Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > z_3fOYXAV5cn

Đề bài

In recent years, learning English

a growing trend in Vietnam. As English is an international language, many people see it as a key to better job opportunities and global communication. Students start learning English at school, and many of them attend private English centers

their speaking and listening skills. In big cities, it is common for children to take English classes from a very young age.
English

on the internet, especially on social media and international websites, so young people often practice reading and writing

English every day. Some schools and universities offer English-taught programs, and the government is encouraging English learning through new policies and teaching methods.

some learners still face challenges with grammar and pronunciation, they understand that English is an important tool for the future. Overall, English

a bigger role in the lives of Vietnamese people today.
1.

will become
becomes
has become
became
2.

improve
to improve
improving
to improving
3.

is is also used widely
also used wide
also using widely
also use widely
4.

on
by
at
in
5.

So
Because
And
Although
6.

gives
takes
makes
plays
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải

Để điền từ vào các chỗ trống, cần xác định:

  • Ý nghĩa của cả đoạn văn và từng câu trong đoạn văn
  • Ngữ pháp, thì của động từ và cấu trúc câu phù hợp
  • Ngữ cảnh sử dụng các từ nối và giới từ

Lời giải

Câu 1:

  • A. will become: sử dụng thì tương lai, không phù hợp vì sự việc đã xảy ra.
  • B. becomes: thì hiện tại đơn, dùng để chỉ thói quen hoặc sự việc xảy ra thường xuyên.
  • C. has become: thì hiện tại hoàn thành, phù hợp với "trong những năm gần đây" (recent years).
  • D. became: thì quá khứ đơn, không phù hợp với "trong những năm gần đây".

Đáp án đúng: C. has become

Câu hoàn chỉnh: "In recent years, learning English has become a growing trend in Vietnam."

Dịch nghĩa tiếng Việt: "Trong những năm gần đây, việc học tiếng Anh đã trở thành một xu hướng đang phát triển ở Việt Nam."

Câu 2:

  • A. improve: không phù hợp cấu trúc ngữ pháp.
  • B. to improve: đúng với cấu trúc "attend private English centers to do something".
  • C. improving: không phù hợp cấu trúc ngữ pháp.
  • D. to improving: không đúng cấu trúc ngữ pháp.

Đáp án đúng: B. to improve

Câu hoàn chỉnh: "...attend private English centers to improve their speaking and listening skills."

Dịch nghĩa tiếng Việt: "...tham gia các trung tâm tiếng Anh tư nhân để cải thiện kỹ năng nói và nghe."

Câu 3:

  • A. is is also used widely: sai cấu trúc câu.
  • B. also used wide: không đúng ngữ pháp.
  • C. also using widely: không phù hợp về thì và cấu trúc câu.
  • D. also use widely: động từ chưa được chia đúng thì và chủ ngữ.

Đáp án đúng: Không có đáp án nào chính xác. Đáp án nên là "is also used widely" (thiếu trong các lựa chọn trên).

Câu hoàn chỉnh: "English is also used widely on the internet..."

Dịch nghĩa tiếng Việt: "Tiếng Anh cũng được sử dụng rộng rãi trên internet..."

Câu 4:

  • A. on: không phù hợp.
  • B. by: không phù hợp.
  • C. at: không phù hợp.
  • D. in: đúng nghĩa là "trong tiếng Anh".

Đáp án đúng: D. in

Câu hoàn chỉnh: "...practice reading and writing in English..."

Dịch nghĩa tiếng Việt: "...thực hành đọc và viết bằng tiếng Anh..."

Câu 5:

  • A. So: không phù hợp ngữ cảnh.
  • B. Because: không phù hợp ngữ cảnh.
  • C. And: không phù hợp để diễn tả mâu thuẫn.
  • D. Although: đúng ngữ pháp và thể hiện sự đối lập.

Đáp án đúng: D. Although

Câu hoàn chỉnh: "Although some learners still face challenges..."

Dịch nghĩa tiếng Việt: "Mặc dù một số người học vẫn gặp khó khăn..."

Câu 6:

  • A. gives: không phù hợp ngữ cảnh.
  • B. takes: không phù hợp.
  • C. makes: không phù hợp.
  • D. plays: đúng trong cụm từ "play a role" (đóng vai trò).

Đáp án đúng: D. plays

Câu hoàn chỉnh: "Overall, English plays a bigger role..."

Dịch nghĩa tiếng Việt: "Nhìn chung, tiếng Anh đóng vai trò lớn hơn..."

Chú ý khi giải

  • Trước khi chọn đáp án, hãy xác định rõ thì của câu và mối quan hệ giữa các mệnh đề trong câu để đảm bảo đáp án chọn là phù hợp cả về ngữ nghĩa và ngữ pháp.
  • Khi chọn giới từ hoặc từ nối, cần xem xét kỹ ngữ cảnh của câu để đảm bảo chọn từ đúng giúp câu có nghĩa mạch lạc và logic.
  • Nếu có điểm nào chưa rõ, hãy thử dịch câu sang tiếng Việt để dễ hình dung hơn.