Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > yeaiHeYsRnvs

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. More people are moving to cities to find better jobs, education, and healthcare.

b. However, urbanization also brings challenges such as traffic congestion, pollution, and higher living costs.

c. As a result, cities are growing quickly, and new buildings and roads are being constructed.

d. Urbanization is changing the way people live and work around the world.

e. To solve these problems, governments need to improve public transportation and create more green spaces.

d-a-c-b-e
a-e-c-b-d
d-c-a-e-b
b-a-d-c-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần tìm câu mở đầu có ý tổng quát nhất, sau đó sắp xếp các câu còn lại theo trình tự hợp lý của luận điểm được trình bày.

Phân tích:

  • Câu d: "Urbanization is changing the way people live and work around the world." - Câu này có nội dung tổng quát giới thiệu về quá trình đô thị hóa, nên thường sẽ là câu mở đầu của đoạn văn.
  • Câu a: "More people are moving to cities to find better jobs, education, and healthcare." - Câu này giải thích lý do khiến đô thị hoá diễn ra. Có thể theo sau câu mở đầu.
  • Câu c: "As a result, cities are growing quickly, and new buildings and roads are being constructed." - Câu này trình bày kết quả của việc nhiều người chuyển đến sống ở thành phố, hợp lý để theo sau câu a.
  • Câu b: "However, urbanization also brings challenges such as traffic congestion, pollution, and higher living costs." - Câu này nêu ra những thách thức của quá trình đô thị hóa, thông thường nên theo sau phần tác động tích cực để nêu vấn đề.
  • Câu e: "To solve these problems, governments need to improve public transportation and create more green spaces." - Câu này đưa ra giải pháp cho những vấn đề đã nêu ở câu trước, thích hợp để kết thúc đoạn.

Dịch nghĩa: "Đô thị hóa đang thay đổi cách mà mọi người sống và làm việc trên khắp thế giới. Nhiều người đang di chuyển đến các thành phố để tìm kiếm việc làm tốt hơn, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Do đó, các thành phố đang phát triển nhanh chóng, và các tòa nhà mới và đường xá đang được xây dựng. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại những thách thức như ùn tắc giao thông, ô nhiễm và chi phí sinh hoạt cao hơn. Để giải quyết những vấn đề này, chính phủ cần cải thiện hệ thống giao thông công cộng và tạo ra nhiều không gian xanh hơn."

Kết luận: Đáp án đúng là đáp án A: d-a-c-b-e

Chú ý khi giải

  • Đọc kỹ tất cả các câu trước khi bắt đầu sắp xếp để nắm bắt được ý chính của từng câu.
  • Xác định câu mở đầu có nội dung tổng quát nhất và câu kết thúc thường chứa giải pháp hoặc kết luận.
  • Tìm các câu có nội dung liên kết với nhau theo quan hệ nhân quả hoặc đối lập để xếp chúng gần nhau trong đoạn.
  • Thứ tự thích hợp giữa các câu sẽ tạo ra một mạch liên kết logic và rõ ràng cho đoạn văn.
Câu 2.

a. Jake: Hey, Anna! I had a long day. I woke up early, went to work, and then did some shopping. What about you?

b. Anna: Hi, Jake! You look tired. What have you been doing today?

c. Jake: I stayed at home most of the day, but I cleaned my room and cooked dinner. Do you want to join me for a walk later?

b-a-c
c-a-b
c-b-a
b-c-a

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành một đoạn hội thoại có nghĩa, bạn nên tìm câu mở đầu hợp lý và sau đó đảm bảo các câu còn lại theo thứ tự hợp lý về mặt nội dung và ngữ nghĩa.
1. Tìm câu mở đầu: Thường là lời chào hỏi trong giao tiếp như đoạn hội thoại.
2. Xem xét đến trình tự phản hồi giữa hai người. 

Phân tích:
a. Jake: Hey, Anna! I had a long day. I woke up early, went to work, and then did some shopping. What about you? - Đây có thể là câu trả lời sau khi được hỏi về một ngày của mình.
b. Anna: Hi, Jake! You look tired. What have you been doing today? - Đây có vẻ là câu mở đầu, khi Anna chào và hỏi Jake một câu hỏi về ngày của anh ta.
c. Jake: I stayed at home most of the day, but I cleaned my room and cooked dinner. Do you want to join me for a walk later? - Jake tiếp tục chia sẻ thêm thông tin và mời Anna đi dạo.

Nếu sắp xếp theo thứ tự:
- b-a-c cho thấy sự chào hỏi từ Anna, Jake trả lời và rồi có lời mời từ Jake.

Dịch nghĩa:
B-a-c:
Anna: Chào Jake! Trông anh có vẻ mệt mỏi. Hôm nay anh đã làm gì?
Jake: Chào Anna! Tôi đã có một ngày dài. Tôi thức dậy sớm, đi làm, và sau đó đi mua sắm. Bạn thì sao?
Jake: Tôi ở nhà hầu hết thời gian nhưng tôi đã dọn phòng và nấu bữa tối. Bạn có muốn đi dạo cùng tôi sau đó không?

Kết luận: Chọn đáp án A. b-a-c

Chú ý khi giải

  • Trong các câu hội thoại, hãy tìm câu có lời chào hoặc câu hỏi mở đầu trước. Đó thường là câu cần được sắp xếp đầu tiên.
  • Đảm bảo rằng nội dung của các câu sau hợp lý, có tính liên kết và phản hồi đúng với câu trước đó.
  • Quan sát cách sắp xếp các mốc thời gian hoặc các hoạt động để giữ sự kiện theo trình tự logic.
Câu 3.

Hi Alex,

a. But it was really exciting to try out these new recipes.

b. Thanks so much for the cooking videos you shared with me last week.

c. You know, we should cook together sometime. What do you think?

d. Thanks also for the suggestion about the free recipe websites - they have much better ideas than the ones I usually use.

e. Cooking is a great skill to learn, but I'm quite busy right now, so I'm just sticking to quick meals.

Write back soon. Jamie

a-c-d-b-e
b-e-a-d-c
d-b-a-c-e
a-d-b-c-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu theo trình tự hợp lý, cần hiểu nội dung từng câu và mối quan hệ logic giữa chúng để tạo ra một đoạn văn hoàn chỉnh và tự nhiên.

Phân tích:

  • b. "Thanks so much for the cooking videos you shared with me last week."
    Đây thường là câu mở đầu, vì Jamie đang cảm ơn Alex cho chuyện gì đó, cụ thể là các video nấu ăn.
  • e. "Cooking is a great skill to learn, but I'm quite busy right now, so I'm just sticking to quick meals."
    Đây là câu có logic theo sau việc Jamie nói về các video nấu ăn, nhưng cũng kèm theo lý do không thể áp dụng nhiều cho việc nấu nướng hiện tại.
  • a. "But it was really exciting to try out these new recipes."
    Câu này phù hợp sau khi Jamie nói bận, nhưng khen ngợi niềm vui từ việc thử các công thức mới mà video đã mang lại.
  • d. "Thanks also for the suggestion about the free recipe websites - they have much better ideas than the ones I usually use."
    Tiếp tục lời khen liên quan đến các tài liệu nấu ăn mà Alex đề xuất.
  • c. "You know, we should cook together sometime. What do you think?"
    Câu này chốt lại lời ngỏ ý muốn nấu ăn cùng.

Dịch nghĩa:

"Cảm ơn rất nhiều về các video nấu ăn bạn đã chia sẻ với mình vào tuần trước. Nấu ăn là một kỹ năng tuyệt vời để học hỏi, nhưng hiện tại mình khá bận, vì vậy mình chỉ nấu những bữa nhanh gọn thôi. Nhưng thật sự rất thú vị để thử những công thức mới này. Cảm ơn bạn cũng đã về các trang web công thức miễn phí - chúng có nhiều ý tưởng hay hơn so với những gì mình thường dùng. Bạn biết đấy, mình nghĩ chúng ta nên cùng nhau nấu ăn khi nào đó. Bạn nghĩ sao?"

Kết luận:

Đáp án đúng là B. b-e-a-d-c

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp câu, luôn tìm câu mở đầu có tính chất lời chào hỏi, cảm ơn hoặc mở đầu câu chuyện.
  • Chú ý đến từ nối hoặc các chỉ dẫn liên kết logic để xác định câu nào nối tiếp với câu nào.
  • Hiểu nội dung từng câu sẽ giúp tìm được trình tự hợp lý hơn.
Câu 4.

a. Tom: That's true. Also, people should stop hunting endangered animals.

b. Tom: Exactly! Even small actions, like reducing plastic waste, can protect animals.

c. Tom: Did you know that many animal species are in danger because of deforestation?

d. John: I agree! Instead, we can support wildlife conservation programs.

e. John: Yes! Cutting down trees destroys their homes. We should plant more trees to help.

d-a-e-c-b
c-e-a-d-b
a-e-d-b-c
c-b-a-e-d

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu để tạo thành một đoạn hội thoại có ý nghĩa, ta cần tìm trình tự hợp lý để các câu liên kết với nhau một cách logic và tự nhiên.

Phân tích:

- Câu c: “Tom: Did you know that many animal species are in danger because of deforestation?” (Cậu có biết rằng nhiều loài động vật đang gặp nguy hiểm vì nạn phá rừng không?) là câu hỏi mở đầu cuộc nói chuyện, vì nó giới thiệu một vấn đề cụ thể.

- Câu e: “John: Yes! Cutting down trees destroys their homes. We should plant more trees to help.” (Đúng vậy! Đốn cây phá hủy nơi ở của chúng. Chúng ta nên trồng thêm cây để giúp đỡ.) – Phản hồi trực tiếp với câu c và tiếp tục thảo luận về nạn phá rừng.

- Câu a: “Tom: That's true. Also, people should stop hunting endangered animals.” (Đúng vậy. Ngoài ra, mọi người nên ngừng săn bắn động vật đang gặp nguy hiểm.) – Phát triển thêm ý về việc bảo vệ động vật.

- Câu d: “John: I agree! Instead, we can support wildlife conservation programs.” (Tôi đồng ý! Thay vào đó, chúng ta có thể hỗ trợ các chương trình bảo tồn động vật hoang dã.) – Đưa ra giải pháp nhằm khắc phục tình trạng đang thảo luận.

- Câu b: “Tom: Exactly! Even small actions, like reducing plastic waste, can protect animals.” (Chính xác! Ngay cả những hành động nhỏ, như giảm thiểu chất thải nhựa, cũng có thể bảo vệ động vật.) – Tổng kết lại bằng cách nhấn mạnh có nhiều hành động có thể thực hiện.

Dịch nghĩa: Mỗi câu đã được phân tích và dịch khi cần thiết trong phần phân tích từng phương án.

Kết luận: Phương án B (c-e-a-d-b) là trình tự đúng để tạo thành một cuộc hội thoại có ý nghĩa.

Chú ý khi giải

  • Đọc qua tất cả các lựa chọn và xác định ý chính của từng câu trước khi bắt đầu sắp xếp.
  • Tìm câu mở đầu là câu giới thiệu vấn đề hoặc đặt câu hỏi để khơi gợi chủ đề.
  • Tìm câu có ý tiếp tục hoặc bổ sung cho câu trước để đảm bảo mạch văn rõ ràng và logic.
  • Chú ý ngữ pháp, từ nối, và cấu trúc để đảm bảo đoạn hội thoại lưu loát và có ý nghĩa.
Câu 5.

a. For example, find out whether there are full-time or part-time jobs, and whether they require previous experience or training so that you can feel confident about applying.

b. Then you should plan to apply for jobs two to three months before the start of your summer break.

c. After that you need to learn about the types of jobs that are available.

d. Firstly, you should find out when your school will close for the summer.

e. This can help ensure that you have a job already lined up when summer arrives.

d-b-e-c-a
d-a-e-b-c
d-b-e-a-c
d-e-b-a-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn có nghĩa, ta cần xác định câu nào là mở đầu, các câu tiếp theo phải có sự liên kết và logic, dẫn dắt từ ý mở đầu đến ý kết thúc.

Phân tích:

  • d. "Firstly, you should find out when your school will close for the summer." (Ban đầu, bạn nên tìm hiểu khi nào trường học của bạn sẽ nghỉ hè.) - Đây là câu dẫn vào chủ đề nên được đặt đầu tiên.
  • b. "Then you should plan to apply for jobs two to three months before the start of your summer break." (Sau đó, bạn nên lập kế hoạch nộp đơn xin việc từ hai đến ba tháng trước khi bắt đầu kỳ nghỉ hè của bạn.) - Đây là bước tiếp theo sau khi biết thông tin từ câu d.
  • e. "This can help ensure that you have a job already lined up when summer arrives." (Điều này có thể giúp đảm bảo rằng bạn đã có sẵn một công việc khi mùa hè đến.) - Câu này giải thích lợi ích của việc lập kế hoạch trước, nên theo sau câu b.
  • c. "After that you need to learn about the types of jobs that are available." (Sau đó, bạn cần tìm hiểu về các loại công việc đang có sẵn.) - Đây là bước tìm hiểu thêm, theo sau việc lập kế hoạch.
  • a. "For example, find out whether there are full-time or part-time jobs, and whether they require previous experience or training so that you can feel confident about applying." (Ví dụ, tìm hiểu xem có các công việc toàn thời gian hay bán thời gian, và liệu chúng có yêu cầu kinh nghiệm hay đào tạo trước khi bạn có thể tự tin xin việc hay không.) - Câu này hóa cho câu c.

Dịch nghĩa:

Sau khi chọn thứ tự các câu: d-b-e-c-a, ta có đoạn văn hoàn chỉnh và dịch nghĩa như sau:

  • D. Đầu tiên, bạn nên tìm hiểu khi nào trường của bạn sẽ nghỉ hè.
  • B. Sau đó, bạn nên lập kế hoạch nộp đơn xin việc từ hai đến ba tháng trước khi bắt đầu kỳ nghỉ hè của bạn.
  • E. Điều này có thể giúp đảm bảo rằng bạn đã có sẵn một công việc khi mùa hè đến.
  • C. Sau đó, bạn cần tìm hiểu về các loại công việc đang có sẵn.
  • A. Ví dụ, tìm hiểu xem có các công việc toàn thời gian hay bán thời gian, và liệu chúng có yêu cầu kinh nghiệm hay đào tạo trước khi bạn có thể tự tin xin việc hay không.

Kết luận:

Đáp án đúng là A. d-b-e-c-a

Chú ý khi giải

  • Lưu ý rằng việc xác định câu mở đầu đúng và trình tự logic của đoạn văn rất quan trọng trong việc sắp xếp các câu.
  • Đọc kỹ các câu và xác định ý chính của từng câu để có thể xâu chuỗi lại một cách mạch lạc.