Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > zCi_o9DcVrgH

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

Câu 1.

The church is over 500 years old. Our class visited it last summer.

The church our class visit last summer is over 500 years old.
The church that our class visited it last summer is over 500 years old.
The church which our class visited last summer is over 500 years old.
The church which our class visited it last summer is over 500 years old.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:
Chúng ta cần sử dụng mệnh đề quan hệ để kết hợp hai câu lại với nhau. Lưu ý rằng khi chủ ngữ của câu mệnh đề chính và mệnh đề quan hệ là cùng một đối tượng (ở đây là "The church"), ta không cần lặp từ "it" trong mệnh đề quan hệ.

Phân tích:
  • A. The church our class visit last summer is over 500 years old.
    Sai ngữ pháp vì động từ "visit" không được chia ở thì quá khứ.
  • B. The church that our class visited it last summer is over 500 years old.
    Sai ngữ pháp vì có từ "it" thừa trong mệnh đề quan hệ.
  • C. The church which our class visited last summer is over 500 years old.
    Đúng ngữ pháp, không có "it" thừa, sử dụng mệnh đề quan hệ hợp lý.
  • D. The church which our class visited it last summer is over 500 years old.
    Sai ngữ pháp vì có từ "it" thừa trong mệnh đề quan hệ.
Dịch nghĩa:
Câu ghép hoàn chỉnh sau khi chọn đáp án là: "The church which our class visited last summer is over 500 years old." - "Nhà thờ mà lớp chúng ta đã thăm vào mùa hè năm ngoái có hơn 500 năm tuổi." Kết luận:
Đáp án đúng là: C. The church which our class visited last summer is over 500 years old.

Chú ý khi giải

  • Luôn chú ý đến việc sử dụng mệnh đề quan hệ một cách chính xác, không lặp lại chủ ngữ hoặc tân ngữ khi đã có đại từ quan hệ.
  • Đảm bảo chia động từ đúng thì khi viết lại câu ghép.
  • Cần phân biệt khi nào dùng đại từ quan hệ "which" và khi nào cần dùng "that" tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu và mệnh đề xác định/không xác định.
Câu 2.

They studied hard. They passed the exam easily.

They studied hard because they passed the exam easily.
They passed the exam easily, so they studied hard.
Although they studied hard, they passed the exam easily.
Because they studied hard, they passed the exam easily.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để kết hợp hai câu cho sẵn, chúng ta cần chọn liên từ phù hợp diễn tả mối quan hệ giữa hai câu. Trong trường hợp này, mối quan hệ nhân quả sẽ phù hợp nhất, vì việc học chăm chỉ (nguyên nhân) dẫn đến việc đỗ kỳ thi dễ dàng (kết quả).

Phân tích:

  • A. They studied hard because they passed the exam easily. - Sai: Câu này dùng từ "because" nhưng mối quan hệ ngược lại, không hợp lý.
  • B. They passed the exam easily, so they studied hard. - Sai: Sử dụng "so" nhưng nguyên nhân và kết quả lại được đảo ngược.
  • C. Although they studied hard, they passed the exam easily. - Sai: Mệnh đề "although" diễn tả sự đối lập, nhưng trong câu này, "học chăm chỉ" và "đỗ dễ dàng" không mâu thuẫn với nhau.
  • D. Because they studied hard, they passed the exam easily. - Đúng: Câu này dùng "because" để diễn tả mối quan hệ nhân quả một cách chính xác.

Dịch nghĩa:

Dịch câu D: "Bởi vì họ học chăm chỉ, họ đã thi đỗ dễ dàng."

Kết luận:

Đáp án đúng là: D. Because they studied hard, they passed the exam easily.

Chú ý khi giải

  • Chú ý mối quan hệ nguyên nhân - kết quả là gì để chọn liên từ phù hợp khi kết hợp câu.
  • Đảm bảo mệnh đề chính và mệnh đề phụ hỗ trợ lẫn nhau để câu không bị mâu thuẫn.
  • Khi sử dụng các liên từ (because, although, so,...), mệnh đề đi kèm cần có mối quan hệ logic đúng đắn.
Câu 3.

My car can run 80 km/h. His can run 100 km/h.

His car can run 20 km/h faster than my car.
His car can run as fast as my car.
My car can run as fast as his car.
My car can run 20 km/h faster than his car.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để chọn câu đúng, cần sử dụng kiến thức về so sánh hơn giữa hai đối tượng. Công thức thông dụng cho so sánh hơn là: "A + động từ + tính từ/trạng từ + hơn + B".

Phân tích:

  • A. His car can run 20 km/h faster than my car.
    • Đúng: Vì câu này chỉ rõ sự khác biệt về tốc độ giữa hai chiếc xe: Xe của anh ấy chạy nhanh hơn xe của tôi 20 km/h (100 km/h - 80 km/h = 20 km/h).
  • B. His car can run as fast as my car.
    • Sai: Câu này có nghĩa là tốc độ hai xe bằng nhau, nhưng thực tế xe của anh ấy chạy nhanh hơn.
  • C. My car can run as fast as his car.
    • Sai: Câu này cũng có nghĩa là tốc độ hai xe bằng nhau, nhưng thực tế xe của tôi chạy chậm hơn.
  • D. My car can run 20 km/h faster than his car.
    • Sai: Câu này đưa ra thông tin ngược hoàn toàn với thực tế, vì xe của tôi chạy chậm hơn xe của anh ấy.

Dịch nghĩa:

Câu A: Xe của anh ấy có thể chạy nhanh hơn xe của tôi 20 km/h.

Kết luận:

Đáp án đúng là: A. His car can run 20 km/h faster than my car.

Chú ý khi giải

  • Nên chú ý đến cách diễn đạt so sánh hơn trong tiếng Anh để tránh những nhầm lẫn giữa so sánh hơn và so sánh bằng.
  • Luôn kiểm tra kỹ thông tin cho trước trong các câu ban đầu để không chọn nhầm đáp án mang ý nghĩa sai lệch.