Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. More people are moving to cities to find better jobs, education, and healthcare.
b. However, urbanization also brings challenges such as traffic congestion, pollution, and higher living costs.
c. As a result, cities are growing quickly, and new buildings and roads are being constructed.
d. Urbanization is changing the way people live and work around the world.
e. To solve these problems, governments need to improve public transportation and create more green spaces.
Lời giải chi tiết
Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần tìm câu mở đầu có ý tổng quát nhất, sau đó sắp xếp các câu còn lại theo trình tự hợp lý của luận điểm được trình bày.
Phân tích:
Dịch nghĩa: "Đô thị hóa đang thay đổi cách mà mọi người sống và làm việc trên khắp thế giới. Nhiều người đang di chuyển đến các thành phố để tìm kiếm việc làm tốt hơn, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Do đó, các thành phố đang phát triển nhanh chóng, và các tòa nhà mới và đường xá đang được xây dựng. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại những thách thức như ùn tắc giao thông, ô nhiễm và chi phí sinh hoạt cao hơn. Để giải quyết những vấn đề này, chính phủ cần cải thiện hệ thống giao thông công cộng và tạo ra nhiều không gian xanh hơn."
Kết luận: Đáp án đúng là đáp án A: d-a-c-b-e
Chú ý khi giải
a. Jake: Hey, Anna! I had a long day. I woke up early, went to work, and then did some shopping. What about you?
b. Anna: Hi, Jake! You look tired. What have you been doing today?
c. Jake: I stayed at home most of the day, but I cleaned my room and cooked dinner. Do you want to join me for a walk later?
Lời giải chi tiết
Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành một đoạn hội thoại có nghĩa, bạn nên tìm câu mở đầu hợp lý và sau đó đảm bảo các câu còn lại theo thứ tự hợp lý về mặt nội dung và ngữ nghĩa.
1. Tìm câu mở đầu: Thường là lời chào hỏi trong giao tiếp như đoạn hội thoại.
2. Xem xét đến trình tự phản hồi giữa hai người.
Phân tích:
a. Jake: Hey, Anna! I had a long day. I woke up early, went to work, and then did some shopping. What about you? - Đây có thể là câu trả lời sau khi được hỏi về một ngày của mình.
b. Anna: Hi, Jake! You look tired. What have you been doing today? - Đây có vẻ là câu mở đầu, khi Anna chào và hỏi Jake một câu hỏi về ngày của anh ta.
c. Jake: I stayed at home most of the day, but I cleaned my room and cooked dinner. Do you want to join me for a walk later? - Jake tiếp tục chia sẻ thêm thông tin và mời Anna đi dạo.
Nếu sắp xếp theo thứ tự:
- b-a-c cho thấy sự chào hỏi từ Anna, Jake trả lời và rồi có lời mời từ Jake.
Dịch nghĩa:
B-a-c:
Anna: Chào Jake! Trông anh có vẻ mệt mỏi. Hôm nay anh đã làm gì?
Jake: Chào Anna! Tôi đã có một ngày dài. Tôi thức dậy sớm, đi làm, và sau đó đi mua sắm. Bạn thì sao?
Jake: Tôi ở nhà hầu hết thời gian nhưng tôi đã dọn phòng và nấu bữa tối. Bạn có muốn đi dạo cùng tôi sau đó không?
Kết luận: Chọn đáp án A. b-a-c
Chú ý khi giải
Hi Alex,
a. But it was really exciting to try out these new recipes.
b. Thanks so much for the cooking videos you shared with me last week.
c. You know, we should cook together sometime. What do you think?
d. Thanks also for the suggestion about the free recipe websites - they have much better ideas than the ones I usually use.
e. Cooking is a great skill to learn, but I'm quite busy right now, so I'm just sticking to quick meals.
Write back soon. Jamie
Lời giải chi tiết
Để sắp xếp các câu theo trình tự hợp lý, cần hiểu nội dung từng câu và mối quan hệ logic giữa chúng để tạo ra một đoạn văn hoàn chỉnh và tự nhiên.
"Cảm ơn rất nhiều về các video nấu ăn bạn đã chia sẻ với mình vào tuần trước. Nấu ăn là một kỹ năng tuyệt vời để học hỏi, nhưng hiện tại mình khá bận, vì vậy mình chỉ nấu những bữa nhanh gọn thôi. Nhưng thật sự rất thú vị để thử những công thức mới này. Cảm ơn bạn cũng đã về các trang web công thức miễn phí - chúng có nhiều ý tưởng hay hơn so với những gì mình thường dùng. Bạn biết đấy, mình nghĩ chúng ta nên cùng nhau nấu ăn khi nào đó. Bạn nghĩ sao?"
Đáp án đúng là B. b-e-a-d-c
Chú ý khi giải
a. Tom: That's true. Also, people should stop hunting endangered animals.
b. Tom: Exactly! Even small actions, like reducing plastic waste, can protect animals.
c. Tom: Did you know that many animal species are in danger because of deforestation?
d. John: I agree! Instead, we can support wildlife conservation programs.
e. John: Yes! Cutting down trees destroys their homes. We should plant more trees to help.
Lời giải chi tiết
Phương pháp: Để sắp xếp các câu để tạo thành một đoạn hội thoại có ý nghĩa, ta cần tìm trình tự hợp lý để các câu liên kết với nhau một cách logic và tự nhiên.
Phân tích:
- Câu c: “Tom: Did you know that many animal species are in danger because of deforestation?” (Cậu có biết rằng nhiều loài động vật đang gặp nguy hiểm vì nạn phá rừng không?) là câu hỏi mở đầu cuộc nói chuyện, vì nó giới thiệu một vấn đề cụ thể.
- Câu e: “John: Yes! Cutting down trees destroys their homes. We should plant more trees to help.” (Đúng vậy! Đốn cây phá hủy nơi ở của chúng. Chúng ta nên trồng thêm cây để giúp đỡ.) – Phản hồi trực tiếp với câu c và tiếp tục thảo luận về nạn phá rừng.
- Câu a: “Tom: That's true. Also, people should stop hunting endangered animals.” (Đúng vậy. Ngoài ra, mọi người nên ngừng săn bắn động vật đang gặp nguy hiểm.) – Phát triển thêm ý về việc bảo vệ động vật.
- Câu d: “John: I agree! Instead, we can support wildlife conservation programs.” (Tôi đồng ý! Thay vào đó, chúng ta có thể hỗ trợ các chương trình bảo tồn động vật hoang dã.) – Đưa ra giải pháp nhằm khắc phục tình trạng đang thảo luận.
- Câu b: “Tom: Exactly! Even small actions, like reducing plastic waste, can protect animals.” (Chính xác! Ngay cả những hành động nhỏ, như giảm thiểu chất thải nhựa, cũng có thể bảo vệ động vật.) – Tổng kết lại bằng cách nhấn mạnh có nhiều hành động có thể thực hiện.
Dịch nghĩa: Mỗi câu đã được phân tích và dịch khi cần thiết trong phần phân tích từng phương án.
Kết luận: Phương án B (c-e-a-d-b) là trình tự đúng để tạo thành một cuộc hội thoại có ý nghĩa.
Chú ý khi giải
a. For example, find out whether there are full-time or part-time jobs, and whether they require previous experience or training so that you can feel confident about applying.
b. Then you should plan to apply for jobs two to three months before the start of your summer break.
c. After that you need to learn about the types of jobs that are available.
d. Firstly, you should find out when your school will close for the summer.
e. This can help ensure that you have a job already lined up when summer arrives.
Lời giải chi tiết
Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn có nghĩa, ta cần xác định câu nào là mở đầu, các câu tiếp theo phải có sự liên kết và logic, dẫn dắt từ ý mở đầu đến ý kết thúc.
Sau khi chọn thứ tự các câu: d-b-e-c-a, ta có đoạn văn hoàn chỉnh và dịch nghĩa như sau:
Đáp án đúng là A. d-b-e-c-a
Chú ý khi giải