Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > xZozpRzPFfJk

Đề bài

PRODUCT DEMONSTRATORS NEEDED
Are you outgoing and enthusiastic? Do you enjoy talking to all types of people? Put your personality and

skills to work! BBD Staffing is seeking to hire in-store product demonstrators to promote our clients’ merchandise to shoppers. Many of the world’s best-known brands rely on our product demonstrators

positive impressions of their products. As a member of our team, you will demonstrate a wide

of small kitchen appliances and tools in grocery stores and other retail venues.
For some products, you will be required to prepare simple recipes.

, you will need to answer shoppers’ questions. Thus, it is essential that you can become familiar

clients’ products and provide key information to consumers. Because many of the demonstrations require working with food,

must have a Professional Food Handler certificate.
To apply, upload a video of no more than one minute in length telling us why you would be a successful product demonstrator at www.bbdstaffing.com/applications.
(Adapted from ETS)
1.

communication
communicable
communicate
communicator
2.

creating
create
to creating
to create
3.

degree
range
level
amount
4.

In contrast
In addition
As a result
For example
5.

by
to
with
in
6.

contestants
customers
employers
candidates
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải:

Xác định kiến thức cần áp dụng để điền vào chỗ trống: Yêu cầu kiến thức về từ vựng, cụm từ cố định trong Tiếng Anh.

Lời giải:

Câu 1:

A. communication مه kỹ năng giao tiếp, có ý nghĩa phù hợp với câu hỏi.

B. communicable: Có thể truyền tải được, không phù hợp về ngữ nghĩa trong câu này.

C. communicate: Động từ truyền đạt, không phù hợp với ngữ pháp trong câu này.

D. communicator: Người giao tiếp, không phù hợp với ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh: "Put your personality and communication skills to work!"

Dịch nghĩa: "Hãy sử dụng tính cách và kỹ năng giao tiếp của bạn!"

Đáp án đúng: A. communication

Câu 2:

A. creating: Ngữ pháp không phù hợp sau giới từ “to”.

B. create: Động từ phù hợp khi đi cùng mục đích ngay sau "to" (để tạo ra).

C. to creating: Không đúng cấu trúc ngữ pháp.

D. to create: Không đúng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa trong ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh: "... rely on our product demonstrators to create positive impressions..."

Dịch nghĩa: "...phụ thuộc vào những người trình diễn sản phẩm của chúng tôi để tạo ra những ấn tượng tích cực..."

Đáp án đúng: B. create

Câu 3:

A. degree: Thường dùng cho nhiệt độ, học vị, không phù hợp trong bối cảnh này.

B. range: Phù hợp với cụm "a wide range of" (một loạt các) để chỉ số lượng đa dạng.

C. level: Mức độ, không phù hợp với ngữ cảnh.

D. amount: Lượng, thường đi với danh từ không đếm được.

Câu hoàn chỉnh: “...demonstrate a wide range of small kitchen appliances and tools in grocery stores..."

Dịch nghĩa: "...trình diễn một loạt các thiết bị và công cụ nhà bếp nhỏ tại các cửa hàng tạp hóa..."

Đáp án đúng: B. range

Câu 4:

A. In contrast: Đối lập, không phù hợp về ngữ cảnh.

B. In addition: Thêm vào đó, phù hợp để nối câu có nội dung bổ sung.

C. As a result: Kết quả là, không phù hợp.

D. For example: Ví dụ, không phù hợp với ngữ cảnh kết hợp đồng đều.

Câu hoàn chỉnh:In addition, you will need to answer shoppers’ questions."

Dịch nghĩa: "Thêm vào đó, bạn sẽ cần trả lời các câu hỏi của người mua sắm."

Đáp án đúng: B. In addition

Câu 5:

A. by: Bằng cách, không phù hợp với cấu trúc cần diễn tả sự quen thuộc.

B. to: Không phù hợp với ngữ pháp câu.

C. with: Phù hợp với cụm "familiar with" (quen với).

D. in: Không phù hợp với cách diễn đạt này.

Câu hoàn chỉnh: “...that you can become familiar with clients’ products and provide key information..."

Dịch nghĩa: "...rằng bạn có thể trở nên quen thuộc với sản phẩm của khách hàng và cung cấp thông tin quan trọng..."

Đáp án đúng: C. with

Câu 6:

A. contestants: Người dự thi, không phù hợp ngữ cảnh.

B. customers: Khách hàng, không đúng với đối tượng cần có giấy chứng nhận xử lý thực phẩm.

C. employers: Người thuê lao động, không phù hợp với ngữ cảnh cần giấy chứng nhận.

D. candidates: Thí sinh/ứng viên, phù hợp với người nộp đơn.

Câu hoàn chỉnh: "Candidates must have a Professional Food Handler certificate."

Dịch nghĩa: "Các ứng viên phải có chứng nhận Người Xử Lý Thực Phẩm Chuyên Nghiệp."

Đáp án đúng: D. candidates

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến việc lựa chọn từ vựng và ngữ pháp sao cho phù hợp với ngữ cảnh của cả đoạn văn.
  • Kiểm tra sự logic và tương thích giữa các từ và cụm từ được chọn với câu trước và sau đó.
  • Thực hiện đọc kỹ đoạn văn tổng thể nhằm đảm bảo các chỗ trống được điền một cách hợp lý, duy trì sự liên kết ý nghĩa trong toàn đoạn.