áp dụng chính xác.
  • Phân biệt giữa "since" và "if" trong câu điều kiện để không nhầm lẫn ý nghĩa câu.
  • Luôn kiểm tra logic của câu: Điều kiện và kết quả có phù hợp với thực tế không.